Ghana

Thông tin Ghana

Sân nhà Ohene Djan Stadium
HLV trưởng Avram Grant
Sức chứa 45000
Địa điểm Ghana
Chủ tịch Kwesi Nyantakyi
Năm thành lập 1957
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Ghana

Số Tên Năm sinh Vị trí
22 Richard Kingson 1978 Thủ môn
1 Boubacar Barry (aka Copa) 1979 Thủ môn
1 Daniel Adjei 1989 Thủ môn
15 Stephen Adams 1989 Thủ môn
1 Brimah Razak 1987 Thủ môn
12 Ernest Sowah 1988 Thủ môn
12 Adam Larsen Kwarasey (aka Adam Kwarasey) 1987 Thủ môn
16 Fatau Dauda 1985 Thủ môn
16 Joseph Addo 1990 Thủ môn
12 Lawrence Ati 1996 Thủ môn
16 Felix Annan 1994 Thủ môn
6 David Addy 1990 Hậu vệ
13 Samuel Inkoom 1989 Hậu vệ
21 John Boye 1987 Hậu vệ
23 Harrison Afful 1986 Hậu vệ
4 Jonathan Mensah 1990 Hậu vệ
4 Daniel Opare 1990 Hậu vệ
17 Abdul Rahman Baba (aka Baba Rahman) 1994 Hậu vệ
0 Gideon Baah 1991 Hậu vệ
15 Rashid Sumaila 1992 Hậu vệ
5 Mohammed Awal 1988 Hậu vệ
14 Jerry Akaminko 1988 Hậu vệ
0 Godfred Donsah 1996 Hậu vệ
8 Ebenezer Ofori 1995 Hậu vệ
0 Phil Ofosu-Ayeh 1991 Hậu vệ
0 Kasim Adams Nuhu 1995 Hậu vệ
1 Richard Ofori 1993 Hậu vệ
14 Lumor Agbenyenu 1996 Hậu vệ
19 Nicholas Opoku 1997 Hậu vệ
14 Samuel Sarfo 1990 Hậu vệ
2 Joseph Attamah 1994 Hậu vệ
21 Vincent Attingah 1993 Hậu vệ
0 Joseph Aidoo 1995 Hậu vệ
5 Michael Essien 1982 Tiền vệ
0 Lloyd Sam 1984 Tiền vệ
11 Sulley Muntari 1984 Tiền vệ
10 Andre Ayew 1989 Tiền vệ
20 Kwadwo Asamoah 1988 Tiền vệ
26 Emmanuel Frimpong 1992 Tiền vệ
13 Mohammed Rabiu 1989 Tiền vệ
8 Emmanuel Agyemang-Badu 1990 Tiền vệ
5 Albert Adomah 1987 Tiền vệ
6 Afriyie Acquah 1992 Tiền vệ
11 Wakaso Mubarak 1990 Tiền vệ
15 Jeffrey Schlupp 1992 Tiền vệ
0 Mohammed Abu 1991 Tiền vệ
13 Alfred Duncan 1993 Tiền vệ
7 Christian Atsu Twasam (aka Atsu) 1992 Tiền vệ
19 Edwin Gyimah 1991 Tiền vệ
7 David Accam 1990 Tiền vệ
5 Thomas Teye Partey (aka Teye Thomas) 1993 Tiền vệ
0 Isaac Sackey 1994 Tiền vệ
14 Solomon Asante 1990 Tiền vệ
18 Daniel Amartey 1994 Tiền vệ
0 Alhassan Wakaso 1992 Tiền vệ
20 Kwadwo Poku 1992 Tiền vệ
0 Andy Yiadom 1991 Tiền vệ
0 Bernard Tekpetey 1997 Tiền vệ
18 Winful Cobbinah (aka Cobbinah Winful) 1991 Tiền vệ
5 Gershon Koffie 1991 Tiền vệ
21 Gideon Waja 1996 Tiền vệ
13 Nana Opoku Ampomah (aka Nana Ampomah) 1996 Tiền vệ
19 Samuel Owusu 1996 Tiền vệ
8 Owusu Kwabena 1997 Tiền vệ
9 Kevin-Prince Boateng 1987 Tiền đạo
3 Asamoah Gyan 1985 Tiền đạo
18 Dominic Adiyiah 1989 Tiền đạo
9 Jordan Ayew 1991 Tiền đạo
20 Richmond Boakye 1993 Tiền đạo
0 Kwesi Appiah 1990 Tiền đạo
14 Edwin Gyasi 1991 Tiền đạo
22 Frank Acheampong 1993 Tiền đạo
20 Abdul Majeed Waris 1991 Tiền đạo
0 Caleb Ekuban 1994 Tiền đạo
15 Mahatma Otoo 1992 Tiền đạo
0 Patrick Twumasi 1994 Tiền đạo
0 Ebenezer Assifuah 1993 Tiền đạo
20 Samuel Tetteh Kotoko (aka Samuel Tetteh) 1996 Tiền đạo
11 Raphael Dwamena 1995 Tiền đạo
23 Thomas Agyepong 1996 Tiền đạo
6 Isaac Twum 1998 Tiền đạo
7 Abass Mohamed 1995 Tiền đạo
9 John Antwi 1992 Tiền đạo
0 Kwasi Okyere Wriedt 1994 Tiền đạo
3 Wisdom Fofo Agbo (aka Wisdom Agbo) 1979 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ghana 1-1 Tunisia 48%-52%
2019 Guinea-Bissau 0-2 Ghana 42%-58%
2019 Cameroon 0-0 Ghana 57%-43%
2019 Ghana 2-2 Benin 49%-51%
2017 Burkina Faso 1-0 Ghana 50%-50%
2017 Cameroon 2-0 Ghana 44%-56%
2017 CHDC Congo 1-2 Ghana 50%-50%
2017 Ai Cập 1-0 Ghana 45.8%-54.2%
2017 Ghana 1-0 Mali 44%-56%
2017 Ghana 1-0 Uganda 48.8%-51.2%
2015 Bờ Biển Ngà 0-0 Ghana 0%-0%
2015 Ghana 3-0 Guinea Xích đạo 0%-0%
2015 Ghana 3-0 Guinea 0%-0%
2015 Nam Phi 1-2 Ghana 42.4%-57.6%
2015 Ghana 1-0 Algeria 50.5%-49.5%
2015 Ghana 1-2 Senegal 38.8%-61.2%
2014 Bồ Đào Nha 2-1 Ghana 57.6%-42.4%
2014 Đức 2-2 Ghana 62.2%-37.8%
2014 Ghana 1-2 Mỹ 61.7%-38.3%
2013 Mali 3-1 Ghana 42.9%-57.1%
2013 Burkina Faso 1-1 Ghana 51.5%-48.5%
2013 Ghana 2-0 Cape Verde 58.2%-41.8%
2013 Niger 0-3 Ghana 40.5%-59.5%
2013 Ghana 1-0 Mali 52.2%-47.8%
2013 Ghana 2-2 CHDC Congo 45.4%-54.6%
2012 Ghana 0-2 Mali 57.3%-42.7%
2012 Zambia 1-0 Ghana 39.7%-60.3%
2012 Ghana 2-1 Tunisia 48.9%-51.1%
2012 Ghana 1-1 Guinea 41.7%-58.3%
2012 Ghana 2-0 Mali 46.7%-53.3%
2012 Ghana 1-0 Botswana 59.5%-40.5%
2010 Uruguay 1-1 Ghana 43.1%-56.9%
2010 Mỹ 1-2 Ghana 49%-51%
2010 Ghana 0-1 Đức 40%-60%
2010 Ghana 1-1 Úc 53.9%-46.1%
2010 Serbia 0-1 Ghana 50.3%-49.7%
2010 Ghana 0-1 Ai Cập 37.7%-62.3%
2010 Ghana 1-0 Nigeria 35.2%-64.8%
2010 Angola 0-1 Ghana 61.7%-38.3%
2010 Burkina Faso 0-1 Ghana 53.4%-46.6%
2010 Bờ Biển Ngà 3-1 Ghana 45.6%-54.4%
2008 Ghana 4-2 Bờ Biển Ngà 0%-0%
2008 Ghana 0-1 Cameroon 0%-0%
2008 Ghana 2-1 Nigeria 0%-0%
2008 Ghana 2-0 Morocco 0%-0%
2008 Ghana 1-0 Namibia 0%-0%
2008 Ghana 2-1 Guinea 0%-0%
2006 Brazil 3-0 Ghana 48.3%-51.7%
2006 Ghana 2-1 Mỹ 49.5%-50.5%
2006 CH Séc 0-2 Ghana 50.5%-49.5%
2006 Ý 2-0 Ghana 45.5%-54.5%