Burkina Faso

Thông tin Burkina Faso

Sân nhà Stade du 4-Août
HLV trưởng Paulo Duarte
Sức chứa 35000
Địa điểm Burkina Faso
Chủ tịch Sita Sangaré
Năm thành lập 1960
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Burkina Faso

Số Tên Năm sinh Vị trí
23 Germain Sanou 1992 Thủ môn
1 Daouda Diakite 1983 Thủ môn
16 Abdoulaye Soulama Traore 1979 Thủ môn
23 Lare Mohamed Diarra 1988 Thủ môn
23 Mohamed Kabore 1980 Thủ môn
1 Moussa Fofana 1992 Thủ môn
23 Aboubacar Sawadogo 1989 Thủ môn
13 Moussa Ouattara 1981 Hậu vệ
0 Bakari Kone 1981 Hậu vệ
4 Bakary Kone 1988 Hậu vệ
12 Madi Saidou Panandetiguiri 1984 Hậu vệ
3 Ibrahim Gnanou 1986 Hậu vệ
2 Steeve Yago 1992 Hậu vệ
0 Paul Koulibaly 1986 Hậu vệ
3 Henri Traore 1983 Hậu vệ
8 Jean-Noel Lingani 1988 Hậu vệ
13 Narcisse Bambara 1989 Hậu vệ
9 Issa Gouo 1989 Hậu vệ
5 Patrick Malo 1992 Hậu vệ
99 Issoufou Dayo 1991 Hậu vệ
8 Ernest Aboubacar Congo 1992 Hậu vệ
20 Robert Sankara 1985 Hậu vệ
3 Issouf Paro 1994 Hậu vệ
20 Yacouba Coulibaly 1994 Hậu vệ
13 Souleymane Koanda 1992 Hậu vệ
13 Mohamed Ouattara 1993 Hậu vệ
4 Mohamed Kone 1993 Hậu vệ
13 Alassane Sango 1993 Hậu vệ
10 Alain Traore 1988 Tiền vệ
11 Jonathan Pitroipa 1986 Tiền vệ
8 Abdou Razack Traore 1988 Tiền vệ
0 Bakary Sare 1990 Tiền vệ
18 Charles Kabore 1988 Tiền vệ
0 Djakaridja Kone 1986 Tiền vệ
7 Florent Rouamba 1986 Tiền vệ
21 Abdou Traore 1988 Tiền vệ
13 Issouf Ouattara 1988 Tiền vệ
0 Bertrand Traore 1995 Tiền vệ
0 Abdoul Aziz Kabore 1994 Tiền vệ
3 Moussa Yedan 1989 Tiền vệ
12 Adama Guira 1988 Tiền vệ
19 Moussa Dao 1992 Tiền vệ
21 Cyrille Bayala 1996 Tiền vệ
6 Djibril Zidnaba 1994 Tiền vệ
6 Bouba 1990 Tiền vệ
6 Ousmane Juniors Sylla 1990 Tiền vệ
17 Stephane Aziz Ki 1996 Tiền vệ
21 Habib Bamogo 1982 Tiền đạo
9 Beli-Moumouni Dagano 1980 Tiền đạo
20 Wilfried Sanou 1984 Tiền đạo
19 Yssouf Kone 1982 Tiền đạo
15 Aristide Bance 1984 Tiền đạo
14 Wilfried Balima 1985 Tiền đạo
17 Jonathan Sundy Zongo 1992 Tiền đạo
19 Pan Pierre Koulibaly 1986 Tiền đạo
7 Prejuce Niguimbe Nakoulma 1987 Tiền đạo
3 Issiaka Ouedraogo 1988 Tiền đạo
0 Anthony Koura 1993 Tiền đạo
9 Banou Diawara 1992 Tiền đạo
8 Yaya Banhoro 1996 Tiền đạo
11 Abdoul Gafar (aka Abdoul Sina Sirima) 1998 Tiền đạo
98 Boureima Hassane Bande 1998 Tiền đạo
17 Zakaria Sanogo 1996 Tiền đạo
12 Lassina Traore 2001 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Burkina Faso 1-0 Ghana 50%-50%
2017 Burkina Faso 1-1 Ai Cập 60%-40%
2017 Burkina Faso 2-0 Tunisia 48%-52%
2017 Guinea-Bissau 0-2 Burkina Faso 55%-45%
2017 Gabon 1-1 Burkina Faso 57%-43%
2017 Burkina Faso 1-1 Cameroon 52%-48%
2015 Burkina Faso 1-2 Congo 38.2%-61.8%
2015 Guinea Xích đạo 0-0 Burkina Faso 43%-57%
2015 Gabon 2-0 Burkina Faso 48%-52%
2013 Nigeria 1-0 Burkina Faso 51.7%-48.3%
2013 Burkina Faso 1-1 Ghana 51.5%-48.5%
2013 Burkina Faso 1-0 Togo 0%-0%
2013 Burkina Faso 0-0 Zambia 41.5%-58.5%
2013 Burkina Faso 4-0 Ethiopia 43%-57%
2013 Nigeria 1-1 Burkina Faso 53.7%-46.3%
2012 Sudan 2-1 Burkina Faso 48.7%-51.3%
2012 Bờ Biển Ngà 2-0 Burkina Faso 52%-48%
2012 Burkina Faso 1-2 Angola 52.4%-47.6%
2010 Burkina Faso 0-1 Ghana 53.4%-46.6%
2010 Bờ Biển Ngà 0-0 Burkina Faso 70.5%-29.5%