Luxembourg

Thông tin Luxembourg

Sân nhà Josy Barthel
HLV trưởng Luc Holtz
Sức chứa 7752
Địa điểm Luxembourg
Chủ tịch Paul Philipp
Năm thành lập 1908
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Luxembourg

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Jonathan Joubert 1979 Thủ môn
12 Marc Oberweis 1982 Thủ môn
0 Anthony Moris 1990 Thủ môn
23 Charly Schinker 1987 Thủ môn
12 Joe Frising 1994 Thủ môn
23 Andrea Amodio 1997 Thủ môn
12 Ralph Schon 1990 Thủ môn
12 Valentin Roulez 1996 Thủ môn
12 Youn Czekanowicz 2000 Thủ môn
23 Emanuel Cabral 1996 Thủ môn
23 Tim Kips 2000 Thủ môn
4 Eric Hoffmann 1984 Hậu vệ
15 Massimo Martino 1990 Hậu vệ
0 Jacques Plein 1987 Hậu vệ
19 Mathias Janisch 1990 Hậu vệ
3 Guy Blaise 1980 Hậu vệ
4 Kevin Malget 1991 Hậu vệ
5 Tom Schnell 1985 Hậu vệ
2 Billy Bernard 1991 Hậu vệ
15 Ante Bukvic 1987 Hậu vệ
2 Clayton Moreira 1988 Hậu vệ
6 Tom Siebenaler 1990 Hậu vệ
6 Chris Philipps 1994 Hậu vệ
2 Maxime Chanot 1989 Hậu vệ
15 Ricardo Aleixo Delgado 1994 Hậu vệ
0 Marvin Da Graca 1995 Hậu vệ
0 Enes Mahmutovic 1997 Hậu vệ
4 Ben Vogel 1994 Hậu vệ
13 Cedric Sacras 1996 Hậu vệ
13 Dirk Carlson 1998 Hậu vệ
3 Pit Simon 1998 Hậu vệ
21 Aldin Skenderovic 1997 Hậu vệ
4 Tim Hall 1997 Hậu vệ
19 Yann Matias Marques (aka Yann Matias) 1996 Hậu vệ
8 Gilles Bettmer 1989 Tiền vệ
7 Charles Leweck 1983 Tiền vệ
17 Mario Mutsch 1984 Tiền vệ
6 Rene Peters 1981 Tiền vệ
11 Ben Payal 1988 Tiền vệ
22 Marvin Martin 1988 Tiền vệ
7 Lars Krogh Gerson 1990 Tiền vệ
14 Tom Laterza 1992 Tiền vệ
18 Laurent Jans 1992 Tiền vệ
19 Andy May 1989 Tiền vệ
8 Yannick Bastos 1993 Tiền vệ
8 Christopher Martins Pereira 1997 Tiền vệ
13 Luca Duriatti 1998 Tiền vệ
16 Sebastien Thill 1993 Tiền vệ
0 Vahid Selimovic 1997 Tiền vệ
16 Eric Veiga 1997 Tiền vệ
17 Gerson Rodrigues 1995 Tiền vệ
15 Jan Ostrowski 1999 Tiền vệ
0 Danel Sinani 1997 Tiền vệ
15 Olivier Thill 1996 Tiền vệ
14 Daniel Bento (aka Daniel Sinani) 1998 Tiền vệ
16 Leandro Barreiro Martins 2000 Tiền vệ
6 Kevin Holtz 1993 Tiền vệ
11 Dan Collette 1985 Tiền đạo
15 Joel Kitenge 1987 Tiền đạo
9 Daniel Da Mota Alves 1985 Tiền đạo
11 Stefano Bensi 1988 Tiền đạo
6 Joel Pedro 1992 Tiền đạo
8 Jorge Almeida 1990 Tiền đạo
21 Maurice Deville 1992 Tiền đạo
20 David Turpel 1992 Tiền đạo
22 Antonio Luisi 1994 Tiền đạo
5 Dwayn Holter 1995 Tiền đạo
5 Florian Bohnert 1997 Tiền đạo
10 Vincent Thill 2000 Tiền đạo

Lịch thi đấu Luxembourg

Trận đấu Ngày
Luxembourg vs Serbia 11-9-2019 1h:45″
Bồ Đào Nha vs Luxembourg 12-10-2019 1h:45″
Serbia vs Luxembourg 15-11-2019 1h:45″
Luxembourg vs Bồ Đào Nha 17-11-2019 20h:0″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2018 Luxembourg 0-2 Belarus 50%-50%
2018 Luxembourg 3-0 San Marino 74%-26%
2018 Belarus 1-0 Luxembourg 49%-51%
2018 San Marino 0-3 Luxembourg 28%-72%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2017 Luxembourg 1-1 Bulgaria 31%-69%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2017 Pháp 0-0 Luxembourg 76%-24%
2017 Luxembourg 1-0 Belarus 41%-59%
2017 Hà Lan 5-0 Luxembourg 69%-31%
2017 Luxembourg 1-3 Pháp 37%-63%
2016 Luxembourg 1-3 Hà Lan 35%-65%
2016 Belarus 1-1 Luxembourg 68%-32%
2016 Luxembourg 0-1 Thụy Điển 35%-65%
2016 Bulgaria 4-3 Luxembourg 62%-38%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2015 Tây Ban Nha 4-0 Luxembourg 61%-39%
2015 Belarus 2-0 Luxembourg 57%-43%
2015 Luxembourg 1-0 Macedonia 61%-39%
2015 Ukraine 3-0 Luxembourg 50%-50%
2015 Slovakia 3-0 Luxembourg 56%-44%
2014 Luxembourg 0-3 Ukraine 60%-40%
2014 Luxembourg 0-4 Tây Ban Nha 50%-50%
2014 Macedonia 3-2 Luxembourg 58%-42%
2014 Luxembourg 1-1 Belarus 42%-58%
2013 Bồ Đào Nha 3-0 Luxembourg 70%-29%
2013 Luxembourg 0-4 Nga 40%-59%
2013 Luxembourg 3-2 Bắc Ailen 42%-57%
2013 Nga 4-1 Luxembourg 62%-37%
2013 Azerbaijan 1-1 Luxembourg 0%-0%
2013 Luxembourg 0-0 Azerbaijan 0%-0%
2012 Israel 3-0 Luxembourg 0%-0%
2012 Bắc Ailen 1-1 Luxembourg 51%-49%
2012 Luxembourg 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2011 Bosnia-Herzegovina 5-0 Luxembourg 68.6%-31.4%
2011 Luxembourg 2-1 Albania 50%-50%
2011 Luxembourg 0-2 Romania 38.6%-61.4%
2011 Belarus 2-0 Luxembourg 77.4%-22.6%
2011 Romania 3-1 Luxembourg 70%-30%
2011 Luxembourg 0-2 Pháp 26.3%-73.7%
2010 Pháp 2-0 Luxembourg 79.4%-20.6%
2010 Luxembourg 0-0 Belarus 24.3%-75.7%
2010 Albania 1-0 Luxembourg 0%-0%
2010 Luxembourg 0-3 Bosnia-Herzegovina 25.3%-74.7%
2009 Hy Lạp 2-1 Luxembourg 0%-0%
2009 Luxembourg 0-3 Thụy Sỹ 31.8%-68.2%
2009 Israel 7-0 Luxembourg 0%-0%
2009 Moldova 0-0 Luxembourg 0%-0%
2009 Latvia 2-0 Luxembourg 0%-0%
2009 Luxembourg 0-4 Latvia 0%-0%
2008 Luxembourg 0-0 Moldova 0%-0%
2008 Luxembourg 1-3 Israel 0%-0%
2008 Thụy Sỹ 1-2 Luxembourg 0%-0%
2008 Luxembourg 0-3 Hy Lạp 0%-0%
2007 Hà Lan 1-0 Luxembourg 65%-35%
2007 Luxembourg 0-2 Romania 39%-61%
2007 Belarus 0-1 Luxembourg 50%-50%
2007 Bulgaria 3-0 Luxembourg 0%-0%
2007 Luxembourg 0-3 Slovenia 45%-55%
2007 Luxembourg 0-3 Albania 0%-0%
2007 Albania 2-0 Luxembourg 0%-0%
2007 Romania 3-0 Luxembourg 0%-0%
2007 Luxembourg 1-2 Belarus 0%-0%
2006 Luxembourg 0-1 Bulgaria 0%-0%
2006 Slovenia 2-0 Luxembourg 0%-0%
2006 Luxembourg 0-1 Hà Lan 0%-0%