Gefle IF

Thông tin Gefle IF

Sân nhà Strömvallen
HLV trưởng Per Olsson
Sức chứa 7300
Địa điểm Thụy Điển
Chủ tịch Leif Lindstrand
Năm thành lập 1882
Xếp hạng Fifa/uefa -1/240

Thông tin cầu thủ đội Gefle IF

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Mattias Hugosson 1974 Thủ môn
22 Martin Sundstrom 1986 Thủ môn
23 Peter Bergqvist 1974 Thủ môn
22 Emil Hedvall 1983 Thủ môn
3 Daniel Theorin 1983 Hậu vệ
4 Andre Grim 1983 Hậu vệ
5 Andreas Revahl 1978 Hậu vệ
0 Anders Wikstrom 1981 Hậu vệ
12 Daniel Bernhardsson 1978 Hậu vệ
9 Jonathan Hellstrom 1988 Hậu vệ
18 Andreas Dahlen 1984 Hậu vệ
7 Ryan Raybould 1983 Hậu vệ
4 Sebastian Senatore 1985 Hậu vệ
5 Omar Jawo 1981 Hậu vệ
14 Jens Portin 1984 Hậu vệ
2 Olof Mard 1989 Hậu vệ
24 Erik Olsson 1995 Hậu vệ
6 Par Asp 1982 Hậu vệ
16 David Fallman 1992 Hậu vệ
3 Jonas Olsson 1990 Hậu vệ
11 Sive Phekezela 1992 Hậu vệ
11 Hjalmar Ohagen 1985 Tiền vệ
8 Johannes Ericsson 1976 Tiền vệ
10 Yannick Bapupa 1982 Tiền vệ
11 Johan Claesson 1981 Tiền vệ
17 Jonas Lantto 1987 Tiền vệ
19 Marcus Hansson 1990 Tiền vệ
24 Yussif Raman Chibsah 1983 Tiền vệ
21 Tomas Gonzales 1990 Tiền vệ
6 Oyvind Gram 1985 Tiền vệ
18 James Frempong 1989 Tiền vệ
29 Suad Gruda 1991 Tiền vệ
5 Zakaria Abdullai 1989 Tiền vệ
20 Emil Bellander 1994 Tiền vệ
15 Mikael Dahlberg 1985 Tiền đạo
9 Johan Oremo 1986 Tiền đạo
20 Daniel Westlin 1980 Tiền đạo
25 Joel Stillmark 1990 Tiền đạo
18 Erik Tonros 1993 Tiền đạo
8 Bernhard Nystrom 1985 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2013 Gefle 0-2 Karabakh 0%-0%
2013 Karabakh 1-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 4-0 Anorthosis 0%-0%
2013 Anorthosis 3-0 Gefle 0%-0%
2013 Gefle 5-1 Trans 0%-0%
2013 Trans 0-3 Gefle 0%-0%
2010 Dinamo Tbilisi 2-1 Gefle 0%-0%
2010 Gefle 1-2 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2006 Llanelli 0-0 Gefle 0%-0%
2006 Gefle 1-2 Llanelli 0%-0%