FC Utrecht

Thông tin FC Utrecht

Sân nhà Stadion Galgenwaard
HLV trưởng Jan Wouters
Sức chứa 24426
Địa điểm Hà Lan
Chủ tịch Jan Willem van Dop
Năm thành lập 1970
Xếp hạng Fifa/uefa -1/177

Thông tin cầu thủ đội FC Utrecht

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Wesley de Ruiter 1986 Thủ môn
0 Jeroen Verhoeven 1980 Thủ môn
1 David Jensen 1992 Thủ môn
0 Urby Emanuelson 1986 Hậu vệ
24 Ettiene Shew-Atjon 1974 Hậu vệ
17 Alje Schut 1981 Hậu vệ
22 Sander Keller 1979 Hậu vệ
15 Kees van Buuren 1986 Hậu vệ
28 Edson Braafheid 1983 Hậu vệ
3 Mihai Nesu 1983 Hậu vệ
12 Nick Kuipers 1988 Hậu vệ
13 Mike van der Kooy 1989 Hậu vệ
2 Mark van der Maarel 1989 Hậu vệ
25 Ismo Vorstermans 1989 Hậu vệ
5 Dario Dumic 1992 Hậu vệ
13 Gevero Markiet 1991 Hậu vệ
14 Kai Heerings 1990 Hậu vệ
27 Aleksander Bjelica 1994 Hậu vệ
0 Leon Guwara 1996 Hậu vệ
15 Van der Meer 1995 Hậu vệ
20 Giovanni Troupee 1998 Hậu vệ
20 Jacob Lensky 1988 Tiền vệ
10 Tom Caluwe 1978 Tiền vệ
23 Hans Somers 1978 Tiền vệ
30 Jasper Bolland 1986 Tiền vệ
0 Ramon Leeuwin 1987 Tiền vệ
23 Wout Brama 1986 Tiền vệ
14 Willem Janssen 1986 Tiền vệ
18 Barry Maguire 1989 Tiền vệ
20 Gregory Schaken 1989 Tiền vệ
10 Thomas Oar (aka Tommy) 1991 Tiền vệ
27 Gianluca Nijholt 1990 Tiền vệ
30 Adam Sarota 1988 Tiền vệ
17 Michael Zullo 1988 Tiền vệ
0 Adam Maher 1993 Tiền vệ
22 Sander Van De Streek 1993 Tiền vệ
0 Riechedly Bazoer 1996 Tiền vệ
6 Johan Martensson 1989 Tiền vệ
18 Yoshiaki Takagi 1992 Tiền vệ
15 Mark Diemers 1993 Tiền vệ
17 Sean Klaiber 1994 Tiền vệ
8 Joris van Overeem 1994 Tiền vệ
39 Rico Strieder 1992 Tiền vệ
10 Simon Gustafsson (aka Simon Gustafsson) 1995 Tiền vệ
0 Yassin Ayoub 1994 Tiền vệ
25 Odysseus Velanas 1998 Tiền vệ
18 Justin Lonwijk 1999 Tiền vệ
9 Jacob Mulenga 1984 Tiền đạo
11 Cedric van der Gun 1979 Tiền đạo
7 Loic Loval 1981 Tiền đạo
32 Mohammed Faouzi 1987 Tiền đạo
12 Frank Demouge 1982 Tiền đạo
0 Michiel Kramer 1988 Tiền đạo
19 Ali Boussaboun 1979 Tiền đạo
9 Morten Skoubo 1981 Tiền đạo
7 Edouard Duplan 1983 Tiền đạo
23 Erixon Danso 1989 Tiền đạo
12 Leon de Kogel 1991 Tiền đạo
20 Bob Schepers 1992 Tiền đạo
0 Rubio Rubin 1996 Tiền đạo
11 Cyriel Dessers 1994 Tiền đạo
27 Lukas Gortler 1994 Tiền đạo
32 Vaclav Cerny 1997 Tiền đạo
7 Gyrano Kerk 1995 Tiền đạo
28 Issah Abass 1998 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Portsmouth 1-1 Utrecht 0%-0%
2017 Utrecht 1-0 Zenit 47.5%-52.5%
2017 Zenit 2-0 Utrecht 48.6%-51.4%
2017 Lech Poznan 2-2 Utrecht 62.6%-37.4%
2017 Utrecht 0-0 Lech Poznan 55.1%-44.9%
2017 Utrecht 3-1 Valletta 63.2%-36.8%
2017 Valletta 0-0 Utrecht 43.3%-56.7%
2013 Utrecht 3-3 Differdange 0%-0%
2013 Differdange 2-1 Utrecht 0%-0%
2010 Liverpool 0-0 Utrecht 47.5%-52.5%
2010 Utrecht 3-3 Napoli 41.2%-58.8%
2010 Steaua 3-1 Utrecht 47.4%-52.6%
2010 Utrecht 1-1 Steaua 43.6%-56.4%
2010 Utrecht 0-0 Liverpool 42.9%-57.1%
2010 Napoli 0-0 Utrecht 63.1%-36.9%
2010 Utrecht 4-0 Celtic 0%-0%
2010 Celtic 2-0 Utrecht 0%-0%
2010 Luzern 1-3 Utrecht 0%-0%
2010 Utrecht 1-0 Luzern 0%-0%
2010 Tirana 1-1 Utrecht 0%-0%
2010 Utrecht 4-0 Tirana 0%-0%