Bradford City AFC

Thông tin Bradford City AFC

Sân nhà Bradford & Bingley
HLV trưởng Phil Parkinson
Sức chứa 25136
Địa điểm Anh Bradford
Chủ tịch Julian Rhodes
Năm thành lập 1903
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Bradford City AFC

Số Tên Năm sinh Vị trí
12 Matt Duke 1977 Thủ môn
0 Jon McLaughlan 1987 Thủ môn
0 Rouven Sattelmaier 1987 Thủ môn
23 Lukas Raeder 1993 Thủ môn
1 Tim Deasy 1985 Thủ môn
22 Matthew Urwin 1993 Thủ môn
30 Ben Wilson 1992 Thủ môn
0 Colin Doyle 1985 Thủ môn
40 George Sykes-Kenworthy 1999 Thủ môn
13 Sam Hornby 1995 Thủ môn
5 Andrew Davies 1984 Hậu vệ
0 Matthew Bates 1986 Hậu vệ
5 Matthew Kilgallon 1984 Hậu vệ
12 Darren Williams 1977 Hậu vệ
16 Paul Caddis 1988 Hậu vệ
3 Adam Chicksen 1991 Hậu vệ
6 Romain Vincelot 1985 Hậu vệ
27 Luke Oliver 1982 Hậu vệ
22 Michael Nelson 1980 Hậu vệ
0 Adam Thompson 1992 Hậu vệ
24 Daniel Devine 1992 Hậu vệ
4 Ryan McGowan 1989 Hậu vệ
2 Adam Henley 1994 Hậu vệ
49 Joe Riley 1996 Hậu vệ
31 Forrayah Bass 1995 Hậu vệ
18 Christopher Routis 1990 Hậu vệ
24 Niall Heaton 1996 Hậu vệ
6 Anthony OConnor 1992 Hậu vệ
16 Jacob Hanson 1997 Hậu vệ
5 Paudie O’Connor (aka Paudie OConnor) 1997 Hậu vệ
23 Connor Wood 1996 Hậu vệ
5 Ben Richards-Everton 1991 Hậu vệ
3 Jackson Longridge 1995 Hậu vệ
35 Reece Staunton 2001 Hậu vệ
98 Nortei Nortey 1994 Hậu vệ
95 Finn Cousin-Dawson 2001 Hậu vệ
15 Tyler French 2000 Hậu vệ
20 Karl Henry 1982 Tiền vệ
17 Jason Kennedy 1986 Tiền vệ
99 Lionel Ainsworth 1987 Tiền vệ
16 Jack Payne 1991 Tiền vệ
21 Hope Akpan 1991 Tiền vệ
12 Kingsley James 1988 Tiền vệ
18 Ritchie Jones 1986 Tiền vệ
2 Kelvin Mellor 1991 Tiền vệ
4 Richard Ravenhill 1981 Tiền vệ
22 Nathaniel Knight-Percival 1987 Tiền vệ
92 Chris Taylor 1986 Tiền vệ
7 Nicky Law 1988 Tiền vệ
22 Jermaine Anderson 1996 Tiền vệ
18 Gary Jones 1977 Tiền vệ
16 Mo Shariff 1993 Tiền vệ
8 Gary Liddle 1986 Tiền vệ
4 Jake Reeves 1993 Tiền vệ
16 Matthew Palmer 1993 Tiền vệ
20 Daniel Pybus 1997 Tiền vệ
20 Omari Patrick 1996 Tiền vệ
32 Ellis Hudson 1999 Tiền vệ
5 Jim OBrien 1987 Tiền vệ
29 Luca Colville 1999 Tiền vệ
96 Connor Shanks 2001 Tiền vệ
37 Eliot Goldthorp 2001 Tiền vệ
16 Jonathan Stead 1983 Tiền đạo
10 Clayton Donaldson 1984 Tiền đạo
7 Sean Scannell 1990 Tiền đạo
20 Zavon Hines 1988 Tiền đạo
10 David Ball 1989 Tiền đạo
11 Dominic Poleon 1993 Tiền đạo
17 Alan Connell 1983 Tiền đạo
19 Adam Baker 1993 Tiền đạo
33 Louis Swain 1994 Tiền đạo
0 Raffaele De Vita 1987 Tiền đạo
15 Lewis Clarkson 1993 Tiền đạo
34 Reece Webb-Foster 1998 Tiền đạo
19 Alexander Jones 1994 Tiền đạo
35 Tyrell Robinson 1997 Tiền đạo
9 Charlie Wyke 1992 Tiền đạo
17 Jordan Gibson 1998 Tiền đạo
18 Kai Brunker 1994 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Bradford 4-4 Peterborough 54%-46%
2018 Peterborough 2-2 Bradford 49%-51%
2018 Yeovil 2-0 Bradford 49%-51%
2017 Bradford 3-1 Plymouth 53.5%-46.5%
2017 Bradford 2-3 Doncaster 55%-45%
2017 Bradford 0-4 Newcastle 0%-0%
2016 Bradford 1-4 Burnley 0%-0%
2015 Reading 3-0 Bradford 56%-43%
2015 Bradford 0-0 Reading 56%-43%
2015 Bradford 2-0 Sunderland 52%-48%
2015 Chelsea 2-4 Bradford 59%-41%
2015 Bradford 4-0 Millwall 54%-46%
2015 Millwall 3-3 Bradford 50%-50%
2014 MK Dons 2-0 Bradford 55%-45%
2014 Bradford 2-1 Leeds Utd 55%-45%
2014 Bradford 0-0 Blackburn 0%-0%
2013 Rotherham Utd 3-0 Bradford 52%-48%
2013 Huddersfield 2-1 Bradford 54%-46%
2013 Bradford 0-5 Swansea 22.4%-77.6%
2013 Aston Villa 2-1 Bradford 56%-44%
2013 Bradford 3-1 Aston Villa 47%-53%
2012 Bradford 1-1 Arsenal 37%-63%
2012 Wigan 0-0 Bradford 58%-42%
2012 Watford 1-2 Bradford 49.6%-50.4%
2012 Watford 4-2 Bradford 56%-44%
2011 Leeds Utd 3-2 Bradford 58%-42%
2010 Bradford 1-2 Preston 51.8%-48.2%
2009 Nottingham 3-0 Bradford 56%-44%
2008 MK Dons 1-2 Bradford 49.9%-50.1%
2008 Huddersfield 4-0 Bradford 52%-48%
2007 Bradford 0-3 Tranmere 45%-55%
2007 Wolverhampton 2-1 Bradford 63%-37%
2006 Bradford 4-0 Crewe 58%-42%
2006 Millwall 1-0 Bradford 55.4%-44.6%
2006 Bradford 0-0 Millwall 54%-46%