Ukraine

Thông tin Ukraine

Sân nhà NSC Olympiyskiy Stadium
HLV trưởng Mykhailo Fomenko
Sức chứa 83011
Địa điểm Ukraine
Chủ tịch Grigoriy Surkis
Năm thành lập 1991
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Ukraine

Số Tên Năm sinh Vị trí
12 Andriy Pyatov 1984 Thủ môn
1 Denys Boyko (aka Denis Boyko) 1988 Thủ môn
35 Maxym Koval (aka Maxim Koval) 1992 Thủ môn
0 Yuriy Pankiv 1984 Thủ môn
23 Mykyta Shevchenko 1993 Thủ môn
23 Andriy Lunin 1999 Thủ môn
5 Olexandr Kucher 1982 Hậu vệ
13 Vyacheslav Shevchuk 1979 Hậu vệ
20 Yaroslav Rakitskiy 1989 Hậu vệ
3 Yevhen Khacheridi 1987 Hậu vệ
4 Serhiy Kryvtsov 1991 Hậu vệ
2 Bohdan Butko 1991 Hậu vệ
0 Ivan Ordets 1992 Hậu vệ
0 Mykyta Burda 1995 Hậu vệ
0 Oleksandr Svatok 1994 Hậu vệ
19 Evgeny Makarenko 1991 Hậu vệ
0 Maksim Malyshev 1992 Hậu vệ
0 Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) 1996 Hậu vệ
0 Igor Plastun 1990 Hậu vệ
3 Eduard Sobol 1995 Hậu vệ
2 Igor Perduta 1990 Hậu vệ
19 Pavlo Lukyanchuk 1996 Hậu vệ
11 Artem Shabanov 1992 Hậu vệ
4 Anatoliy Tymoshchuk 1979 Tiền vệ
14 Ruslan Rotan 1981 Tiền vệ
9 Mykola Morozyuk (aka Mykola Morozuk) 1988 Tiền vệ
5 Artem Fedetskiy (aka Artem Fedetskyi) 1985 Tiền vệ
19 Denys Garmash (aka Denys Harmash) 1990 Tiền vệ
10 Yevhen Konoplyanka 1989 Tiền vệ
6 Taras Stepanenko 1989 Tiền vệ
0 Serhiy Rybalka 1990 Tiền vệ
19 Yevhen Shakhov (aka Evgeniy Shakhov) 1990 Tiền vệ
19 Roman Bezus 1990 Tiền vệ
11 Bonfim Marlos (aka Marlos) 1988 Tiền vệ
0 Vitaliy Mykolenko 1993 Tiền vệ
0 Oleksandr Andrievsky 1994 Tiền vệ
0 Serhiy Sydorchuk 1991 Tiền vệ
0 Andriy Tsurikov 1992 Tiền vệ
0 Oleksandr Karavayev 1992 Tiền vệ
11 Ivan Petriak (aka Ivan Petryak) 1994 Tiền vệ
8 Ruslan Malinovskiy 1993 Tiền vệ
0 Oleg Danchenko 1994 Tiền vệ
0 Vladlen Yurchenko 1994 Tiền vệ
0 Sergiy Bolbat 1993 Tiền vệ
0 Viktor Tsygankov 1997 Tiền vệ
0 Viktor Kovalenko 1996 Tiền vệ
0 Sergiy Myakushko 1993 Tiền vệ
17 Oleksandr Zinchenko 1996 Tiền vệ
0 Vyacheslav Tankovskyi 1995 Tiền vệ
2 Volodymyr Shepelev 1997 Tiền vệ
14 Vitaliy Buyalsky (aka Vitaliy Buyalskiy) 1993 Tiền vệ
14 Marian Shved 1997 Tiền vệ
9 Artem Kravets 1989 Tiền đạo
11 Roman Zozulya 1989 Tiền đạo
9 Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) 1985 Tiền đạo
0 Junior Moraes 1987 Tiền đạo
15 Pylyp Budkivskiy (aka Pylyp Budkivsky) 1992 Tiền đạo
0 Andrii Boriachuk 1996 Tiền đạo
0 Vladyslav Kulach 1993 Tiền đạo
0 Artem Besedin 1996 Tiền đạo
21 Artem Dovbyk 1997 Tiền đạo
26 Yury Kolomoets 1990 Tiền đạo
0 Mykola Shaparenko 1998 Tiền đạo
18 Roman Yaremchuk 1995 Tiền đạo

Lịch thi đấu Ukraine

Trận đấu Ngày
Lithuania vs Ukraine 7-9-2019 23h:0″
Ukraine vs Lithuania 12-10-2019 1h:45″
Ukraine vs Bồ Đào Nha 15-10-2019 1h:45″
Serbia vs Ukraine 17-11-2019 20h:0″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%
2016 Ukraine 3-0 Kosovo 64%-36%
2016 Thổ Nhĩ Kỳ 2-2 Ukraine 0%-0%
2016 Ukraine 1-1 Iceland 68%-32%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2015 Ukraine 2-0 Slovenia 61%-39%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2015 Slovakia 0-0 Ukraine 50%-50%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2015 Ukraine 3-0 Luxembourg 50%-50%
2015 Tây Ban Nha 1-0 Ukraine 66.7%-33.3%
2014 Luxembourg 0-3 Ukraine 60%-40%
2014 Ukraine 1-0 Macedonia 50%-50%
2014 Belarus 0-2 Ukraine 50%-50%
2014 Ukraine 0-1 Slovakia 53%-47%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2013 Ukraine 2-0 Pháp 40%-59%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2013 Ukraine 1-0 Ba Lan 55%-44%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2013 Ukraine 9-0 San Marino 83%-16%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2013 Ba Lan 1-3 Ukraine 0%-0%
2012 Ukraine 0-1 Montenegro 45%-55%
2012 Anh 1-1 Ukraine 50%-50%
2012 Anh 1-0 Ukraine 43%-57%
2012 Ukraine 0-2 Pháp 46.1%-53.9%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2011 Ukraine 0-3 Tây Ban Nha 30.5%-69.5%
2011 Ukraine 0-0 Anh 51.3%-48.7%
2011 CH Séc 2-1 Ukraine 44.8%-55.2%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2009 Hy Lạp 0-0 Ukraine 47.6%-52.4%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2009 Ukraine 1-0 Anh 57.6%-42.4%
2009 Belarus 0-0 Ukraine 52.5%-47.5%
2009 Ukraine 5-0 Andorra 78.1%-21.9%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2009 Croatia 2-2 Ukraine 52.3%-47.7%
2009 Anh 2-1 Ukraine 52.5%-47.5%
2008 Ukraine 0-0 Croatia 0%-0%
2008 Kazakhstan 1-3 Ukraine 0%-0%
2008 Ukraine 1-0 Belarus 0%-0%
2007 Ukraine 2-2 Pháp 53%-47%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2007 Ukraine 5-0 Quần đảo Faroe 75%-25%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2007 Pháp 2-0 Ukraine 61%-39%
2007 Ukraine 1-0 Lithuania 0%-0%
2007 Quần đảo Faroe 0-2 Ukraine 0%-0%
2006 Ukraine 2-0 Scotland 62.9%-37.1%
2006 Ý 2-0 Ukraine 59%-41%
2006 Ukraine 3-2 Gruzia 0%-0%
2006 Ý 3-0 Ukraine 42.2%-57.8%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2006 Ukraine 1-0 Tunisia 50.1%-49.9%
2006 Saudi Arabia 0-4 Ukraine 47.2%-52.8%
2006 Tây Ban Nha 4-0 Ukraine 57%-43%