Lithuania

Thông tin Lithuania

Sân nhà S. Darius & S. Girenas
HLV trưởng Igoris Pankratjevas
Sức chứa 7262
Địa điểm Lithuania
Chủ tịch Liutauras Varanavicius
Năm thành lập 1922
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Lithuania

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Zydrunas Karcemarkas (aka Zydrunas Karcemarskas) 1983 Thủ môn
21 Paulius Grybauskas 1984 Thủ môn
22 Mindaugas Malinauskas 1983 Thủ môn
1 Giedrius Arlauskis 1987 Thủ môn
16 Ernestas Setkus 1985 Thủ môn
12 Vytautas Cerniauskas 1989 Thủ môn
0 Tomas Svedkauskas 1994 Thủ môn
12 Saulius Klevinskas 1984 Thủ môn
12 Armantas Vitkauskas 1989 Thủ môn
1 Emilijus Zubas 1990 Thủ môn
0 Edvinas Gertmonas 1996 Thủ môn
0 Marius Adamonis 1997 Thủ môn
16 Ignas Plukas 1993 Thủ môn
21 Marius Stankevicius 1981 Hậu vệ
6 Marius Zaliukas 1983 Hậu vệ
2 Deividas Semberas 1978 Hậu vệ
15 Arunas Klimavicius 1982 Hậu vệ
13 Gediminas Paulauskas 1982 Hậu vệ
17 Andrius Skerla 1977 Hậu vệ
10 Darvydas Sernas 1984 Hậu vệ
4 Vytautas Andriuskevicius 1990 Hậu vệ
4 Tadas Kijanskas 1985 Hậu vệ
19 Vaidas Slavickas 1986 Hậu vệ
20 Valdemar Borovskij 1984 Hậu vệ
6 Povilas Leimonas 1987 Hậu vệ
5 Tomas Mikuckis 1983 Hậu vệ
3 Georgas Freidgeimas 1987 Hậu vệ
8 Egidijus Vaitkunas 1988 Hậu vệ
5 Algis Jankauskas 1982 Hậu vệ
4 Edvinas Girdvainis 1993 Hậu vệ
3 Markus Palionis 1987 Hậu vệ
25 Ernestas Veliulis 1992 Hậu vệ
2 Linas Klimavicius 1989 Hậu vệ
0 Ignas Baranauskas 1999 Hậu vệ
3 Justinas Janusevskis 1994 Hậu vệ
20 Rimvydas Sadauskas 1996 Hậu vệ
13 Saulius Mikoliunas 1984 Tiền vệ
7 Deividas Cesnauskis 1981 Tiền vệ
14 Kestutis Ivaskevicius 1985 Tiền vệ
10 Mindaugas Kalonas 1984 Tiền vệ
10 Vitalijus Kavaliauskas 1983 Tiền vệ
17 Mantas Savenas 1982 Tiền vệ
14 Linas Pilibaitis 1985 Tiền vệ
21 Vytautas Luksa 1984 Tiền vệ
8 Edgaras Cesnauskis 1984 Tiền vệ
18 Mindaugas Panka 1984 Tiền vệ
2 Gediminas Vicius 1985 Tiền vệ
0 Aurimas Vertelis 1986 Tiền vệ
0 Simonas Paulius 1991 Tiền vệ
3 Ramunas Radavicius 1981 Tiền vệ
21 Dominykas Galkevicius 1986 Tiền vệ
10 Marius Papsys 1989 Tiền vệ
17 Mantas Kuklys 1987 Tiền vệ
14 Tadas Eliosius 1990 Tiền vệ
13 Karolis Chvedukas 1991 Tiền vệ
18 Ovidijus Verbickas 1993 Tiền vệ
21 Vaidas Silenas 1985 Tiền vệ
7 Arturas Zulpa 1990 Tiền vệ
22 Fiodor Cernych 1991 Tiền vệ
23 Martynas Dapkus 1993 Tiền vệ
20 Gratas Sirgedas 1994 Tiền vệ
12 Andrius Bartkus 1986 Tiền vệ
15 Deimantas Petravicius 1995 Tiền vệ
14 Vykintas Slivka 1995 Tiền vệ
0 Donatas Kazlauskas 1994 Tiền vệ
0 Markas Beneta 1993 Tiền vệ
0 Rolandas Baravykas 1995 Tiền vệ
6 Mindaugas Grigaravicius 1992 Tiền vệ
17 Giedrius Matulevicius 1997 Tiền vệ
18 Modestas Vorobjovas 1995 Tiền vệ
0 Justas Lasickas 1997 Tiền vệ
21 Daniel Romanovskij 1996 Tiền vệ
13 Domantas Imkus 1996 Tiền vệ
13 Domantas Simkus 1996 Tiền vệ
6 Justinas Marazas 2000 Tiền vệ
9 Tomas Danilevicius 1978 Tiền đạo
17 Andrius Velicka 1979 Tiền đạo
16 Ricardas Beniusis 1980 Tiền đạo
5 Edgaras Jankauskas 1975 Tiền đạo
11 Tadas Labukas 1984 Tiền đạo
11 Robertas Poskus 1979 Tiền đạo
0 Tomas Radzinevicius 1981 Tiền đạo
21 Nerijus Valskis 1987 Tiền đạo
0 Arturas Rimkevicius 1983 Tiền đạo
11 Evaldas Razulis 1986 Tiền đạo
11 Arvydas Novikovas 1990 Tiền đạo
17 Nerijus Astrauskas 1980 Tiền đạo
8 Arsenij Buinickij 1985 Tiền đạo
9 Deivydas Matulevicius 1989 Tiền đạo
19 Lukas Spalvis 1994 Tiền đạo
0 Simonas Urbys 1995 Tiền đạo
0 Karolis Laukzemis 1992 Tiền đạo

Lịch thi đấu Lithuania

Trận đấu Ngày
Lithuania vs Ukraine 7-9-2019 23h:0″
Lithuania vs Bồ Đào Nha 11-9-2019 1h:45″
Ukraine vs Lithuania 12-10-2019 1h:45″
Lithuania vs Serbia 15-10-2019 1h:45″
Bồ Đào Nha vs Lithuania 15-11-2019 1h:45″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2017 Malta 1-1 Lithuania 43%-57%
2017 Slovenia 4-0 Lithuania 57%-43%
2017 Lithuania 0-3 Scotland 44%-56%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2017 Anh 2-0 Lithuania 72%-28%
2016 Slovakia 4-0 Lithuania 54.6%-45.4%
2016 Lithuania 2-0 Malta 65%-35%
2016 Scotland 1-1 Lithuania 61%-39%
2016 Lithuania 2-2 Slovenia 27%-73%
2015 Lithuania 0-3 Anh 20%-80%
2015 Slovenia 1-1 Lithuania 53%-47%
2015 Lithuania 2-1 San Marino 50%-50%
2015 Estonia 1-0 Lithuania 50%-50%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2015 Anh 4-0 Lithuania 68.3%-31.7%
2014 Thụy Sỹ 4-0 Lithuania 60%-40%
2014 Lithuania 0-2 Slovenia 47%-53%
2014 Lithuania 1-0 Estonia 61%-39%
2014 San Marino 0-2 Lithuania 50%-50%
2013 Lithuania 0-1 Bosnia-Herzegovina 31%-68%
2013 Lithuania 2-0 Latvia 50%-49%
2013 Lithuania 2-0 Liechtenstein 69%-31%
2013 Latvia 2-1 Lithuania 52%-47%
2013 Lithuania 0-1 Hy Lạp 53%-46%
2013 Slovakia 1-1 Lithuania 0%-0%
2012 Bosnia-Herzegovina 3-0 Lithuania 62%-38%
2012 Lithuania 1-1 Slovakia 53%-47%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2011 Scotland 1-0 Lithuania 56.4%-43.6%
2011 Lithuania 0-0 Liechtenstein 53.4%-46.6%
2011 Liechtenstein 2-0 Lithuania 36.6%-63.4%
2011 Lithuania 1-3 Tây Ban Nha 42.6%-57.4%
2010 Tây Ban Nha 3-1 Lithuania 73.5%-26.5%
2010 CH Séc 0-1 Lithuania 64.9%-35.1%
2010 Lithuania 0-0 Scotland 48.9%-51.1%
2009 Lithuania 2-1 Serbia 0%-0%
2009 Áo 2-1 Lithuania 51.7%-48.3%
2009 Quần đảo Faroe 2-1 Lithuania 0%-0%
2009 Lithuania 0-1 Romania 46.8%-53.2%
2009 Pháp 1-0 Lithuania 74.2%-25.8%
2009 Lithuania 0-1 Pháp 32.1%-67.9%
2008 Lithuania 1-0 Quần đảo Faroe 0%-0%
2008 Serbia 3-0 Lithuania 0%-0%
2008 Lithuania 2-0 Áo 0%-0%
2008 Romania 0-3 Lithuania 0%-0%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2007 Pháp 2-0 Lithuania 73.1%-26.9%
2007 Lithuania 2-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2007 Scotland 3-1 Lithuania 40.7%-59.3%
2007 Lithuania 0-2 Ý 44.2%-55.8%
2007 Lithuania 1-0 Gruzia 0%-0%
2007 Ukraine 1-0 Lithuania 0%-0%
2007 Lithuania 0-1 Pháp 43.9%-56.1%
2006 Quần đảo Faroe 0-1 Lithuania 0%-0%
2006 Lithuania 1-2 Scotland 63.4%-36.6%
2006 Ý 1-1 Lithuania 60.3%-39.7%