Guinea

Thông tin Guinea

Sân nhà Stade 28 Septembre
HLV trưởng Paul Put
Sức chứa 35000
Địa điểm Guinea
Chủ tịch Salifou Camara
Năm thành lập 1960
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Guinea

Số Tên Năm sinh Vị trí
16 Kemoko Camara 1975 Thủ môn
0 Abdoulaye Keita 1990 Thủ môn
1 Naby Yattara 1984 Thủ môn
0 Aboubacar Camara 1993 Thủ môn
11 Lonsana Doumbouya 1990 Thủ môn
12 Alkhaly Bangoura 1996 Thủ môn
16 Moussa Camara 1998 Thủ môn
14 Sekouba Camara 1997 Thủ môn
21 Fode Fode Kaba 1998 Thủ môn
0 Aly Keita 1986 Thủ môn
14 Ibrahima Camara 1984 Hậu vệ
5 Bobo Balde 1975 Hậu vệ
6 Kamil Zayatte 1985 Hậu vệ
0 Daouda Jabi 1981 Hậu vệ
12 Alseni Camara 1986 Hậu vệ
11 Habib Jean Balde 1985 Hậu vệ
0 Mikael Dyrestam 1991 Hậu vệ
4 Mohammed Cisse 1982 Hậu vệ
0 Ibrahima Diallo 1985 Hậu vệ
0 Ousmane Balde 1989 Hậu vệ
0 Simon Falette 1992 Hậu vệ
0 Julian Jeanvier 1991 Hậu vệ
0 Issiaga Sylla 1994 Hậu vệ
0 Baissama Sankho 1992 Hậu vệ
17 Boubacar Fofana 1989 Hậu vệ
23 Fode Camara 1988 Hậu vệ
13 Abdoulaye Cisse 1994 Hậu vệ
19 Ibrahima Conde Aminata 1998 Hậu vệ
2 Alseny Bangoura 1993 Hậu vệ
22 Mamadou Mountaga 1984 Hậu vệ
4 Bangali Keita 1993 Hậu vệ
8 Moussa Soumah 1998 Hậu vệ
13 Mohamed Aly Camara (aka Ali Mohamed) 1997 Hậu vệ
3 Mamadouba Diaby 1997 Hậu vệ
2 Salif Sylla 1998 Hậu vệ
11 Jean Charles Fernandez (aka Jean) 1998 Hậu vệ
6 Mohamed Fofana 1998 Hậu vệ
14 Yamoussa Camara 1998 Hậu vệ
0 Ernest Seka 1987 Hậu vệ
14 Ousmane Sidibe 1990 Hậu vệ
11 Lamin Diallo 1991 Hậu vệ
15 Alseny Camara 1996 Hậu vệ
0 Ibrahima Traore 1988 Tiền vệ
7 Fode Mansare 1981 Tiền vệ
0 Kevin Constant 1987 Tiền vệ
13 Ibrahima Bangoura 1982 Tiền vệ
0 Thierno Bah 1982 Tiền vệ
11 Ibrahima Yattara 1980 Tiền vệ
0 Mohamed Fofana 1985 Tiền vệ
4 Mamadou Bah 1988 Tiền vệ
0 Ibrahima Cisse 1994 Tiền vệ
0 Mohamed Camara 1990 Tiền vệ
0 Demba Camara 1995 Tiền vệ
0 Seydouba Soumah 1991 Tiền vệ
0 Florentin Pogba 1990 Tiền vệ
8 Naby Deco Keita (aka Naby Keita) 1995 Tiền vệ
15 Mamadou Kane 1997 Tiền vệ
20 Abdoulaye Keita 1998 Tiền vệ
10 Morlaye Sylla 1998 Tiền vệ
18 Alseny Soumah 1998 Tiền vệ
4 Oumar Toure 1998 Tiền vệ
20 Joel Keoulen Lamah (aka Keoulen Lamah) 1987 Tiền vệ
8 Keita Junior Karamokoba (aka Keita Karamokoba) 1994 Tiền vệ
11 Souleymane Youla 1981 Tiền đạo
13 Pascal Feindouno 1981 Tiền đạo
4 Karamoko Cisse 1988 Tiền đạo
10 Ismael Bangoura 1985 Tiền đạo
0 Bengali Fode Koita 1990 Tiền đạo
8 Abdoul Razzagui Camara 1990 Tiền đạo
11 Idrissa Sylla 1990 Tiền đạo
20 Lass Bangoura 1992 Tiền đạo
9 Sadio Diallo 1990 Tiền đạo
0 Mohamed Yattara 1993 Tiền đạo
0 Ibrahima Sory Conte 1991 Tiền đạo
0 Oumar Diop 1994 Tiền đạo
0 Francois Kamano 1996 Tiền đạo
0 Mohamed Mara 1996 Tiền đạo
17 Ousmane Barry 1991 Tiền đạo
9 Momo Yansane 1997 Tiền đạo
7 Daouda Camara 1997 Tiền đạo
17 Mamady Barry 1997 Tiền đạo
12 Mohamed Coumbassa 1999 Tiền đạo
19 Naby Bangoura 1998 Tiền đạo
9 Jose Kante Martinez (aka Jose Kante) 1990 Tiền đạo
7 Abdoul Camara 1990 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Algeria 3-0 Guinea 42%-58%
2019 Burundi 0-2 Guinea 36%-64%
2019 Nigeria 1-0 Guinea 48%-52%
2019 Guinea 2-2 Madagascar 60%-40%
2017 Guinea 0-5 Argentina 51%-49%
2017 Anh 1-1 Guinea 59%-41%
2017 Hàn Quốc 3-0 Guinea 53%-47%
2015 Ghana 3-0 Guinea 0%-0%
2015 Guinea 1-1 Mali 54.4%-45.6%
2015 Cameroon 1-1 Guinea 47.5%-52.5%
2015 Bờ Biển Ngà 1-1 Guinea 52.7%-47.3%
2012 Ghana 1-1 Guinea 41.7%-58.3%
2012 Botswana 1-6 Guinea 35.4%-64.6%
2012 Mali 1-0 Guinea 51.3%-48.7%
2008 Bờ Biển Ngà 5-0 Guinea 0%-0%
2008 Guinea 1-1 Namibia 0%-0%
2008 Guinea 3-2 Morocco 0%-0%
2008 Ghana 2-1 Guinea 0%-0%