Latvia

Thông tin Latvia

Sân nhà Skonto
HLV trưởng Marians Pahars
Sức chứa 8887
Địa điểm Latvia
Chủ tịch Guntis Indriksons
Năm thành lập 1921
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Latvia

Số Tên Năm sinh Vị trí
12 Aleksandrs Kolinko 1975 Thủ môn
1 Andris Vanins 1980 Thủ môn
0 Deniss Romanovs 1978 Thủ môn
12 Pavels Dorosevs 1980 Thủ môn
23 Germans Malins 1987 Thủ môn
17 Arturs Vaiculis 1990 Thủ môn
12 Kaspars Ikstens 1988 Thủ môn
23 Pavels Steinbors 1985 Thủ môn
13 Kaspars Gorkss 1981 Hậu vệ
6 Deniss Ivanovs 1984 Hậu vệ
16 Deniss Kacanovs 1979 Hậu vệ
3 Oskars Klava 1983 Hậu vệ
4 Maris Smirnovs 1976 Hậu vệ
0 Igors Savcenkovs 1982 Hậu vệ
5 Pavels Mihadjuks 1980 Hậu vệ
7 Ritvars Rugins 1989 Hậu vệ
4 Ritus Krjauklis 1986 Hậu vệ
6 Vladislavs Gabovs 1987 Hậu vệ
3 Nauris Bulvitis 1987 Hậu vệ
8 Aleksandrs Fertovs 1987 Hậu vệ
2 Vitalijs Maksimenko 1990 Hậu vệ
4 Kaspars Dubra 1990 Hậu vệ
5 Antons Kurakins 1990 Hậu vệ
0 Olegs Timofejevs 1988 Hậu vệ
3 Renars Rode 1989 Hậu vệ
19 Vitalijs Jagodinskis 1992 Hậu vệ
0 Marcis Oss 1991 Hậu vệ
3 Nikita Kolesovs (aka Ikita Koesovs) 1996 Hậu vệ
16 Antonijs Cernomordijs 1996 Hậu vệ
21 Kristers Tobers 2000 Hậu vệ
8 Aleksandrs Cauna 1988 Tiền vệ
5 Juris Laizans 1979 Tiền vệ
0 Viktors Morozs 1980 Tiền vệ
14 Andrejs Pereplotkins 1984 Tiền vệ
10 Andrejs Rubins 1978 Tiền vệ
14 Aleksejs Visnakovs 1984 Tiền vệ
9 Maksims Rafalskis 1984 Tiền vệ
8 Artis Lazdins 1986 Tiền vệ
17 Arturs Zjuzins 1991 Tiền vệ
17 Igors Tarasovs 1988 Tiền vệ
7 Alans Sinelnikovs 1990 Tiền vệ
0 Visvaldis Ignatans 1991 Tiền vệ
14 Andrejs Kovalovs 1989 Tiền vệ
13 Vjaceslavs Isajevs 1993 Tiền vệ
6 Davis Indrans (aka Dvis Indrns) 1995 Tiền vệ
9 Davis Ikaunieks (aka Dvis Ikaunieks) 1994 Tiền vệ
0 Janis Ikaunieks 1995 Tiền vệ
0 Edgars Jermolajevs 1992 Tiền vệ
0 Vadims Zulevs 1988 Tiền vệ
4 Gints Freimanis 1985 Tiền vệ
8 Daniils Ulimbasevs 1992 Tiền vệ
17 Cristian Damian Torres 1985 Tiền vệ
21 Glebs Kluskins 1992 Tiền vệ
16 Jevgenijs Kazacoks (aka Jevgeijs Kazaoks) 1995 Tiền vệ
20 Robert Uldrikis 1998 Tiền vệ
17 Edgars Vardanjans 1993 Tiền vệ
14 Andrejs Ciganiks (aka Andrej Ciganiks) 1997 Tiền vệ
16 Aleksejs Saveljevs 1999 Tiền vệ
13 Raivis Jurkovskis 1996 Tiền vệ
17 Martins Kigurs 1997 Tiền vệ
10 Edgars Gauracs 1988 Tiền đạo
16 Girts Karlsons 1981 Tiền đạo
9 Maris Verpakovskis 1979 Tiền đạo
9 Jurijs Zigajevs 1985 Tiền đạo
6 Aleksandrs Solovjovs 1988 Tiền đạo
17 Eduards Visnakovs 1990 Tiền đạo
9 Artjoms Rudnevs 1988 Tiền đạo
11 Arturs Karasausks 1992 Tiền đạo
20 Daniils Turkovs 1988 Tiền đạo
16 Ivans Lukjanovs 1987 Tiền đạo
22 Vladislavs Kozlovs 1987 Tiền đạo
9 Vladimir Kamess 1988 Tiền đạo
22 Vladislavs Gutkovskis 1995 Tiền đạo
18 Roberts Savalnieks 1993 Tiền đạo
10 Valerijs Sabala 1994 Tiền đạo
15 Deniss Rakels 1992 Tiền đạo
14 Eduards Tidenbergs 1994 Tiền đạo
22 Sergejs Vorobjovs 1995 Tiền đạo

Lịch thi đấu Latvia

Trận đấu Ngày
Áo vs Latvia 7-9-2019 1h:45″
Latvia vs Macedonia 10-9-2019 1h:45″
Latvia vs Ba Lan 11-10-2019 1h:45″
Israel vs Latvia 16-10-2019 1h:45″
Slovenia vs Latvia 16-11-2019 23h:0″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Latvia 0-5 Slovenia 33.9%-66.1%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Latvia 1-1 Kazakhstan 49%-51%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2017 Hungary 3-1 Latvia 58%-42%
2017 Latvia 0-3 Bồ Đào Nha 30%-70%
2017 Thụy Sỹ 1-0 Latvia 67%-33%
2016 Bồ Đào Nha 4-1 Latvia 74.8%-25.2%
2016 Latvia 0-2 Hungary 36%-64%
2016 Latvia 0-2 Quần đảo Faroe 53%-47%
2016 Andorra 0-1 Latvia 35%-65%
2015 Latvia 0-1 Kazakhstan 50%-50%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2015 Latvia 1-2 CH Séc 28%-72%
2015 Thổ Nhĩ Kỳ 1-1 Latvia 67%-33%
2015 Latvia 0-2 Hà Lan 50%-50%
2015 CH Séc 1-1 Latvia 66%-34%
2014 Hà Lan 6-0 Latvia 75%-25%
2014 Latvia 1-1 Thổ Nhĩ Kỳ 45%-55%
2014 Latvia 0-3 Iceland 30%-70%
2014 Kazakhstan 0-0 Latvia 53%-47%
2013 Latvia 2-2 Slovakia 47%-52%
2013 Lithuania 2-0 Latvia 50%-49%
2013 Hy Lạp 1-0 Latvia 58%-42%
2013 Latvia 2-1 Lithuania 52%-47%
2013 Latvia 0-5 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2013 Liechtenstein 1-1 Latvia 0%-0%
2012 Latvia 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2012 Bosnia-Herzegovina 4-1 Latvia 59%-41%
2012 Latvia 1-2 Hy Lạp 53%-47%
2011 Croatia 2-0 Latvia 70.5%-29.5%
2011 Latvia 2-0 Malta 50%-50%
2011 Latvia 1-1 Hy Lạp 31.2%-68.8%
2011 Gruzia 0-1 Latvia 64.7%-35.3%
2011 Latvia 1-2 Israel 49%-51%
2011 Israel 2-1 Latvia 60.6%-39.4%
2010 Latvia 1-1 Gruzia 48.6%-51.4%
2010 Hy Lạp 1-0 Latvia 67%-33%
2010 Malta 0-2 Latvia 0%-0%
2010 Latvia 0-3 Croatia 30.3%-69.7%
2009 Latvia 3-2 Moldova 0%-0%
2009 Hy Lạp 5-2 Latvia 64%-36%
2009 Latvia 2-2 Thụy Sỹ 38%-62%
2009 Israel 0-1 Latvia 77%-23%
2009 Latvia 2-0 Luxembourg 0%-0%
2009 Luxembourg 0-4 Latvia 0%-0%
2008 Latvia 1-1 Israel 0%-0%
2008 Thụy Sỹ 2-1 Latvia 0%-0%
2008 Latvia 0-2 Hy Lạp 0%-0%
2008 Moldova 1-2 Latvia 0%-0%
2007 Thụy Điển 2-1 Latvia 62%-38%
2007 Latvia 4-1 Liechtenstein 52%-48%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2007 Iceland 2-4 Latvia 0%-0%
2007 Tây Ban Nha 2-0 Latvia 71.8%-28.2%
2007 Latvia 1-0 Bắc Ailen 46%-54%
2007 Latvia 0-2 Đan Mạch 0%-0%
2007 Latvia 0-2 Tây Ban Nha 22.6%-77.4%
2007 Liechtenstein 1-0 Latvia 0%-0%
2006 Bắc Ailen 1-0 Latvia 47.4%-52.6%
2006 Latvia 4-0 Iceland 0%-0%
2006 Latvia 0-1 Thụy Điển 0%-0%