Armenia

Thông tin Armenia

Sân nhà Republican
HLV trưởng Bernard Challandes
Sức chứa 14935
Địa điểm Armenia
Chủ tịch Ruben Hayrapetyan
Năm thành lập 1992
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Armenia

Số Tên Năm sinh Vị trí
1 Roman Berezovsky 1974 Thủ môn
12 Gevorg Kasparov 1980 Thủ môn
12 Stepan Ghazaryan 1985 Thủ môn
12 Arsen Petrosyan 1991 Thủ môn
18 Artur Harutyunyan 1985 Thủ môn
0 Arsen Beglaryan 1993 Thủ môn
0 Gevorg Prazyan 1989 Thủ môn
0 Gor Manukyan 1993 Thủ môn
0 Artur Toroyan 1992 Thủ môn
12 Anatoliy Ayvazov 1996 Thủ môn
0 Grigor Meliksetyan 1986 Thủ môn
16 Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) 1986 Thủ môn
5 Robert Arzumanyan 1985 Hậu vệ
17 Vahagn Minasyan 1985 Hậu vệ
17 Artur Yedigaryan 1987 Hậu vệ
15 Hrayr Mkoyan 1986 Hậu vệ
2 Artiom Haceaturov 1992 Hậu vệ
19 Hovhannes Hambardzumyan 1990 Hậu vệ
17 Artur Yuspashyan (aka Artur Yusbashyan) 1989 Hậu vệ
6 Levon Hayrapetyan 1989 Hậu vệ
3 Varazdat Haroyan 1992 Hậu vệ
2 Alex Henrique Da Silva 1982 Hậu vệ
5 Gael Andonian (aka Gael Andonyan) 1995 Hậu vệ
0 Artyom Mikaelyan 1991 Hậu vệ
0 Arman Hovhannisyan 1993 Hậu vệ
0 Hayk Ishkhanyan 1989 Hậu vệ
15 Gagik Daghbashyan 1990 Hậu vệ
0 Tigran Barseghyan 1993 Hậu vệ
0 Robert Darbinyan 1995 Hậu vệ
20 Artem Simonyan 1995 Hậu vệ
23 Artur Kartashyan 1997 Hậu vệ
21 Serob Grigoryan 1995 Hậu vệ
4 Armen Manucharyan 1995 Hậu vệ
8 Andre Calisir 1990 Hậu vệ
21 Hayk Ishankanyan 1989 Hậu vệ
17 Narek Petrossian 1997 Hậu vệ
16 Karen Aleksanyan 1980 Tiền vệ
17 Aghvan Mkrtchyan 1981 Tiền vệ
19 Levon Pachajyan 1983 Tiền vệ
0 Artak Dashyan 1989 Tiền vệ
21 Davit Grigoryan 1989 Tiền vệ
6 Karlen Mkrtchyan 1988 Tiền vệ
23 Aras Ozbiliz 1990 Tiền vệ
7 Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) 1990 Tiền vệ
21 Davit Manoyan 1990 Tiền vệ
2 Masis Voskanyan 1990 Tiền vệ
14 Zaven Badoyan 1989 Tiền vệ
13 Kamo Hovhannisyan 1992 Tiền vệ
12 Artur Avagyan 1987 Tiền vệ
16 Davit Hakobyan 1993 Tiền vệ
22 Aghvan Papikyan 1994 Tiền vệ
0 Taron Voskanyan 1993 Tiền vệ
9 Gor Malakyan 1994 Tiền vệ
2 Andranik Voskanyan 1990 Tiền vệ
0 Alik Arakelyan 1996 Tiền vệ
14 Armen Ambartsumyan (aka Armen Garikovich Hambartsumyan) 1994 Tiền vệ
21 Aleksandr Tumasyan 1992 Tiền vệ
0 Rumyan Hovsepyan 1991 Tiền vệ
14 Ivan Yagan 1989 Tiền vệ
15 Erik Vardanyan 1998 Tiền vệ
7 Petros Avetisyan 1996 Tiền vệ
9 Edgar Babayan 1995 Tiền vệ
22 Edgar Manucharyan 1987 Tiền đạo
10 Gevorg Ghazaryan 1988 Tiền đạo
18 Henrik Mkhitaryan 1989 Tiền đạo
8 Marcos Pizzelli 1984 Tiền đạo
14 Yura Movsisyan 1987 Tiền đạo
5 Artak Grigoryan 1987 Tiền đạo
11 Artur Sarkisov 1987 Tiền đạo
19 Karen Muradyan 1992 Tiền đạo
0 Aleksandr Karapetyan 1987 Tiền đạo
16 Norair Aslanyan 1991 Tiền đạo
22 Sargis Adamyan 1993 Tiền đạo
27 Mauro Guevgeozian Crespo 1986 Tiền đạo
2 Artur Miranyan 1995 Tiền đạo
9 Ruslan Koryan 1988 Tiền đạo
6 Vardan Pogosyan 1992 Tiền đạo
10 Gegam Kadimyan 1992 Tiền đạo
20 David Arshakyan 1994 Tiền đạo
14 Norberto Briasco 1996 Tiền đạo

Lịch thi đấu Armenia

Trận đấu Ngày
Armenia vs Ý 5-9-2019 23h:0″
Armenia vs Bosnia-Herzegovina 8-9-2019 20h:0″
Liechtenstein vs Armenia 13-10-2019 1h:45″
Phần Lan vs Armenia 15-10-2019 23h:0″
Armenia vs Hy Lạp 15-11-2019 23h:0″

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2017 Armenia 2-0 Kazakhstan 51%-49%
2016 Armenia 3-2 Montenegro 61%-39%
2016 Ba Lan 2-1 Armenia 72%-28%
2016 Armenia 0-5 Romania 29%-71%
2016 Đan Mạch 1-0 Armenia 79%-21%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2015 Armenia 0-0 Đan Mạch 38%-62%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2015 Albania 2-1 Armenia 54%-46%
2014 Bồ Đào Nha 1-0 Armenia 30%-70%
2014 Armenia 1-1 Serbia 50%-50%
2014 Đan Mạch 2-1 Armenia 60%-40%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2013 Armenia 2-1 Bulgaria 55%-44%
2013 Armenia 0-1 Đan Mạch 38%-62%
2013 CH Séc 1-2 Armenia 61%-38%
2013 Đan Mạch 0-4 Armenia 0%-0%
2013 Armenia 0-1 Malta 0%-0%
2013 Armenia 0-3 CH Séc 0%-0%
2012 Bulgaria 1-0 Armenia 50%-50%
2012 Malta 0-1 Armenia 50%-50%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2011 Armenia 0-0 Nga 40%-60%
2010 Armenia 4-0 Andorra 70%-30%
2010 Armenia 3-1 Slovakia 51.1%-48.9%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2010 Armenia 0-1 CH Ailen 48.7%-51.3%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2009 Armenia 0-2 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2009 Armenia 2-2 Estonia 0%-0%
2008 Bosnia-Herzegovina 4-1 Armenia 0%-0%
2008 Bỉ 2-0 Armenia 0%-0%
2008 Tây Ban Nha 4-0 Armenia 67.8%-32.2%
2008 Armenia 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 0%-0%
2007 Armenia 0-1 Kazakhstan 55%-45%
2007 Bồ Đào Nha 1-0 Armenia 59%-41%
2007 Bỉ 3-0 Armenia 45%-55%
2007 Armenia 0-0 Serbia 47%-53%
2007 Armenia 1-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2007 Armenia 1-0 Ba Lan 0%-0%
2007 Kazakhstan 1-2 Armenia 0%-0%
2007 Ba Lan 1-0 Armenia 0%-0%
2006 Phần Lan 1-0 Armenia 56%-44%
2006 Serbia 3-0 Armenia 0%-0%
2006 Armenia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2006 Armenia 0-1 Bỉ 0%-0%