FC Honka Espoo

Thông tin FC Honka Espoo

Sân nhà Tapiolan Urheilupuisto
HLV trưởng Shefki Kuqi
Sức chứa 6000
Địa điểm Phần Lan
Chủ tịch Jouko Harjunpää
Năm thành lập 1957
Xếp hạng Fifa/uefa -1/371

Thông tin cầu thủ đội FC Honka Espoo

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Tuomas Peltonen 1977 Thủ môn
16 Tomi Maanoja 1986 Thủ môn
12 Daniel Kollar 1994 Thủ môn
11 Ilari Aijala 1986 Hậu vệ
2 Sampo Koskinen 1979 Hậu vệ
3 Roope Heilala 1980 Hậu vệ
11 Hannu Haarala 1981 Hậu vệ
4 Pauli Kuusijarvi 1986 Hậu vệ
6 Marcus Heimonen 1993 Hậu vệ
24 Patrick Aaltonen 1994 Hậu vệ
28 Tommi Saarinen 1995 Hậu vệ
34 Jatuli Laevuo 1995 Hậu vệ
26 Jaakko Lepola 1990 Tiền vệ
29 Juuso Simpanen 1991 Tiền vệ
6 Duarte Tammilehto 1990 Tiền vệ
10 Antti Makijarvi 1993 Tiền vệ
22 Valmir Seferi 1993 Tiền vệ
0 Luis Silva 1995 Tiền vệ
14 Kevin Mombilo 1993 Tiền vệ
7 Nnaemeka Anyamele 1994 Tiền vệ
68 Armend Kabashi 1995 Tiền vệ
16 Jani Jokinen 1993 Tiền vệ
31 Julius Perovuo 1994 Tiền vệ
16 Ville Tuomela 1996 Tiền vệ
10 Jami Puustinen 1987 Tiền đạo
27 Konsta Rasimus 1990 Tiền đạo
15 Macpherlin Dudu Omagbemi (aka Dudu) 1985 Tiền đạo
7 Tim Vayrynen 1993 Tiền đạo
8 Kastriot Kastrati 1993 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2014 Honka 3-2 Sillamae Kalev 0%-0%
2014 Sillamae Kalev 2-1 Honka 0%-0%
2013 Lech Poznan 2-1 Honka 0%-0%
2013 Honka 1-3 Lech Poznan 0%-0%
2011 Honka 0-2 Hacken 0%-0%
2011 Hacken 1-0 Honka 0%-0%
2011 Kalju 0-2 Honka 0%-0%
2011 Honka 0-0 Kalju 0%-0%
2010 Bangor 2-1 Honka 0%-0%
2010 Honka 1-1 Bangor 0%-0%
2009 Karabakh 2-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 0-1 Karabakh 0%-0%
2009 Bangor 0-1 Honka 0%-0%
2009 Honka 2-0 Bangor 0%-0%
2008 Honka 0-1 Santander 0%-0%
2008 Santander 1-0 Honka 0%-0%
2008 Viking 1-2 Honka 0%-0%
2008 Honka 0-0 Viking 0%-0%
2008 ÍA Akranes 2-1 Honka 0%-0%
2008 Honka 3-0 ÍA Akranes 0%-0%