1. FC Union Berlin

Thông tin 1. FC Union Berlin

Sân nhà Alte Försterei
HLV trưởng Uwe Neuhaus
Sức chứa 18100
Địa điểm Đức Berlin
Chủ tịch Dirk Zingler
Năm thành lập 1966
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội 1. FC Union Berlin

Số Tên Năm sinh Vị trí
40 Marcel Hottecke 1987 Thủ môn
0 Daniel Haas 1983 Thủ môn
30 Mohamed Amsif 1989 Thủ môn
20 Jan Glinker 1984 Thủ môn
13 Christoph Haker 1991 Thủ môn
27 Carsten Busch 1980 Thủ môn
12 Jakob Busk Jensen 1993 Thủ môn
1 Rafal Gikiewicz 1987 Thủ môn
35 Moritz Nicolas 1997 Thủ môn
3 Marc Torrejon 1986 Hậu vệ
28 Neven Subotic 1988 Hậu vệ
34 Fabian Schonheim 1987 Hậu vệ
6 Marc Pfertzel 1981 Hậu vệ
29 Michael Parensen 1986 Hậu vệ
24 Manuel Schmiedebach 1988 Hậu vệ
0 Christoph Schosswendter 1988 Hậu vệ
6 Bernd Rauw 1980 Hậu vệ
7 Patrick Kohlmann 1983 Hậu vệ
15 Daniel Gohlert 1980 Hậu vệ
18 Daniel Schulz 1986 Hậu vệ
14 Ken Reichel 1986 Hậu vệ
2 Marvin Friedrich 1995 Hậu vệ
25 Christopher Lenz 1994 Hậu vệ
0 Nicolai Rapp 1996 Hậu vệ
19 Florian Hubner 1991 Hậu vệ
31 Keven Schlotterbeck 1997 Hậu vệ
8 Stephan Furstner 1987 Tiền vệ
20 Christian Gentner 1985 Tiền vệ
23 Bjorn Brunnemann 1980 Tiền vệ
14 Adrian Nikci 1989 Tiền vệ
10 Dennis Daube 1989 Tiền vệ
23 Felix Kroos 1991 Tiền vệ
8 Macchambes Younga-Mouhani 1974 Tiền vệ
10 Huzeyfe Dogan 1981 Tiền vệ
16 Christoph Menz 1988 Tiền vệ
20 David Hollwitz 1989 Tiền vệ
24 Michael Bemben 1976 Tiền vệ
25 Adrian Antunovic 1989 Tiền vệ
19 Damir Kreilach 1989 Tiền vệ
2 Christopher Quiring 1990 Tiền vệ
21 Grischa Promel 1995 Tiền vệ
7 Marcel Hartel 1996 Tiền vệ
0 Eroll Zejnullahu 1994 Tiền vệ
18 Kenny Prince Redondo (aka Kenny Redondo) 1994 Tiền vệ
8 Joshua Mees 1996 Tiền vệ
6 Julian Ryerson 1997 Tiền vệ
18 Benjamin Kohler 1980 Tiền đạo
20 Gustavo Adrian Ramos (aka Adrian Ramos) 1986 Tiền đạo
28 Christopher Trimmel 1987 Tiền đạo
21 Steven Jahn 1989 Tiền đạo
26 Kenan Sahin 1984 Tiền đạo
28 Shergo Biran 1979 Tiền đạo
11 Akaki Gogia 1992 Tiền đạo
20 Anthony Ujah 1990 Tiền đạo
20 Robert Zulj 1992 Tiền đạo
9 Sebastian Polter 1991 Tiền đạo
10 Sebastian Andersson 1991 Tiền đạo
0 Sheraldo Becker 1995 Tiền đạo
9 Marcus Ingvartsen 1996 Tiền đạo
20 Suleiman Abdullahi 1996 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Union Berlin 0-0 Stuttgart 40%-60%
2019 Stuttgart 2-2 Union Berlin 61%-39%
2018 Dortmund 3-2 Union Berlin 64%-36%
2018 QPR 3-0 Union Berlin 0%-0%
2017 Leverkusen 4-1 Union Berlin 51%-49%
2016 Dortmund 1-1 Union Berlin 72%-28%
2016 Duisburg 0-1 Union Berlin 40%-60%
2013 Union Berlin 0-3 Kaiserslautern 54%-45%
2009 Union Berlin 0-5 Bremen 47%-53%
2007 Union Berlin 1-4 Frankfurt 0%-0%