Cliftonville FC

Thông tin Cliftonville FC

Sân nhà Solitude
HLV trưởng Tommy Breslin
Sức chứa 8000
Địa điểm Bắc Ailen
Chủ tịch Hugh McCartan
Năm thành lập 1879
Xếp hạng Fifa/uefa -1/315

Thông tin cầu thủ đội Cliftonville FC

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Richard Brush 1984 Thủ môn
12 Conor Devlin 1991 Thủ môn
1 Ryan Brown 1980 Thủ môn
4 Garry Breen 1989 Hậu vệ
2 Jamie McGovern 1989 Hậu vệ
3 Ronan Scannell 1979 Hậu vệ
16 Marc Smyth 1982 Hậu vệ
15 Eamonn Seydak 1986 Hậu vệ
13 Joseph McNeill 1988 Tiền vệ
8 George McMullan 1981 Tiền vệ
17 Ryan Catney 1987 Tiền vệ
9 Christopher Curran 1991 Tiền vệ
23 Tomas Cosgrove 1992 Tiền vệ
4 Barry Johnston 1979 Tiền vệ
22 Conall McGrandless 1994 Tiền vệ
11 Martin Donnelly 1988 Tiền đạo
9 Ryan Curran 1993 Tiền đạo
10 Stephen Garrett 1987 Tiền đạo
19 Joe Gormley 1989 Tiền đạo
20 Martin Murray 1993 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Nordsjaelland 2-1 Cliftonville 0%-0%
2018 Cliftonville 0-1 Nordsjaelland 0%-0%
2016 AEK Larnaca 2-0 Cliftonville 0%-0%
2016 Cliftonville 2-3 AEK Larnaca 0%-0%
2016 Cliftonville 2-0 Differdange 0%-0%
2016 Differdange 1-1 Cliftonville 0%-0%
2014 Debrecen 2-0 Cliftonville 0%-0%
2014 Cliftonville 0-0 Debrecen 0%-0%
2013 Celtic 2-0 Cliftonville 0%-0%
2013 Cliftonville 0-3 Celtic 0%-0%
2012 Kalmar 4-0 Cliftonville 0%-0%
2012 Cliftonville 1-0 Kalmar 0%-0%
2011 Cliftonville 0-1 TNS 0%-0%
2011 TNS 1-1 Cliftonville 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%
2010 CSKA Sofia 3-0 Cliftonville 0%-0%
2010 Cibalia 0-0 Cliftonville 0%-0%
2010 Cliftonville 1-0 Cibalia 0%-0%
2008 Kobenhavn 7-0 Cliftonville 0%-0%
2008 Cliftonville 0-4 Kobenhavn 0%-0%