Videoton Futball Club

Thông tin Videoton Futball Club

Sân nhà Sóstói Stadion
HLV trưởng José Gomes
Sức chứa 15000
Địa điểm Hungary
Chủ tịch Garancsi István
Năm thành lập 1941
Xếp hạng Fifa/uefa -1/216

Thông tin cầu thủ đội Videoton Futball Club

Số Tên Năm sinh Vị trí
27 Mladen Bozovic 1984 Thủ môn
74 Adam Kovacsik 1991 Thủ môn
12 Tomas Tujvel 1983 Thủ môn
13 Bence Somodi 1988 Thủ môn
44 Branislav Danilovic 1988 Thủ môn
42 Peter Gabor 1992 Thủ môn
51 Andras Harsfalvi 1996 Thủ môn
4 Marco Caneira 1979 Hậu vệ
23 Roland Juhasz 1983 Hậu vệ
11 Loic Nego 1991 Hậu vệ
22 Ianique Santos Tavares (aka Stopira) 1988 Hậu vệ
2 Alvaro Brachi 1986 Hậu vệ
21 Adrian Szekeres 1989 Hậu vệ
24 Hector Sanchez 1985 Hậu vệ
30 Roland Szolnoki 1992 Hậu vệ
5 Attila Fiola 1990 Hậu vệ
6 Andras Fejes 1988 Hậu vệ
3 Paulo Vinicius 1990 Hậu vệ
24 Muhammad Youssuf Cande 1990 Hậu vệ
65 Szilveszter Hangya 1994 Hậu vệ
55 Bence Toth 1998 Hậu vệ
25 Krisztian Tamas 1995 Hậu vệ
8 Anel Hadzic 1989 Tiền vệ
0 Kees Luyckx 1986 Tiền vệ
77 Georgi Milanov 1992 Tiền vệ
33 Jozsef Varga 1988 Tiền vệ
6 Akos Elek 1988 Tiền vệ
27 Adam Bodi 1990 Tiền vệ
11 Tamas Koltai 1987 Tiền vệ
11 Gyorgy Sandor 1984 Tiền vệ
20 Walter Fernandez Balufo 1989 Tiền vệ
26 Balazs Toth 1981 Tiền vệ
10 Istvan Kovacs 1992 Tiền vệ
17 Mate Patkai 1988 Tiền vệ
31 David Barczi 1989 Tiền vệ
5 Vitor Gomes 1987 Tiền vệ
23 Jose Alvarez Hernandez 1985 Tiền vệ
40 Moris Enete 1992 Tiền vệ
18 Mate Papp 1993 Tiền vệ
0 Ivan Petriak (aka Ivan Petryak) 1994 Tiền vệ
15 Viktor Sejben 1996 Tiền vệ
19 Boban Nikolov 1994 Tiền vệ
13 Zsombor Berecz 1995 Tiền vệ
70 Bence Sos 1994 Tiền vệ
21 Balint Szabo 2001 Tiền vệ
49 Krisztian Geresi 1994 Tiền vệ
9 Szabolcs Huszti 1983 Tiền đạo
7 Danko Lazovic 1983 Tiền đạo
16 Filipe Oliveira 1984 Tiền đạo
14 Gergely Rudolf 1985 Tiền đạo
8 Milan Peric 1986 Tiền đạo
25 Janos Lazok 1984 Tiền đạo
44 Marko Scepovic (aka Marko Epovi) 1991 Tiền đạo
0 Marko Futacs 1990 Tiền đạo
46 Adam Simon 1990 Tiền đạo
7 Edson Rodrigues Farias (aka Paraiba) 1992 Tiền đạo
9 Joaquim Welo Lupeta 1993 Tiền đạo
15 Armin Hodzic 1994 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Athens 1-1 Videoton 49%-51%
2018 Videoton 1-2 AEK Athens 43%-57%
2018 Videoton 0-0 Malmo 0%-0%
2018 Malmo 1-1 Videoton 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Videoton 2-1 Dudelange 0%-0%
2018 Dudelange 1-1 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 0-4 Partizan Belgrade 0%-0%
2017 Partizan Belgrade 0-0 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 1-0 Bordeaux 0%-0%
2017 Bordeaux 2-1 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 1-1 Kalju 0%-0%
2017 Kalju 0-3 Videoton 0%-0%
2017 Balzan 3-3 Videoton 0%-0%
2017 Videoton 2-0 Balzan 0%-0%
2016 Midtjylland 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 0-1 Midtjylland 0%-0%
2016 Cukaricki 1-1 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 2-0 Cukaricki 0%-0%
2016 Zaria Balti 2-0 Videoton 0%-0%
2016 Videoton 3-0 Zaria Balti 0%-0%
2015 Videoton 0-1 Lech Poznan 0%-0%
2015 Lech Poznan 3-0 Videoton 0%-0%
2015 BATE Borisov 1-0 Videoton 0%-0%
2015 Videoton 1-1 BATE Borisov 0%-0%
2015 Videoton 1-1 TNS 0%-0%
2015 TNS 0-1 Videoton 40%-60%
2013 Mladost Podgorica 1-0 Videoton 0%-0%
2013 Videoton 2-1 Mladost Podgorica 0%-0%
2012 Sporting CP 2-1 Videoton 66.7%-33.3%
2012 Videoton 0-1 Genk 53%-47%
2012 FC Basel 1-0 Videoton 79.4%-20.6%
2012 Videoton 2-1 FC Basel 40%-60%
2012 Videoton 3-0 Sporting CP 25.1%-74.9%
2012 Genk 3-0 Videoton 55.7%-44.3%
2012 Videoton 0-0 Trabzonspor 0%-0%
2012 Trabzonspor 0-0 Videoton 0%-0%
2012 AA Gent 0-3 Videoton 0%-0%
2012 Videoton 1-0 AA Gent 0%-0%
2012 Videoton 0-0 Slovan 0%-0%
2012 Slovan 1-1 Videoton 0%-0%
2011 Videoton 3-2 Sturm 0%-0%
2011 Sturm 2-0 Videoton 0%-0%
2010 Maribor 2-0 Videoton 0%-0%
2010 Videoton 1-1 Maribor 0%-0%
2006 Grasshoppers 2-0 Videoton 0%-0%
2006 Videoton 1-1 Grasshoppers 0%-0%
2006 Kairat 2-1 Videoton 0%-0%
2006 Videoton 1-0 Kairat 0%-0%