Bulgaria

Thông tin Bulgaria

Sân nhà Vasil Levski National Stadium
HLV trưởng
Sức chứa 43230
Địa điểm Bulgaria
Chủ tịch Borislav Mihailov
Năm thành lập 1923
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Bulgaria

Số Tên Năm sinh Vị trí
13 Nikolay Mihaylov 1988 Thủ môn
0 Stoyan Kolev Petrov (aka Stoyan Petrov) 1976 Thủ môn
0 Georgi Petkov 1976 Thủ môn
0 Bozhidar Mitrev 1987 Thủ môn
7 Mihail Ivanov 1989 Thủ môn
23 Vladislav Stoyanov 1987 Thủ môn
23 Plamen Iliev 1991 Thủ môn
0 Blagoy Makendzhiev 1988 Thủ môn
1 Ivan Cvorovic 1985 Thủ môn
0 Dimitar Evtimov 1993 Thủ môn
23 Georgi Kitanov 1995 Thủ môn
23 Nikolay Krastev 1996 Thủ môn
1 Martin Lukov 1993 Thủ môn
3 Petar Zanev 1985 Hậu vệ
1 Valentin Iliev 1980 Hậu vệ
20 Zhivko Milanov 1984 Hậu vệ
0 Aleksandar Tunchev 1981 Hậu vệ
0 Viktor Genev 1988 Hậu vệ
14 Veselin Minev 1980 Hậu vệ
3 Alexandar Alexandrov (aka Alex) 1975 Hậu vệ
3 Mihail Venkov 1983 Hậu vệ
15 Ivan Ivanov 1988 Hậu vệ
6 Yordan Miliev 1987 Hậu vệ
5 Nikolay Bodurov 1986 Hậu vệ
5 Pavel Vidanov 1988 Hậu vệ
6 Yordan Minev 1980 Hậu vệ
21 Kostadin Stoyanov 1986 Hậu vệ
2 Apostol Popov 1982 Hậu vệ
11 Ivan Bandalovski 1986 Hậu vệ
16 Iliya Milanov 1992 Hậu vệ
20 Tsvetomir Panov (aka Cvetomir Panov) 1989 Hậu vệ
2 Strahil Popov 1990 Hậu vệ
0 Orlin Starokin 1987 Hậu vệ
8 Aleksandar Bashliev (aka Aleksander Bashilev) 1989 Hậu vệ
5 Georgi Terziev 1992 Hậu vệ
5 Radoslav Dimitrov 1988 Hậu vệ
16 Borislav Stoychev Hristov 1986 Hậu vệ
15 Vasil Bozhikov (aka Vasil Bojikov) 1988 Hậu vệ
0 Anton Nedyalkov 1993 Hậu vệ
0 Kristiyan Malinov 1994 Hậu vệ
19 Ventsislav Ivanov Vasilev (aka Ventislav Vasilev) 1988 Hậu vệ
4 Bozhidar Chorbadjiiski 1995 Hậu vệ
14 Dimitar Pirgov 1989 Hậu vệ
8 Stefan Velkov 1996 Hậu vệ
4 Kamen Hadzhiev (aka Kamen Haszhiev) 1991 Hậu vệ
4 Bozhidar Chorbadzhiyski 1995 Hậu vệ
21 Angel Lyaskov 1998 Hậu vệ
12 Valentin Antov 2000 Hậu vệ
19 Stiliyan Petrov 1979 Tiền vệ
17 Martin Petrov 1979 Tiền vệ
4 Blagoy Georgiev 1981 Tiền vệ
0 Stanislav Ivanov 1980 Tiền vệ
6 Georgi Sarmov 1985 Tiền vệ
18 Vladimir Gadzhev 1987 Tiền vệ
21 Georgi Iliev Rusev 1981 Tiền vệ
8 Stanislav Genchev 1981 Tiền vệ
10 Ivelin Popov 1987 Tiền vệ
11 Stanislav Manolev 1985 Tiền vệ
3 Aleksander Tsvetkov 1990 Tiền vệ
7 Mihail Aleksandrov 1989 Tiền vệ
17 Georgi Milanov 1992 Tiền vệ
7 Ivan Stoyanov 1983 Tiền vệ
18 Marcos Malachias (aka Marquinhos) 1982 Tiền vệ
0 Atanas Zehirov 1989 Tiền vệ
7 Boris Galchev 1983 Tiền vệ
20 Alexandar Tonev 1990 Tiền vệ
0 Anton Karachanakov 1992 Tiền vệ
9 Gerogi Bozhilov 1987 Tiền vệ
23 Hristo Zlatinski 1985 Tiền vệ
21 Svetoslav Dyakov 1984 Tiền vệ
22 Stefan Velev 1989 Tiền vệ
0 Antonio Vutov 1996 Tiền vệ
6 Simeon Slavchev 1993 Tiền vệ
0 Martin Raynov 1992 Tiền vệ
8 Todor Nedelev 1993 Tiền vệ
23 Yordan Hristov (aka Jordan Hristov) 1984 Tiền vệ
11 Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) 1984 Tiền vệ
18 Ivaylo Chochev 1993 Tiền vệ
0 Milen Gamakov 1994 Tiền vệ
7 Georgi Kostadinov 1990 Tiền vệ
12 Bozhidar Kraev 1997 Tiền vệ
9 Kiril Despodov 1996 Tiền vệ
16 Svetoslav Kovacev (aka Svetoslav Kovachev) 1998 Tiền vệ
22 Ivan Minchev 1991 Tiền vệ
18 Galin Ivanov 1988 Tiền vệ
22 Borislav Tsonev 1995 Tiền vệ
0 Yanis Karabelyov 1996 Tiền vệ
9 Valeri Bojinov 1986 Tiền đạo
23 Emil Gargorov 1981 Tiền đạo
20 Tzvetan Genkov 1984 Tiền đạo
8 Dimitar Rangelov 1983 Tiền đạo
14 Valeri Domovchiyski 1986 Tiền đạo
20 Marian Ognyanov 1988 Tiền đạo
9 Spas Delev 1989 Tiền đạo
0 Ivo Ivanov 1985 Tiền đạo
19 Iliyan Mitsanski (aka Micanski) 1985 Tiền đạo
0 Radoslav Kirilov 1992 Tiền đạo
0 Simeon Raykov 1989 Tiền đạo
19 Stanislav Kostov 1991 Tiền đạo
23 Ventsislav Hristov 1988 Tiền đạo
0 Ivan Goranov 1992 Tiền đạo
0 Ismail Isa 1989 Tiền đạo
16 Andrey Galabinov 1988 Tiền đạo
0 Tsvetelin Chunchukov 1994 Tiền đạo

Lịch thi đấu Bulgaria

Trận đấu Ngày
Anh vs Bulgaria 7-9-2019 23h:0″
Montenegro vs Bulgaria 12-10-2019 1h:45″
Bulgaria vs Anh 15-10-2019 1h:45″
Bulgaria vs CH Séc 17-11-2019 23h:0″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Bulgaria 2-3 Kosovo 44%-56%
2019 CH Séc 2-1 Bulgaria 51%-49%
2019 Kosovo 1-1 Bulgaria 63%-37%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Bulgaria 1-1 Slovenia 53%-47%
2018 Đảo Síp 1-1 Bulgaria 31%-69%
2018 Na Uy 1-0 Bulgaria 49%-51%
2018 Bulgaria 2-1 Đảo Síp 64%-36%
2018 Bulgaria 1-0 Na Uy 49%-51%
2018 Slovenia 1-2 Bulgaria 56%-44%
2017 Luxembourg 1-1 Bulgaria 31%-69%
2017 Bulgaria 0-1 Pháp 46%-54%
2017 Hà Lan 3-1 Bulgaria 65%-35%
2017 Bulgaria 3-2 Thụy Điển 41%-59%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%
2017 Bulgaria 2-0 Hà Lan 26%-74%
2016 Bulgaria 1-0 Belarus 38%-62%
2016 Thụy Điển 3-0 Bulgaria 55%-45%
2016 Pháp 4-1 Bulgaria 67%-33%
2016 Bulgaria 4-3 Luxembourg 62%-38%
2015 Bulgaria 2-0 Azerbaijan 47%-53%
2015 Croatia 3-0 Bulgaria 63%-37%
2015 Ý 1-0 Bulgaria 62%-38%
2015 Bulgaria 0-1 Na Uy 50%-50%
2015 Malta 0-1 Bulgaria 50%-50%
2015 Bulgaria 2-2 Ý 29.5%-70.5%
2014 Bulgaria 1-1 Malta 53%-47%
2014 Na Uy 2-1 Bulgaria 52%-48%
2014 Bulgaria 0-1 Croatia 51%-49%
2014 Azerbaijan 1-2 Bulgaria 50%-50%
2013 Bulgaria 0-1 CH Séc 53%-47%
2013 Armenia 2-1 Bulgaria 55%-44%
2013 Malta 1-2 Bulgaria 32%-68%
2013 Ý 1-0 Bulgaria 54%-45%
2013 Đan Mạch 1-1 Bulgaria 0%-0%
2013 Bulgaria 6-0 Malta 0%-0%
2012 CH Séc 0-0 Bulgaria 50%-50%
2012 Bulgaria 1-1 Đan Mạch 0%-0%
2012 Bulgaria 1-0 Armenia 50%-50%
2012 Bulgaria 2-2 Ý 65%-35%
2011 Bulgaria 0-1 Wales 45%-55%
2011 Thụy Sỹ 3-1 Bulgaria 65%-35%
2011 Bulgaria 0-3 Anh 46.4%-53.6%
2011 Montenegro 1-1 Bulgaria 64%-36%
2011 Bulgaria 0-0 Thụy Sỹ 55%-45%
2010 Wales 0-1 Bulgaria 61.6%-38.4%
2010 Bulgaria 0-1 Montenegro 65.1%-34.9%
2010 Anh 4-0 Bulgaria 59.8%-40.2%
2009 Bulgaria 6-2 Gruzia 0%-0%
2009 Đảo Síp 4-1 Bulgaria 48.3%-51.7%
2009 Ý 2-0 Bulgaria 46%-54%
2009 Bulgaria 4-1 Montenegro 62.7%-37.3%
2009 Bulgaria 1-1 CH Ailen 67.2%-32.8%
2009 Bulgaria 2-0 Đảo Síp 58.3%-41.7%
2009 CH Ailen 1-1 Bulgaria 43.9%-56.1%
2008 Gruzia 0-0 Bulgaria 0%-0%
2008 Bulgaria 0-0 Ý 47.7%-52.3%
2008 Montenegro 2-2 Bulgaria 0%-0%
2007 Slovenia 0-2 Bulgaria 53%-47%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2007 Albania 1-1 Bulgaria 57%-43%
2007 Bulgaria 3-0 Luxembourg 0%-0%
2007 Hà Lan 2-0 Bulgaria 0%-0%
2007 Bulgaria 2-1 Belarus 0%-0%
2007 Belarus 0-2 Bulgaria 0%-0%
2007 Bulgaria 0-0 Albania 0%-0%
2006 Luxembourg 0-1 Bulgaria 0%-0%
2006 Bulgaria 1-1 Hà Lan 0%-0%
2006 Bulgaria 3-0 Slovenia 0%-0%
2006 Romania 2-2 Bulgaria 0%-0%