Lincoln Red Imps FC

Thông tin Lincoln Red Imps FC

Sân nhà Victoria Stadium
HLV trưởng Mick McElwee
Sức chứa 5000
Địa điểm Gibraltar
Chủ tịch Charles Polson
Năm thành lập 1976
Xếp hạng Fifa/uefa -1/305

Thông tin cầu thủ đội Lincoln Red Imps FC

Số Tên Năm sinh Vị trí
24 Sam Slocombe 1988 Thủ môn
1 Jordan Perez 1986 Thủ môn
57 Josh Vickers 1995 Thủ môn
0 Kyle Goldwin 1985 Thủ môn
1 Lolo Soler 1986 Thủ môn
13 Jaylan Hankins 2000 Thủ môn
0 Jason Shackell 1983 Hậu vệ
23 Neal Eardley 1988 Hậu vệ
14 Roy Chipolina 1983 Hậu vệ
3 Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) 1987 Hậu vệ
2 Jean Carlos Garcia 1992 Hậu vệ
4 Neal Medina 1987 Hậu vệ
22 Alain Pons 1995 Hậu vệ
29 Tarik Chrayeh 1986 Hậu vệ
0 Jack Sergeant 1995 Hậu vệ
14 Harry Toffolo 1995 Hậu vệ
34 Scott Wharton 1997 Hậu vệ
8 Kenneth Chipolina 1995 Hậu vệ
16 Jesus Toscano 1990 Hậu vệ
6 Bernardo Lopes 1993 Hậu vệ
23 Alvaro Oliver 1992 Hậu vệ
20 Adam Crookes 1997 Hậu vệ
46 Louie John Annesley (aka Louie Annesley) 2000 Hậu vệ
0 Ethan Britto 2000 Hậu vệ
0 Grant Smith 1980 Tiền vệ
8 Frecklington Lee (aka Lee Frecklington) 1985 Tiền vệ
11 Andrade Bruno (aka Bruno Andrade) 1993 Tiền vệ
0 Marcos Perez 1989 Tiền vệ
16 Micheal Bostwick 1988 Tiền vệ
8 Kyle Casciaro 1987 Tiền vệ
9 Robert Guilling 1980 Tiền vệ
10 Daniel Duarte 1979 Tiền vệ
20 Liam Clarke 1987 Tiền vệ
17 Aaron Payas 1985 Tiền vệ
8 Brian Perez 1986 Tiền vệ
21 Anthony Bardon 1993 Tiền vệ
26 Harry Anderson 1997 Tiền vệ
0 Dean Andrew Torrilla (aka Dean Torrilla) 1994 Tiền vệ
5 Juan Montesinos 1993 Tiền vệ
19 Antonio Calderon 1984 Tiền vệ
28 Diego Gamiz 1992 Tiền vệ
12 Ellis Chapman 2001 Tiền vệ
7 Tom Pett 1991 Tiền vệ
12 Borja Gil 1990 Tiền vệ
17 Sergio Molina Zamudio 1992 Tiền vệ
20 Federico Cataruozzolo 1987 Tiền vệ
29 John Akinde 1989 Tiền đạo
14 Shay McCartan 1994 Tiền đạo
15 James Wilson 1995 Tiền đạo
7 Lee Casciaro 1981 Tiền đạo
21 George Cabrera 1988 Tiền đạo
16 James Coombes 1996 Tiền đạo
0 Anthony Hernandez 1995 Tiền đạo
20 Mateusz Zachara 1990 Tiền đạo
77 Antonio Ramos Rincon (aka Gato) 1989 Tiền đạo
33 Hector Figueroa Cabrera 1988 Tiền đạo
9 Kike Gomez 1994 Tiền đạo
2 Kellan Gordon 1997 Tiền đạo
18 Pedro Corral 1986 Tiền đạo
99 Juanma Ortiz (aka Juan Ortiz Jimenez) 1986 Tiền đạo
9 Matt Rhead 1984 Tiền đạo
19 Joan Luque 1992 Tiền đạo
34 Ivan Aguilar 1991 Tiền đạo
9 Rafael Vincueria 1994 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Everton 2-1 Lincoln 74%-26%
2018 Blackburn 4-1 Lincoln 59%-41%
2018 Lincoln 1-1 TNS 0%-0%
2018 TNS 2-1 Lincoln 0%-0%
2018 Lincoln 1-4 Drita 0%-0%
2018 Fiorita 0-2 Lincoln 0%-0%
2017 Lincoln 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 5-0 Lincoln 0%-0%
2016 Celtic 3-0 Lincoln 0%-0%
2016 Lincoln 1-0 Celtic 0%-0%
2016 Lincoln 2-0 Flora 0%-0%
2016 Flora 2-1 Lincoln 0%-0%
2015 Lincoln 0-2 Midtjylland 0%-0%
2015 Midtjylland 1-0 Lincoln 0%-0%
2015 FC Santa Coloma 1-2 Lincoln 0%-0%
2015 Lincoln 0-0 FC Santa Coloma 0%-0%
2014 HB Torshavn 5-2 Lincoln 0%-0%
2014 Lincoln 1-1 HB Torshavn 0%-0%