Congo DR

Thông tin Congo DR

Sân nhà Stade des Martyrs
HLV trưởng Florent Ibengé
Sức chứa 80000
Địa điểm Congo DR
Chủ tịch Omari Selemani
Năm thành lập 1919
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Congo DR

Số Tên Năm sinh Vị trí
0 Muteba Kidiaba 1979 Thủ môn
23 Parfait Mandanda 1989 Thủ môn
16 Mulopo Kudimbana 1987 Thủ môn
1 Robert Kidiaba Muteba 1976 Thủ môn
23 Joel Kiassumbua 1992 Thủ môn
1 Ley Matampi 1989 Thủ môn
16 Anthony Mossi 1994 Thủ môn
0 Gabriel Zakuani 1986 Hậu vệ
0 Cedric Mongongu 1989 Hậu vệ
0 Larrys Mabiala 1987 Hậu vệ
14 Landry Mulemo 1986 Hậu vệ
3 Kilitcho Kasusula 1982 Hậu vệ
12 Bawaka Mabela 1988 Hậu vệ
0 Fabrice NSakala 1990 Hậu vệ
14 Arthur Masuaku 1993 Hậu vệ
0 Patou Ebunga Simbi 1983 Hậu vệ
2 Djo Issama Mpeko 1986 Hậu vệ
22 Chancel Mbemba Mangulu 1994 Hậu vệ
4 Bobo Ungenda Muselenge 1989 Hậu vệ
5 Marcel Tisserand 1993 Hậu vệ
15 Joel Kimwaki Mpela 1986 Hậu vệ
0 Botuli Bompunga 1992 Hậu vệ
0 Jordan Ikoko 1994 Hậu vệ
13 Joyce Lomalisa (aka Jose Lomalisa Mutambala) 1993 Hậu vệ
15 Nekadio Luyindama (aka Christian Luyindama) 1994 Hậu vệ
21 Yannick Bangala Litombo (aka Litombo Bangala) 1994 Hậu vệ
15 Kevin Mondeko Zatu (aka Kevin Mondeko) 1995 Hậu vệ
21 Djuma Shabani 1993 Hậu vệ
0 Cedric Makiadi 1984 Tiền vệ
7 Youssouf Mulumbu 1987 Tiền vệ
0 Gael Kakuta 1991 Tiền vệ
0 Cedric Mabwati (aka Cedrick) 1992 Tiền vệ
15 Mianga Ndonga 1992 Tiền vệ
11 Yannick Bolasie 1989 Tiền vệ
0 Remi Mulumba 1992 Tiền vệ
0 Neeskens Kebano 1992 Tiền vệ
19 Britt Assombalonga 1992 Tiền vệ
22 Kisombe Makuntima 1992 Tiền vệ
28 Toko Nzuzi 1990 Tiền vệ
20 Jacques Maghoma 1987 Tiền vệ
0 Dieumerci Ndongala 1991 Tiền vệ
12 Wilfried Moke (aka Moke) 1988 Tiền vệ
18 Merveille Bope Bokadi (aka Merveile Bokadi) 1992 Tiền vệ
3 Ngonda Muzinga 1994 Tiền vệ
13 Meschack Elia 1997 Tiền vệ
0 Dieudonne Mbokani 1985 Tiền đạo
8 Tresor Mputu Mabi 1985 Tiền đạo
0 Mulota Patou Kabangu 1985 Tiền đạo
13 Dioko Kaliyutuka 1987 Tiền đạo
17 Cedric Bakambu 1991 Tiền đạo
23 Eric Bokanga 1988 Tiền đạo
9 Benik Afobe 1993 Tiền đạo
0 Jordan Botaka (aka Jordan Bokata) 1993 Tiền đạo
12 Yves Diba Ilunga 1987 Tiền đạo
13 Firmin Ndombe Mubele 1994 Tiền đạo
20 Nzinga Luvumbu 1994 Tiền đạo
6 Junior Kabananga 1989 Tiền đạo
6 Chadrac Akolo 1995 Tiền đạo
9 Jonathan Bolingi 1994 Tiền đạo
4 Arnold Nkufo Issoko (aka Arnold) 1992 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Madagascar 2-2 CHDC Congo 47%-53%
2019 Zimbabwe 0-4 CHDC Congo 59%-41%
2019 Ai Cập 2-0 CHDC Congo 52%-48%
2019 CHDC Congo 0-2 Uganda 54%-46%
2017 CHDC Congo 1-2 Ghana 50%-50%
2017 Togo 1-3 CHDC Congo 52%-48%
2017 Bờ Biển Ngà 2-2 CHDC Congo 60%-40%
2017 CHDC Congo 1-0 Morocco 38%-62%
2015 CHDC Congo 0-0 Guinea Xích đạo 0%-0%
2015 CHDC Congo 1-3 Bờ Biển Ngà 0%-0%
2015 Congo 2-4 CHDC Congo 0%-0%
2015 CHDC Congo 1-1 Tunisia 58.8%-41.2%
2015 Cape Verde 0-0 CHDC Congo 50.3%-49.7%
2015 Zambia 1-1 CHDC Congo 40.4%-59.6%
2013 CHDC Congo 1-1 Mali 52%-48%
2013 Niger 0-0 CHDC Congo 42.6%-57.4%
2013 Ghana 2-2 CHDC Congo 45.4%-54.6%