Trinidad & Tobago

Thông tin Trinidad & Tobago

Sân nhà Hasely Crawford Stadium
HLV trưởng Otto Pfister
Sức chứa 27000
Địa điểm Trinidad & Tobago
Chủ tịch Oliver Camps
Năm thành lập 1908
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Trinidad & Tobago

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Marvin Phillip 1984 Thủ môn
21 Jan Michael Williams 1984 Thủ môn
22 Adrian Foncette 1988 Thủ môn
1 Glenroy Samuel 1990 Thủ môn
21 Greg Ranjitsingh 1993 Thủ môn
1 Adilson da Cruz (aka Neblu) 1993 Thủ môn
21 Nicklas Frenderup 1992 Thủ môn
16 Justin Hoyte 1984 Hậu vệ
17 Gavin Hoyte 1990 Hậu vệ
6 Dennis Lawrence 1974 Hậu vệ
2 Clyde Leon 1983 Hậu vệ
15 Julius James 1984 Hậu vệ
7 Kern Cupid 1984 Hậu vệ
8 Trent Noel 1976 Hậu vệ
5 Radanfah Abu Bakr 1987 Hậu vệ
5 Robert Primus 1990 Hậu vệ
9 Shahdon Winchester 1992 Hậu vệ
3 Keston Williams 1988 Hậu vệ
5 Daneil Cyrus 1990 Hậu vệ
2 Aubrey David 1990 Hậu vệ
0 Sheldon Bateau 1991 Hậu vệ
2 Kareem Moses 1990 Hậu vệ
15 Curtis Gonzales 1989 Hậu vệ
18 Yohance Marshall 1986 Hậu vệ
12 Carlyle Mitchell 1987 Hậu vệ
17 Mekeil Williams 1990 Hậu vệ
0 Jelani Peters 1993 Hậu vệ
16 Alvin Jones 1994 Hậu vệ
18 Triston Hodge (aka Tristan Hodge) 1994 Hậu vệ
4 Kevon Villaroel 1987 Hậu vệ
6 Josiah Trimmingham 1996 Hậu vệ
6 Mira (aka João Zongo Macuenho) 1991 Hậu vệ
3 Estevao Cahoko (aka Depaiza) 1991 Hậu vệ
6 Keston Julien 1998 Hậu vệ
11 Carlos Edwards 1978 Tiền vệ
14 Andre Boucaud 1984 Tiền vệ
11 Chris Birchall 1984 Tiền vệ
4 Jake Thomson 1988 Tiền vệ
18 Densill Theobald 1982 Tiền vệ
19 Keon Daniel 1987 Tiền vệ
14 Kerry Baptiste 1981 Tiền vệ
0 Khaleem Hyland 1989 Tiền vệ
10 Atulla Guerra 1987 Tiền vệ
10 Hayden Tinto 1985 Tiền vệ
13 Hector Hughton (aka Hughtun Hector) 1984 Tiền vệ
3 Joevin Jones 1991 Tiền vệ
10 Kevin Molino 1990 Tiền vệ
0 Marcus Joseph 1991 Tiền vệ
0 Kevan George 1990 Tiền vệ
20 Keron Cummings 1988 Tiền vệ
12 Kadeem Corbin 1996 Tiền vệ
7 Cordell Cato 1992 Tiền vệ
0 Levi Garcia 1997 Tiền vệ
0 Jomal Williams 1994 Tiền vệ
0 Neveal Hackshaw 1995 Tiền vệ
23 Leston Paul 1990 Tiền vệ
18 Hachim Arcia 1988 Tiền vệ
13 Nathan Lewis 1990 Tiền vệ
14 Akeem Roach 1995 Tiền vệ
15 Jared London 1995 Tiền vệ
6 Karl Muckette 1995 Tiền vệ
15 Wilson Pinto Gaspar (aka Wilson) 1990 Tiền vệ
20 Carlos Stenio (aka Carlinhos) 1995 Tiền vệ
14 Antonio Sapalo Lohoca (aka Paty) 1990 Tiền vệ
17 Jose Xavier Fernando (aka Almeida) 1993 Tiền vệ
14 Akeem Humphrey 1995 Tiền vệ
9 Kenwyne Jones 1984 Tiền đạo
6 Stern John 1976 Tiền đạo
9 Jason Scotland 1979 Tiền đạo
8 Darryl Roberts 1983 Tiền đạo
15 Devon Jorsling 1983 Tiền đạo
13 Juma Clarence 1989 Tiền đạo
0 Lester Peltier 1988 Tiền đạo
7 Kevon Carter 1983 Tiền đạo
10 Jamal Gay 1989 Tiền đạo
14 Cornell Glen 1981 Tiền đạo
0 Willis Plaza 1987 Tiền đạo
20 Trevin Caesar 1989 Tiền đạo
7 Jonathan Glenn 1987 Tiền đạo
20 Jamille Boatswain 1993 Tiền đạo
11 Neil Benjamin 1994 Tiền đạo
12 Kathon St Hillaire 1997 Tiền đạo
8 Luis Calesso Ginga (aka Mano) 1989 Tiền đạo
17 Isaiah Lee 1999 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Mexico 4-4 Trinidad & Tobago 0%-0%
2015 Trinidad & Tobago 2-0 Cuba 0%-0%
2013 Mexico 1-0 Trinidad & Tobago 61%-39%
2013 Honduras 0-2 Trinidad & Tobago 54%-46%
2006 Paraguay 2-0 Trinidad & Tobago 56.7%-43.3%
2006 Anh 2-0 Trinidad & Tobago 70.4%-29.6%
2006 Trinidad & Tobago 0-0 Thụy Điển 34.2%-65.8%