CSKA Sofia

Thông tin CSKA Sofia

Sân nhà Bulgarska Armiya
HLV trưởng Stoitcho Mladenov
Sức chứa 22500
Địa điểm Bulgaria
Chủ tịch Vasil Bozhkov
Năm thành lập 1948
Xếp hạng Fifa/uefa -1/244

Thông tin cầu thủ đội CSKA Sofia

Số Tên Năm sinh Vị trí
99 Stoyan Kolev Petrov (aka Stoyan Petrov) 1976 Thủ môn
30 Vytautas Cerniauskas 1989 Thủ môn
0 Dante Stipica 1991 Thủ môn
1 Anatoli Gospodinov 1994 Thủ môn
12 Gustavo Busatto (aka Busatto) 1990 Thủ môn
11 Petar Zanev 1985 Hậu vệ
3 Aleksandar Tunchev 1981 Hậu vệ
33 Youness Bengelloun 1983 Hậu vệ
5 Nikolay Bodurov 1986 Hậu vệ
73 Kostadin Stoyanov 1986 Hậu vệ
19 Apostol Popov 1982 Hậu vệ
20 Jeremie Rodrigues 1980 Hậu vệ
16 Nilson Antonio (aka Nilson) 1987 Hậu vệ
24 Bernardo Tengarrinha (aka Tengarrinha) 1989 Hậu vệ
25 Angel Granchov 1992 Hậu vệ
6 Plamen Krachunov 1989 Hậu vệ
15 Kristiyan Malinov 1994 Hậu vệ
27 Boris Sekulic 1991 Hậu vệ
21 Ventsislav Ivanov Vasilev (aka Ventislav Vasilev) 1988 Hậu vệ
31 Christian Supusepa 1989 Hậu vệ
24 Nuno Tomas 1995 Hậu vệ
0 Bozhidar Chorbadjiiski 1995 Hậu vệ
25 Steven Pereira 1994 Hậu vệ
4 Bozhidar Chorbadzhiyski 1995 Hậu vệ
14 Angel Lyaskov 1998 Hậu vệ
26 Valentin Antov 2000 Hậu vệ
2 Stoycho Atanasov 1997 Hậu vệ
28 Plamen Galabov 1995 Hậu vệ
4 Stephen Sunday (aka Sunny) 1988 Tiền vệ
55 Elias Kiriakidis 1985 Tiền vệ
28 Marcos Malachias (aka Marquinhos) 1982 Tiền vệ
8 Graham Carey 1989 Tiền vệ
8 Boris Galchev 1983 Tiền vệ
20 Alexandru Pacurar 1982 Tiền vệ
6 Ruben Pinto 1992 Tiền vệ
10 Evandro Goebel (aka Evandro) 1986 Tiền vệ
10 Serginho 1985 Tiền vệ
28 Sebastian Sciorilli 1989 Tiền vệ
10 Toni Silva 1993 Tiền vệ
22 Edenilson Bergonsi 1987 Tiền vệ
14 Viv Solomon-Otabor 1996 Tiền vệ
16 Janio Bikel 1995 Tiền vệ
23 Mitko Stefanov Mitkov 2000 Tiền vệ
20 Michel Platini (aka Platini) 1983 Tiền đạo
0 Diego Fabbrini 1990 Tiền đạo
0 Martin Kamburov 1980 Tiền đạo
0 Edwin Gyasi 1991 Tiền đạo
15 Stanko Yovchev 1988 Tiền đạo
9 Anthony Watt (aka Tony Watt) 1993 Tiền đạo
29 Tassio Maia dos Santos (aka Tassio) 1984 Tiền đạo
0 Ali Sowe 1994 Tiền đạo
0 Denis Davydov 1995 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Admira Wacker 1-3 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 3-0 Admira Wacker 0%-0%
2018 Riga FC 1-0 CSKA Sofia 50%-50%
2018 CSKA Sofia 1-0 Riga FC 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2011 Steaua 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 CSKA Sofia 1-2 Besiktas 35.9%-64.1%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2010 CSKA Sofia 0-1 FC Porto 37%-63%
2010 Besiktas 1-0 CSKA Sofia 70.5%-29.5%
2010 TNS 2-2 CSKA Sofia 0%-0%
2010 CSKA Sofia 3-0 TNS 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%
2010 CSKA Sofia 3-0 Cliftonville 0%-0%
2009 CSKA Sofia 0-3 Roma 60.4%-39.6%
2009 Fulham 1-0 CSKA Sofia 53.1%-46.9%
2009 FC Basel 3-1 CSKA Sofia 64.3%-35.7%
2009 CSKA Sofia 0-2 FC Basel 52.5%-47.5%
2009 Roma 2-0 CSKA Sofia 45.2%-54.8%
2009 CSKA Sofia 1-1 Fulham 53.9%-46.1%
2009 Dinamo Moskva 1-2 CSKA Sofia 0%-0%
2009 CSKA Sofia 0-0 Dinamo Moskva 0%-0%
2009 Derry 1-1 CSKA Sofia 0%-0%
2009 CSKA Sofia 1-0 Derry 0%-0%
2007 CSKA Sofia 1-1 Toulouse 0%-0%
2007 Toulouse 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2007 CSKA Sofia 2-1 Omonia 0%-0%
2007 Omonia 1-1 CSKA Sofia 0%-0%
2005 Monaco 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2005 CSKA Sofia 2-0 Viking 0%-0%
2005 Slavia Praha 4-2 CSKA Sofia 0%-0%
2005 CSKA Sofia 0-1 Hamburger 0%-0%
2005 CSKA Sofia 1-0 Leverkusen 0%-0%
2005 Leverkusen 0-1 CSKA Sofia 0%-0%
2006 CSKA Sofia 2-2 Besiktas 0%-0%
2006 Besiktas 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2006 Kula 1-1 CSKA Sofia 0%-0%
2006 CSKA Sofia 0-0 Kula 0%-0%
2006 CSKA Sofia 4-1 Dinamo Tirana 0%-0%
2006 Dinamo Tirana 0-1 CSKA Sofia 0%-0%
2005 Liverpool 0-1 CSKA Sofia 0%-0%
2005 CSKA Sofia 1-3 Liverpool 0%-0%
2005 CSKA Sofia 2-0 Tirana 0%-0%
2005 Tirana 0-2 CSKA Sofia 0%-0%