Cuba

Thông tin Cuba

Sân nhà Estadio Panamericano
HLV trưởng Gonzalez Raul
Sức chứa 50000
Địa điểm Cuba
Chủ tịch Hernandez Luis
Năm thành lập 1924
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Cuba

Số Tên Năm sinh Vị trí
21 Odisnel Cooper 1992 Thủ môn
10 Odelin Molina Hernandez 1974 Thủ môn
12 Andy Ramos Gomez 1991 Thủ môn
21 Diosvelis Guerra 1989 Thủ môn
17 Arael Arguellez Rodriguez (aka Arael Arguelles) 1987 Thủ môn
1 Sandy Sanchez Mustelier 1994 Thủ môn
21 Nelson Johnston 1990 Thủ môn
12 Elier Pozo 1995 Thủ môn
0 Daniel Rodriguez (aka Dani) 1988 Hậu vệ
5 Jorge Luis Clavelo 1982 Hậu vệ
16 Reysander Fernandez 1984 Hậu vệ
6 Yoel Colome 1982 Hậu vệ
15 Renay Malblanche Serrano 1991 Hậu vệ
14 Yoisel Daniel Salazar 1989 Hậu vệ
13 Jorge Corrales Cordero 1991 Hậu vệ
3 Yenier Marquez Molina 1979 Hậu vệ
6 Yaisnier Napoles Espinosa (aka Yeisnier Napoles) 1987 Hậu vệ
16 Hanier Dranguet Castillo 1982 Hậu vệ
4 Yasmany Lopez Escalante (aka Yasmani Lopez) 1987 Hậu vệ
4 Angel Horta Lopez 1984 Hậu vệ
2 Andy Vaquero Ruiz 1994 Hậu vệ
15 Adrian Diz Pe 1994 Hậu vệ
6 Yosel Piedra 1994 Hậu vệ
14 Lionis Martinez 1989 Hậu vệ
3 Erick Rizo 1991 Hậu vệ
0 Daniel Morejon 1998 Hậu vệ
2 Carlos Francisco 1990 Tiền vệ
7 Marcel Hernandez Campanioni 1989 Tiền vệ
8 Alberto Gomez Carbonell 1988 Tiền vệ
15 Ariel Pedro Martinez 1986 Tiền vệ
8 Jaime Colome Valencia 1979 Tiền vệ
23 Felix Guerra Rondon 1989 Tiền vệ
7 Dario Suarez Castro 1992 Tiền vệ
17 Liban Perez Recio 1990 Tiền vệ
16 Daniel Luis Saez 1994 Tiền vệ
14 Karel Espino 2001 Tiền vệ
20 Luismel Morris 1997 Tiền vệ
18 Reynaldo Perez 1994 Tiền vệ
8 Alejandro Portal 1995 Tiền vệ
19 Jorge Kindelan 1986 Tiền vệ
17 Jean Carlos Rodriguez 1999 Tiền vệ
13 Anibal Alvarez 1995 Tiền vệ
22 Roberney Caballero 1995 Tiền vệ
9 Yaudel Lahera Garcia 1991 Tiền đạo
18 Ruslan Batista Machado 1983 Tiền đạo
19 Dalain Aira Fernandez 1989 Tiền đạo
10 Roberto Linares Balmaseda 1986 Tiền đạo
13 Adonis Ramos 1985 Tiền đạo
22 Sander Fernandez Cervantes 1987 Tiền đạo
20 Armando Coroneaux Isidoro 1985 Tiền đạo
9 Maikel Reyes 1993 Tiền đạo
7 Rolando Abreu 1992 Tiền đạo
23 Luis Paradela 1997 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Mexico 7-0 Cuba 71%-29%
2015 United States 6-0 Cuba 0%-0%
2015 Trinidad & Tobago 2-0 Cuba 0%-0%
2015 Mexico 6-0 Cuba 0%-0%
2013 United States 4-1 Cuba 76%-24%
2013 Costa Rica 3-0 Cuba 68%-32%
2011 Cuba 0-5 Mexico 44%-56%