Angola

Thông tin Angola

Sân nhà Estádio da Cidadela
HLV trưởng Srđjan Vasiljević
Sức chứa 35000
Địa điểm Angola
Chủ tịch Justino Fernandes
Năm thành lập 1979
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Angola

Số Tên Năm sinh Vị trí
13 Carlos Alberto Fernandes 1979 Thủ môn
1 Mario Hipolito (aka Mario) 1985 Thủ môn
1 Lama 1981 Thủ môn
22 Landu Mavanga 1990 Thủ môn
1 Gerson Bruno Barros 1987 Thủ môn
1 Cristovao Simao (aka Ndulo) 1996 Thủ môn
0 Tony Cabaca 1986 Thủ môn
15 Manuel Rui Marques 1977 Hậu vệ
10 Francisco Zuela 1983 Hậu vệ
4 Machado Manuel 1985 Hậu vệ
0 Marco Airosa 1984 Hậu vệ
0 Jonathan Buatu-Mananga 1993 Hậu vệ
16 Elidio Jose Panzo 1993 Hậu vệ
2 Antonio Luis Serrado (aka Lunguinha) 1986 Hậu vệ
20 Regio Francisco Congo Zalata 1987 Hậu vệ
15 Jacinto Quissanga Bartolomeu (aka Bastos) 1991 Hậu vệ
5 Dani Massunguna 1986 Hậu vệ
4 Fabricio Mafuta 1988 Hậu vệ
6 Mario Manuel Oliveira (aka Ito) 1994 Hậu vệ
13 Bartolomeu Jacinto Quissanga (aka Bastos) 1991 Hậu vệ
14 Amaro 1986 Hậu vệ
17 Antonio Goncalo Cassule (aka Gomito) 1983 Hậu vệ
14 Natael 1993 Hậu vệ
5 Daniel Joao Macuenho 1991 Hậu vệ
23 Eddy Afonso 1994 Hậu vệ
0 Salomao Manuel Troco (aka Paizo) 1992 Hậu vệ
0 Wilson 1969 Hậu vệ
6 Aderito Waldemar Carvalho (aka Dede) 1981 Tiền vệ
16 Rosa Stelvio Cruz 1989 Tiền vệ
17 Ze Kalanga 1983 Tiền vệ
3 Osorio Carvalho (aka Osorio) 1981 Tiền vệ
0 Sebastiao Gilberto (aka Gilberto) 1982 Tiền vệ
8 Osvaldo Paulo Joao Dinis 1986 Tiền vệ
2 Manuel Costa Gaspar (aka Manuel) 1989 Tiền vệ
16 Pirolito 1993 Tiền vệ
11 Ricardo Job Estevao (aka Job) 1987 Tiền vệ
16 Adawa Mokanga 1988 Tiền vệ
21 Jose Pedro Alberto (aka Mabina) 1987 Tiền vệ
11 Manuel David Afonso 1994 Tiền vệ
0 Joaquim Adao 1992 Tiền vệ
4 Braulio Adelio Diniz (aka Nary) 1987 Tiền vệ
18 Herenilson Caifalo Carmo 1996 Tiền vệ
10 Augusto Antonio Quibeto 1991 Tiền vệ
17 Wilson Fernandes Macamo 1985 Tiền vệ
8 Eduardo da Cruz Leite 1986 Tiền vệ
20 Luvumbo Pedro 1988 Tiền vệ
15 Antonio Sapalo Justo 1990 Tiền vệ
4 Manuel Da Silva (aka Show) 1999 Tiền vệ
21 Isaac Correia (aka Isaac) 1991 Tiền vệ
0 Jose Macaia 1994 Tiền vệ
0 Nando Rafael 1984 Tiền đạo
9 Pedro Manuel Mantorras 1982 Tiền đạo
7 Djalma Campos (aka Djalma) 1987 Tiền đạo
9 Manucho Goncalves 1983 Tiền đạo
17 Mateus Galiano da Costa (aka Mateus) 1984 Tiền đạo
0 Guilherme Afonso 1985 Tiền đạo
23 Jose Pierre Vunguidica 1990 Tiền đạo
0 Dolly Menga 1993 Tiền đạo
0 Evandro Brandao 1991 Tiền đạo
0 Wilson Eduardo 1990 Tiền đạo
11 Hermenegildo Paulo Bartolomeu (aka Geraldo) 1991 Tiền đạo
19 Adriano Belmiro Duarte (aka Yano) 1992 Tiền đạo
14 Amandio Felipe da Costa 1984 Tiền đạo
21 Vladimiro Etson Felix 1998 Tiền đạo
12 Ulysse Ndong 1992 Tiền đạo
0 Alfredo Gomes Ribeiro (aka Fredy) 1990 Tiền đạo
0 Jacinto Muondo Dala (aka Gelson) 1996 Tiền đạo
0 Agostinho Cristovao Paciencia (aka Mabululu) 1989 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Angola 0-1 Mali 46%-54%
2019 Mauritania 0-0 Angola 42%-58%
2019 Tunisia 1-1 Angola 49%-51%
2013 Cape Verde 2-1 Angola 44.3%-55.7%
2013 Nam Phi 2-0 Angola 43.2%-56.8%
2013 Angola 0-0 Morocco 50.3%-49.7%
2012 Bờ Biển Ngà 2-0 Angola 53.4%-46.6%
2012 Sudan 2-2 Angola 55.7%-44.3%
2012 Burkina Faso 1-2 Angola 52.4%-47.6%
2010 Angola 0-1 Ghana 61.7%-38.3%
2010 Angola 0-0 Algeria 49.4%-50.6%
2010 Angola 2-0 Malawi 48.7%-51.3%
2010 Angola 4-4 Mali 42.3%-57.7%
2008 Ai Cập 2-1 Angola 0%-0%
2008 Tunisia 0-0 Angola 0%-0%
2008 Senegal 1-3 Angola 0%-0%
2008 Nam Phi 1-1 Angola 0%-0%
2006 Iran 1-1 Angola 55.8%-44.2%
2006 Mexico 0-0 Angola 60.7%-39.3%
2006 Angola 0-1 Bồ Đào Nha 39.4%-60.6%