Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC

Thông tin Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC

Sân nhà Ironi Stadium
HLV trưởng Barak Bakhar
Sức chứa 2500
Địa điểm Israel
Chủ tịch Izzy Sheratzky
Năm thành lập 2000
Xếp hạng Fifa/uefa -1/206

Thông tin cầu thủ đội Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Rom Iluz 1994 Thủ môn
45 Mahdi Zoabi 1995 Thủ môn
0 Luis Gutierrez 1985 Hậu vệ
0 Gal Mayo 1991 Hậu vệ
15 Elad Gabai 1985 Hậu vệ
3 Makonant Vazao 1991 Hậu vệ
4 Ben Vehava 1992 Hậu vệ
17 Salah Hasarma 1974 Hậu vệ
3 Kassio Fernandes Magalhaes 1987 Hậu vệ
14 Oded Elkayam 1988 Hậu vệ
4 Touvarno Pinas 1985 Hậu vệ
26 Dean Maimoni 1990 Hậu vệ
22 Darko Tasevski 1984 Tiền vệ
0 Mindaugas Panka 1984 Tiền vệ
6 Ravid Gazal 1982 Tiền vệ
8 Ehud Maarabi 1992 Tiền vệ
12 Beni Ben Zaken 1982 Tiền vệ
14 Wail Marisat 1992 Tiền vệ
16 Adi Elisha 1990 Tiền vệ
23 Adrian Rochet 1987 Tiền vệ
10 Rodgers Kola 1989 Tiền đạo
29 Laszlo Lencse 1988 Tiền đạo
7 Ahmed Abed (aka Ahmad Abedzadeh) 1990 Tiền đạo
9 Yoel Chejanovic 1993 Tiền đạo
8 Ofir Mizrachi 1993 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2015 Hapoel Ironi 0-3 Liberec 0%-0%
2015 Liberec 2-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2014 Hapoel Ironi 1-2 Dinamo Moskva 0%-0%
2014 Dinamo Moskva 1-1 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Lyon 2-0 Hapoel Ironi 55.4%-44.6%
2012 Hapoel Ironi 0-2 Athletic Bilbao 37.7%-62.3%
2012 Hapoel Ironi 1-1 Sparta Praha 42%-58%
2012 Sparta Praha 3-1 Hapoel Ironi 55%-45%
2012 Hapoel Ironi 3-4 Lyon 39.6%-60.4%
2012 Athletic Bilbao 1-1 Hapoel Ironi 74.4%-25.6%
2012 Hapoel Ironi 1-1 BATE Borisov 50.6%-49.4%
2012 BATE Borisov 2-0 Hapoel Ironi 61.3%-38.7%
2012 Neftchi 2-2 Hapoel Ironi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 4-0 Neftchi 0%-0%
2012 Hapoel Ironi 2-0 Zilina 0%-0%
2012 Zilina 1-0 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-2 Lovech 0%-0%
2008 Lovech 0-0 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Mogren 0-3 Hapoel Ironi 0%-0%
2008 Hapoel Ironi 1-1 Mogren 0%-0%