Estonia

Thông tin Estonia

Sân nhà A Le Coq Arena
HLV trưởng
Sức chứa 8700
Địa điểm Estonia
Chủ tịch Aivar Pohlak
Năm thành lập 1921
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Estonia

Số Tên Năm sinh Vị trí
22 Artur Kotenko 1981 Thủ môn
22 Pavel Londak 1980 Thủ môn
1 Sergei Pareiko 1977 Thủ môn
22 Marko Meerits 1992 Thủ môn
12 Sergei Lepmets 1987 Thủ môn
12 Andreas Vaikla 1997 Thủ môn
22 Matvei Igonen 1996 Thủ môn
22 Mait Toom 1990 Thủ môn
5 Dmitri Kruglov 1984 Hậu vệ
4 Raio Piiroja 1979 Hậu vệ
4 Alo Barengrub 1984 Hậu vệ
17 Enar Jaager 1984 Hậu vệ
15 Ragnar Klavan 1985 Hậu vệ
3 Taavi Rahn 1981 Hậu vệ
2 Tihhon Sisov 1983 Hậu vệ
0 Andrei Stepanov 1979 Hậu vệ
1 Mihkel Aksalu 1984 Hậu vệ
23 Taijo Teniste 1988 Hậu vệ
4 Igor Morozov 1989 Hậu vệ
16 Karl Palatu 1982 Hậu vệ
3 Mikk Reintam 1990 Hậu vệ
4 Kaarel Kiidron 1990 Hậu vệ
0 Artur Pikk 1993 Hậu vệ
0 Artjom Artjunin 1990 Hậu vệ
0 Karol Mets 1993 Hậu vệ
17 Markus Jurgenson (aka Markus Jorgenson) 1987 Hậu vệ
21 Nikita Baranov 1992 Hậu vệ
19 Ken Kallaste 1988 Hậu vệ
24 Vladimir Avilov 1995 Hậu vệ
5 Madis Vihmann 1995 Hậu vệ
13 Trevor Elhi 1993 Hậu vệ
21 Marten Kussk 1996 Hậu vệ
2 Joel Lindpere 1981 Tiền vệ
6 Aleksandr Dmitrijev (aka Aleksander Dmitrijev) 1982 Tiền vệ
2 Gert Kams 1985 Tiền vệ
2 Andrei Sidorenkov 1984 Tiền vệ
14 Konstantin Vassiljev 1984 Tiền vệ
7 Sander Puri 1988 Tiền vệ
13 Martin Vunk 1984 Tiền vệ
16 Sergei Mosnikov 1988 Tiền vệ
17 Siim Luts 1989 Tiền vệ
16 Ilja Antonov 1992 Tiền vệ
0 Igor Subbotin 1990 Tiền vệ
6 Marek Kaljumae (aka Marek Kaljumee) 1991 Tiền vệ
0 Andreas Raudsepp 1993 Tiền vệ
0 Andre Frolov 1988 Tiền vệ
15 Rauno Sappinen 1996 Tiền vệ
0 Janar Toomet 1989 Tiền vệ
0 Pavel Marin 1995 Tiền vệ
33 Karl Mool 1992 Tiền vệ
20 Artjom Dmitrijev 1988 Tiền vệ
6 Brent Lepistu 1993 Tiền vệ
6 Martin Miller 1997 Tiền vệ
8 Vlasiy Sinyavskiy 1996 Tiền vệ
17 Mark Oliver Roosnupp 1997 Tiền vệ
13 Vladislav Kreida 1999 Tiền vệ
8 Andres Oper 1977 Tiền đạo
9 Tarmo Kink 1985 Tiền đạo
0 Oliver Konsa 1985 Tiền đạo
0 Tarmo Neemelo 1982 Tiền đạo
9 Ats Purje 1985 Tiền đạo
0 Ingemar Teever 1983 Tiền đạo
11 Kristen Viikmae 1979 Tiền đạo
20 Vladimir Voskoboinikov 1983 Tiền đạo
7 Kaimar Saag 1988 Tiền đạo
10 Sergei Zenjov 1989 Tiền đạo
11 Henrik Ojamaa 1991 Tiền đạo
21 Jarmo Ahjupera 1984 Tiền đạo
16 Joonas Tamm 1992 Tiền đạo
8 Henri Anier 1990 Tiền đạo
8 Hannes Anier 1993 Tiền đạo
9 Rimo Hunt 1985 Tiền đạo
0 Rauno Alliku 1990 Tiền đạo
0 Maksim Gussev 1994 Tiền đạo
9 Frank Liivak 1996 Tiền đạo
4 Mattias Kait 1998 Tiền đạo
23 Tristan Koskor 1995 Tiền đạo
9 Erik Sorga 1999 Tiền đạo

Lịch thi đấu Estonia

Trận đấu Ngày
Estonia vs Belarus 6-9-2019 23h:0″
Estonia vs Hà Lan 10-9-2019 1h:45″
Belarus vs Estonia 10-10-2019 23h:0″
Estonia vs Đức 14-10-2019 1h:45″
Hà Lan vs Estonia 20-11-2019 1h:45″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2019 Estonia 1-2 Bắc Ailen 39%-61%
2019 Bắc Ailen 2-0 Estonia 54%-46%
2018 Hy Lạp 0-1 Estonia 78%-22%
2018 Hungary 2-0 Estonia 63%-37%
2018 Estonia 3-3 Hungary 41%-59%
2018 Estonia 0-1 Phần Lan 27%-73%
2018 Phần Lan 1-0 Estonia 52%-48%
2018 Estonia 0-1 Hy Lạp 38%-62%
2017 Estonia 1-2 Bosnia-Herzegovina 34%-66%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Estonia 1-0 Đảo Síp 57%-43%
2017 Hy Lạp 0-0 Estonia 67%-33%
2017 Estonia 0-2 Bỉ 24%-76%
2017 Đảo Síp 0-0 Estonia 60%-40%
2016 Bỉ 8-1 Estonia 69%-31%
2016 Estonia 0-2 Hy Lạp 52%-48%
2016 Estonia 4-0 Gibraltar 56%-44%
2016 Bosnia-Herzegovina 5-0 Estonia 62%-38%
2015 Estonia 0-1 Thụy Sỹ 50%-50%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2015 Slovenia 1-0 Estonia 50%-50%
2015 Estonia 1-0 Lithuania 50%-50%
2015 Estonia 2-0 San Marino 67%-33%
2015 Thụy Sỹ 3-0 Estonia 50%-50%
2014 San Marino 0-0 Estonia 50%-50%
2014 Estonia 0-1 Anh 32%-68%
2014 Lithuania 1-0 Estonia 61%-39%
2014 Estonia 1-0 Slovenia 42%-58%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2013 Estonia 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 35%-64%
2013 Hungary 5-1 Estonia 53%-47%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2013 Estonia 2-0 Andorra 0%-0%
2013 Hà Lan 3-0 Estonia 0%-0%
2012 Andorra 0-1 Estonia 33%-67%
2012 Estonia 0-1 Hungary 0%-0%
2012 Estonia 0-2 Romania 38%-62%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2011 Estonia 0-4 CH Ailen 40%-60%
2011 Bắc Ailen 1-2 Estonia 45%-55%
2011 Estonia 4-1 Bắc Ailen 43%-57%
2011 Slovenia 1-2 Estonia 49%-51%
2011 Quần đảo Faroe 2-0 Estonia 36.6%-63.4%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2010 Estonia 0-1 Slovenia 51.2%-48.8%
2010 Serbia 1-3 Estonia 72%-28%
2010 Estonia 1-2 Ý 28.5%-71.5%
2010 Estonia 2-1 Quần đảo Faroe 68.8%-31.2%
2009 Estonia 2-0 Bỉ 0%-0%
2009 Estonia 0-2 Bosnia-Herzegovina 42.9%-57.1%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 4-2 Estonia 60.2%-39.8%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2009 Armenia 2-2 Estonia 0%-0%
2008 Estonia 0-0 Thổ Nhĩ Kỳ 0%-0%
2008 Estonia 0-3 Tây Ban Nha 28.5%-71.5%
2008 Bosnia-Herzegovina 7-0 Estonia 0%-0%
2008 Bỉ 3-2 Estonia 0%-0%
2007 Andorra 0-2 Estonia 39%-61%
2007 Anh 3-0 Estonia 70.2%-29.8%
2007 Macedonia 1-1 Estonia 0%-0%
2007 Croatia 2-0 Estonia 71.5%-28.5%
2007 Estonia 2-1 Andorra 0%-0%
2007 Estonia 0-3 Anh 40.9%-59.1%
2007 Estonia 0-1 Croatia 36.3%-63.7%
2007 Israel 4-0 Estonia 56.8%-43.2%
2007 Estonia 0-2 Nga 43.7%-56.3%
2006 Nga 2-0 Estonia 0%-0%
2006 Estonia 0-1 Israel 0%-0%
2006 Estonia 0-1 Macedonia 0%-0%