Slovakia

Thông tin Slovakia

Sân nhà Tehelné Pole
HLV trưởng Ján Kozák
Sức chứa 29935
Địa điểm Slovakia
Chủ tịch František Laurinec
Năm thành lập 1938
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Slovakia

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Matus Kozacik 1983 Thủ môn
1 Jan Mucha 1982 Thủ môn
0 Martin Dubravka 1989 Thủ môn
0 Jan Novota 1983 Thủ môn
0 Michal Sulla 1991 Thủ môn
12 Martin Polacek 1990 Thủ môn
0 Marek Rodak 1996 Thủ môn
1 Adrian Chovan 1995 Thủ môn
23 Adam Jakubech 1997 Thủ môn
23 Dominik Greif 1997 Thủ môn
3 Martin Skrtel 1984 Hậu vệ
4 Jan Durica 1981 Hậu vệ
0 Tomas Hubocan 1985 Hậu vệ
0 Peter Pekarik 1986 Hậu vệ
16 Kornel Salata 1985 Hậu vệ
0 Lukas Pauschek 1992 Hậu vệ
0 Denis Vavro 1996 Hậu vệ
15 Robert Mazan 1994 Hậu vệ
0 Lukas Skovajsa 1994 Hậu vệ
0 Matus Bero 1995 Hậu vệ
0 Branislav Ninaj 1994 Hậu vệ
5 Norbert Gyomber 1992 Hậu vệ
0 Lubomir Satka 1995 Hậu vệ
0 Michal Siplak 1996 Hậu vệ
0 Tomas Huk 1994 Hậu vệ
4 Lukas Tetina (aka Lukas Stetina) 1991 Hậu vệ
0 David Hancko 1997 Hậu vệ
0 Marek Hamsik 1987 Tiền vệ
18 Dusan Svento 1985 Tiền vệ
9 Miroslav Stoch 1989 Tiền vệ
7 Vladimir Weiss 1989 Tiền vệ
0 Juraj Kucka 1987 Tiền vệ
0 Jan Gregus 1991 Tiền vệ
0 Filip Kiss 1990 Tiền vệ
0 Robert Mak 1991 Tiền vệ
22 Viktor Pecovsky 1983 Tiền vệ
0 Milan Skriniar (aka Milan Kriniar) 1995 Tiền vệ
0 Miroslav Kacer 1996 Tiền vệ
0 Jaroslav Mihalik 1994 Tiền vệ
13 Patrik Hrosovsky 1992 Tiền vệ
0 Albert Rusnak 1994 Tiền vệ
0 Jakub Holubek 1991 Tiền vệ
0 Stanislav Lobotka 1994 Tiền vệ
0 Lukas Haraslin 1996 Tiền vệ
0 Erik Sabo 1991 Tiền vệ
0 Ondrej Duda 1994 Tiền vệ
0 Erik Pacinda 1989 Tiền vệ
9 Jakub Povazanec 1991 Tiền vệ
0 Laszlo Benes 1997 Tiền vệ
2 Martin Valjent (aka Martin Valijent) 1995 Tiền vệ
10 Martin Chrien 1995 Tiền vệ
9 Stanislav Sestak 1982 Tiền đạo
0 Adam Nemec 1985 Tiền đạo
11 Jakub Sylvestr 1989 Tiền đạo
0 Michal Duris 1988 Tiền đạo
10 Marek Bakos 1983 Tiền đạo
0 Nikolas Spalek 1997 Tiền đạo
0 Frantisek Kubik 1989 Tiền đạo
0 Tomas Vestenicky 1996 Tiền đạo
15 Adam Zrelak (aka Adam Zreak) 1994 Tiền đạo
18 Pavol Safranko 1994 Tiền đạo
0 Samuel Mraz 1997 Tiền đạo
11 Robert Bozenik 1999 Tiền đạo

Lịch thi đấu Slovakia

Trận đấu Ngày
Slovakia vs Croatia 7-9-2019 1h:45″
Hungary vs Slovakia 10-9-2019 1h:45″
Slovakia vs Wales 11-10-2019 1h:45″
Croatia vs Slovakia 17-11-2019 1h:45″
Slovakia vs Azerbaijan 20-11-2019 1h:45″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Azerbaijan 1-5 Slovakia 37%-63%
2019 Wales 1-0 Slovakia 42%-58%
2019 Slovakia 2-0 Hungary 56%-44%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2017 Slovakia 3-0 Thụy Điển 55%-45%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2017 Slovakia 3-0 Malta 72%-28%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2017 Anh 2-1 Slovakia 46%-54%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2017 Malta 1-3 Slovakia 33%-67%
2016 Slovakia 4-0 Lithuania 54.6%-45.4%
2016 Slovakia 3-0 Scotland 47%-53%
2016 Slovenia 1-0 Slovakia 49%-51%
2016 Slovakia 0-1 Anh 36%-64%
2016 Đức 3-0 Slovakia 60.9%-39.1%
2016 Slovakia 0-0 Anh 39.4%-60.6%
2016 Nga 1-2 Slovakia 65.2%-34.8%
2016 Wales 2-1 Slovakia 42.2%-57.8%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2015 Slovakia 0-0 Ukraine 50%-50%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2015 Slovakia 3-0 Luxembourg 56%-44%
2014 Macedonia 0-2 Slovakia 48%-52%
2014 Belarus 1-3 Slovakia 42%-58%
2014 Slovakia 2-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2014 Ukraine 0-1 Slovakia 53%-47%
2013 Latvia 2-2 Slovakia 47%-52%
2013 Hy Lạp 1-0 Slovakia 43%-56%
2013 Slovakia 1-2 Bosnia-Herzegovina 42%-58%
2013 Bosnia-Herzegovina 0-1 Slovakia 60%-39%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2013 Slovakia 1-1 Lithuania 0%-0%
2012 Slovakia 0-1 Hy Lạp 50%-50%
2012 Slovakia 2-0 Liechtenstein 52%-48%
2012 Lithuania 1-1 Slovakia 53%-47%
2011 Macedonia 1-1 Slovakia 45.3%-54.7%
2011 Slovakia 0-1 Nga 44%-56%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2011 CH Ailen 0-0 Slovakia 50.2%-49.8%
2011 Slovakia 1-0 Andorra 76.9%-23.1%
2011 Andorra 0-1 Slovakia 31.7%-68.3%
2010 Slovakia 1-1 CH Ailen 45.5%-54.5%
2010 Armenia 3-1 Slovakia 51.1%-48.9%
2010 Nga 0-1 Slovakia 66.3%-33.7%
2010 Slovakia 1-0 Macedonia 70.2%-29.8%
2010 Hà Lan 2-1 Slovakia 51.7%-48.3%
2010 Slovakia 3-2 Ý 48%-52%
2010 Slovakia 0-2 Paraguay 51.7%-48.3%
2010 New Zealand 1-1 Slovakia 49.3%-50.7%
2009 Ba Lan 0-1 Slovakia 0%-0%
2009 Slovakia 0-2 Slovenia 51%-49%
2009 Bắc Ailen 0-2 Slovakia 57.7%-42.3%
2009 Slovakia 2-2 CH Séc 39.8%-60.2%
2009 Slovakia 7-0 San Marino 0%-0%
2009 CH Séc 1-2 Slovakia 54.8%-45.2%
2008 Slovakia 2-1 Ba Lan 0%-0%
2008 San Marino 1-3 Slovakia 0%-0%
2008 Slovenia 2-1 Slovakia 0%-0%
2008 Slovakia 2-1 Bắc Ailen 53%-47%
2007 San Marino 0-5 Slovakia 44%-56%
2007 CH Séc 3-1 Slovakia 54%-46%
2007 Slovakia 7-0 San Marino 55%-45%
2007 Slovakia 2-5 Wales 73.1%-26.9%
2007 Slovakia 2-2 CH Ailen 61.4%-38.6%
2007 Đức 2-1 Slovakia 55.7%-44.3%
2007 CH Ailen 1-0 Slovakia 48.8%-51.2%
2007 Đảo Síp 1-3 Slovakia 0%-0%
2006 Slovakia 1-4 Đức 45%-55%
2006 Wales 1-5 Slovakia 54.5%-45.5%
2006 Slovakia 0-3 CH Séc 0%-0%
2006 Slovakia 6-1 Đảo Síp 75%-25%