Gibraltar

Thông tin Gibraltar

Sân nhà Estádio Algarve
HLV trưởng Allen Bula
Sức chứa 30000
Địa điểm Gibraltar
Chủ tịch Desmond Reoch
Năm thành lập 1895
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Gibraltar

Số Tên Năm sinh Vị trí
0 Jordan Perez 1986 Thủ môn
0 Dayle Coeling 1996 Thủ môn
0 Matthew Cafer 1994 Thủ môn
13 Jamie Robba 1991 Thủ môn
23 Louie Barnfather 1992 Thủ môn
23 Liam Neale 1996 Thủ môn
1 Kyle Goldwin 1985 Thủ môn
1 Deren Ibrahim 1988 Thủ môn
0 David Artell 1980 Hậu vệ
0 Scott Wiseman 1985 Hậu vệ
5 Ryan Casciaro 1984 Hậu vệ
14 Roy Chipolina 1983 Hậu vệ
3 Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) 1987 Hậu vệ
2 Jean Carlos Garcia 1992 Hậu vệ
11 Alain Pons 1995 Hậu vệ
0 Aymen Mouelhi 1986 Hậu vệ
0 Ethan Jolley 1997 Hậu vệ
4 Jack Sergeant 1995 Hậu vệ
18 Yogen Santos 1985 Hậu vệ
16 Justin Rovegno 1989 Hậu vệ
15 Erin Barnett 1996 Hậu vệ
12 Jayce Mascarenhas Olivero (aka Jayce Olivero) 1998 Hậu vệ
22 Kenneth Chipolina 1995 Hậu vệ
3 Brad Power 1992 Hậu vệ
17 Jason Pusey 1989 Hậu vệ
6 Louie John Annesley (aka Louie Annesley) 2000 Hậu vệ
20 Ethan Britto 2000 Hậu vệ
21 Robert Guilling 1980 Tiền vệ
0 Daniel Duarte 1979 Tiền vệ
0 Liam Clarke 1987 Tiền vệ
0 Aaron Payas 1985 Tiền vệ
8 Brian Perez 1986 Tiền vệ
14 Jamie Bosio 1991 Tiền vệ
8 Rafa Bado 1984 Tiền vệ
10 Liam Walker 1988 Tiền vệ
11 Jake Gosling 1993 Tiền vệ
9 Jeremy Lopez 1989 Tiền vệ
20 Scott Ballantyne 1996 Tiền vệ
8 Anthony Bardon 1993 Tiền vệ
14 Jesse Victory 1996 Tiền vệ
11 Mikey Yome 1994 Tiền vệ
5 Dean Andrew Torrilla (aka Dean Torrilla) 1994 Tiền vệ
4 Ashley Rodriguez 1989 Tiền vệ
17 Andrew Hernandez 1999 Tiền vệ
20 Evan Green 1993 Tiền vệ
5 Tyson Ruiz 1988 Tiền vệ
19 Tjay De Barr 2000 Tiền vệ
17 Avtandil Ebralidze (aka Avto) 1991 Tiền đạo
7 Lee Casciaro 1981 Tiền đạo
9 John Paul Duarte 1986 Tiền đạo
0 George Cabrera 1988 Tiền đạo
21 James Coombes 1996 Tiền đạo
0 Robert Montovio 1984 Tiền đạo
22 Adam Priestley 1990 Tiền đạo
18 Anthony Hernandez 1995 Tiền đạo
21 Mateusz Zachara 1990 Tiền đạo
9 Kyle Casciaro 1987 Tiền đạo
16 Sykes Garro 1993 Tiền đạo
22 Paul Podesta 1990 Tiền đạo
9 Reece Styche 1989 Tiền đạo

Lịch thi đấu Gibraltar

Trận đấu Ngày
Gibraltar vs Đan Mạch 6-9-2019 1h:45″
Thụy Sỹ vs Gibraltar 8-9-2019 23h:0″
Gibraltar vs Gruzia 16-10-2019 1h:45″
Đan Mạch vs Gibraltar 16-11-2019 1h:45″
Gibraltar vs Thụy Sỹ 19-11-2019 1h:45″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%
2016 Đảo Síp 3-1 Gibraltar 67%-33%
2016 Gibraltar 0-6 Bỉ 30%-70%
2016 Estonia 4-0 Gibraltar 56%-44%
2016 Gibraltar 1-4 Hy Lạp 32%-68%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2015 Gruzia 4-0 Gibraltar 50%-50%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2015 Gibraltar 0-4 CH Ailen 39%-61%
2015 Gibraltar 0-7 Đức 27.4%-72.6%
2015 Scotland 6-1 Gibraltar 59%-41%
2014 Đức 4-0 Gibraltar 62%-38%
2014 Gibraltar 0-3 Gruzia 50%-50%
2014 CH Ailen 7-0 Gibraltar 50%-50%
2014 Gibraltar 0-7 Ba Lan 35%-65%