Canada

Thông tin Canada

Sân nhà BMO Field
HLV trưởng Colin Miller
Sức chứa 20148
Địa điểm Canada
Chủ tịch Dominique Mastraecci
Năm thành lập 1912
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Canada

Số Tên Năm sinh Vị trí
0 Jayson Leutwiler 1989 Thủ môn
1 Lars Hirschfeld 1978 Thủ môn
1 Josh Wagenaar 1985 Thủ môn
25 Haidar Al-Shaibani 1984 Thủ môn
22 Kenny Stamatopoulos 1979 Thủ môn
18 Milan Borjan 1987 Thủ môn
0 Bruno Roberto Stillo 1991 Thủ môn
22 Tomer Chencinski 1984 Thủ môn
53 Richard Soares Gomes (aka Ricky Gomes) 1993 Thủ môn
18 Quillan Roberts 1994 Thủ môn
22 Maxime Crepeau 1994 Thủ môn
4 David Edgar 1987 Hậu vệ
7 Paul Stalteri 1977 Hậu vệ
4 Kevin McKenna 1980 Hậu vệ
3 Michael Klukowski (aka Mike Klukowski) 1981 Hậu vệ
11 Richard Hastings 1977 Hậu vệ
19 Ante Jazic 1976 Hậu vệ
5 Dejan Jakovic 1985 Hậu vệ
12 Andrew Hainault 1986 Hậu vệ
8 Kevin Harmse 1984 Hậu vệ
2 Chris Pozniak 1981 Hậu vệ
0 Adrian Cann 1980 Hậu vệ
15 Adam Straith 1990 Hậu vệ
3 Ashtone Morgan 1991 Hậu vệ
7 Russell Teibert 1992 Hậu vệ
15 Doneil Henry 1993 Hậu vệ
0 Nana Attakora 1989 Hậu vệ
12 Daniel Stanese 1994 Hậu vệ
0 Steven Vitoria 1987 Hậu vệ
20 Karl Ouimette 1992 Hậu vệ
11 Jackson Farmer 1995 Hậu vệ
5 Luca Gasparotto 1995 Hậu vệ
4 Wandrille Lefevre 1988 Hậu vệ
0 Sam Adekugbe 1995 Hậu vệ
4 Derek Cornelius 1997 Hậu vệ
23 Marcus Godinho 1997 Hậu vệ
0 Zachary Brault-Guillard 1998 Hậu vệ
0 Kamal Miller 1997 Hậu vệ
6 Julian De Guzman 1981 Tiền vệ
20 Patrice Bernier (aka Bernie) 1979 Tiền vệ
11 Josh Simpson 1983 Tiền vệ
20 Jaime Peters 1987 Tiền vệ
2 Nicolas Ledgerwood 1985 Tiền vệ
12 Jonathan Beaulieu-Bourgault 1988 Tiền vệ
17 Marcel de Jong 1986 Tiền vệ
13 Atiba Hutchinson 1983 Tiền vệ
14 Issey Nakajima-Farran 1984 Tiền vệ
10 Daniel Imhof 1977 Tiền vệ
14 Dwayne De Rosario 1978 Tiền vệ
0 David Hoilett (aka Junior) 1990 Tiền vệ
19 Pedro Pacheco (aka Melo) 1984 Tiền vệ
11 Tosaint Ricketts 1987 Tiền vệ
0 David Wotherspoon 1990 Tiền vệ
0 Scott Arfield 1988 Tiền vệ
12 Julian Uccello 1986 Tiền vệ
7 Terry Dunfield 1982 Tiền vệ
6 Samuel Piette 1994 Tiền vệ
8 Kyle Bekker 1990 Tiền vệ
21 Jonathan Osorio 1992 Tiền vệ
23 Keven Aleman 1994 Tiền vệ
0 Stefan Cebara 1991 Tiền vệ
0 Michael Petrasso 1995 Tiền vệ
23 Jeremy Gagnon-Lapare 1995 Tiền vệ
13 Benjamin Fisk Routledge (aka Ben Fisk) 1993 Tiền vệ
0 Manny Aparicio 1995 Tiền vệ
0 Dylan Carreiro 1995 Tiền vệ
0 Hanson Boakai 1996 Tiền vệ
17 Maxim Tissot 1992 Tiền vệ
16 Kianz Froese 1996 Tiền vệ
8 Charlie Trafford 1992 Tiền vệ
0 Marco Bustos 1996 Tiền vệ
0 Fraser Aird 1995 Tiền vệ
7 Carl Haworth 1989 Tiền vệ
12 Jamar Dixon 1989 Tiền vệ
12 Alphonso Davies 2000 Tiền vệ
14 Mark Anthony Kaye 1994 Tiền vệ
17 Raheem Edwards 1995 Tiền vệ
0 Kristopher Twardek 1997 Tiền vệ
10 Jay Chapman 1994 Tiền vệ
13 Liam Fraser 1998 Tiền vệ
0 Noble Okello 2000 Tiền vệ
9 Rob Friend 1981 Tiền đạo
7 Iain Hume 1983 Tiền đạo
17 Olivier Occean 1981 Tiền đạo
10 Simeon Jackson 1987 Tiền đạo
0 Simon Thomas 1984 Tiền đạo
0 Ali Gerba 1982 Tiền đạo
17 Stephen Ademolu 1982 Tiền đạo
19 Lucas Cavallini 1992 Tiền đạo
3 Evan James 1990 Tiền đạo
9 Daniel Haber 1992 Tiền đạo
19 Kyle Porter 1990 Tiền đạo
17 Randy Edwini-Bonsu 1990 Tiền đạo
13 Caleb Clarke 1993 Tiền đạo
9 Cyle Larin 1995 Tiền đạo
0 Jordan Hamilton 1996 Tiền đạo
23 Tesho Akindele 1992 Tiền đạo
16 Anthony Jackson-Hamel 1993 Tiền đạo
11 Liam Millar 1999 Tiền đạo
0 Jonathan David 2000 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Jamaica 2-1 Canada 34%-66%
2017 Canada 0-0 Honduras 44%-56%
2017 Costa Rica 1-1 Canada 62%-38%
2015 Canada 0-0 Costa Rica 0%-0%
2015 Jamaica 1-0 Canada 0%-0%
2013 Mexico 2-0 Canada 57%-43%
2011 Mỹ 2-0 Canada 53.7%-46.3%