Algeria

Thông tin Algeria

Sân nhà Stade 5 Juillet 1962
HLV trưởng Djamel Belmadi
Sức chứa 66000
Địa điểm Algeria
Chủ tịch Mohamed Raouraoua
Năm thành lập 1962
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Algeria

Số Tên Năm sinh Vị trí
0 Alexandre Oukidja 1988 Thủ môn
1 Azzedine Doukha 1986 Thủ môn
6 Cedric Si Mohamed 1985 Thủ môn
16 Farid Chaal 1994 Thủ môn
1 Abdelkadir Salhi 1993 Thủ môn
22 Oussama Methazem 1993 Thủ môn
16 Malik Asselah 1986 Thủ môn
1 Chamseddine Rahmani 1990 Thủ môn
16 Toufik Moussaoui 1991 Thủ môn
2 Madjid Bougherra 1982 Hậu vệ
12 Carl Medjani 1985 Hậu vệ
0 Fethi Harek 1982 Hậu vệ
5 Rafik Halliche 1986 Hậu vệ
22 Mohamed Meftah 1985 Hậu vệ
6 Djamel Mesbah 1984 Hậu vệ
3 Faouzi Ghoulam 1991 Hậu vệ
18 Mehdi Zeffane 1992 Hậu vệ
2 Aissa Mandi 1991 Hậu vệ
4 Essaid Belkalem 1989 Hậu vệ
3 Mohamed Khoutir Ziti 1989 Hậu vệ
24 Ali Rial 1980 Hậu vệ
3 Liassine Cadamuro Betaiba (aka Cadamuro) 1988 Hậu vệ
0 Ilias Hassani 1995 Hậu vệ
0 Ramy Bensebaini 1995 Hậu vệ
4 Abdelghani Demmou 1989 Hậu vệ
5 Ryad Eddine Kenniche (aka Ryad Keniche) 1993 Hậu vệ
15 Houari Ferhani 1993 Hậu vệ
14 Abdelraouf Benguit 1996 Hậu vệ
3 Ayoub Abdellaoui 1993 Hậu vệ
2 Miloud Rebiai 1993 Hậu vệ
3 Mehdi Jean (aka Mehdi Tahrat) 1990 Hậu vệ
5 Hichem Belkeroui 1990 Hậu vệ
12 Mohamed Bourdin Benyahia (aka Mohamed Benyahia) 1992 Hậu vệ
6 Brahim Boudebouda (aka Brahim Bedbouda) 1990 Hậu vệ
20 Youcef Atal (aka Youcef Attal) 1996 Hậu vệ
6 Farouk Chafai 1990 Hậu vệ
5 Abdelkader Bedrane 1992 Hậu vệ
3 Mokhtar Benmoussa 1986 Hậu vệ
20 Islam Arous 1996 Hậu vệ
4 Djamel Benlamri 1989 Hậu vệ
8 Medhi Lacen 1984 Tiền vệ
7 Hassan Yebda 1984 Tiền vệ
10 Sofiane Feghouli 1989 Tiền vệ
7 Ryad Boudebouz 1990 Tiền vệ
0 Ahmed Kashi 1988 Tiền vệ
17 Foued Kadir 1983 Tiền vệ
17 Adlene Guedioura 1985 Tiền vệ
8 Saphir Sliti Taider (aka Saphir Taider) 1992 Tiền vệ
11 Yacine Brahimi 1990 Tiền vệ
22 Mehdi Mostefa 1983 Tiền vệ
19 Mehdi Abeid 1992 Tiền vệ
0 Rachid Ghezzal 1992 Tiền vệ
18 Abdelmoumene Djabou 1987 Tiền vệ
20 Nacereddine Khoualed 1986 Tiền vệ
11 Hocine El Orfi 1987 Tiền vệ
14 Amir Karaoui 1987 Tiền vệ
10 Nabil Bentaleb 1994 Tiền vệ
7 Riyad Mahrez 1991 Tiền vệ
7 Zinedine Ferhat 1993 Tiền vệ
0 Walid Mesloub 1985 Tiền vệ
0 Rachid Ait-Atmane (aka Rachid) 1993 Tiền vệ
12 Adam Ounas 1996 Tiền vệ
22 Ismael Bennacer 1997 Tiền vệ
13 Sofiane Bendebka 1992 Tiền vệ
8 Haris Belkebla 1994 Tiền vệ
9 Mohamed Benkablia 1993 Tiền vệ
17 Zakaria Draoui 1994 Tiền vệ
9 Sofiane Hanni 1990 Tiền vệ
20 Mokhtar Belkhiter 1992 Tiền vệ
20 Sofiane Daham 1996 Tiền vệ
14 Salim Boukhanchouche 1991 Tiền vệ
17 Farid El Melali 1997 Tiền vệ
14 Hichem Boudaoui 1999 Tiền vệ
9 Rafik Djebbour 1984 Tiền đạo
0 Ishak Belfodil 1992 Tiền đạo
0 Idriss Saadi 1992 Tiền đạo
0 Andy Delort 1991 Tiền đạo
15 Hilal Soudani 1987 Tiền đạo
18 Yassine Benzia 1994 Tiền đạo
9 Nabil Ghilas 1990 Tiền đạo
13 Islam Slimani 1988 Tiền đạo
0 Said Benrahma 1995 Tiền đạo
9 Mohamed Amine Aoudia 1987 Tiền đạo
9 Baghdad Bounedjah 1991 Tiền đạo
11 Zakaria Haddouche 1993 Tiền đạo
22 Abderrahmane Meziane 1994 Tiền đạo
13 Oussama Darfalou 1993 Tiền đạo
9 Baghdad Boundjah 1991 Tiền đạo
8 Mohamed Youcef Belaili 1992 Tiền đạo
19 Sid Ali Lakroum (aka Ali Lakroum) 1987 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Senegal 0-1 Algeria 62%-38%
2019 Algeria 2-1 Nigeria 50%-50%
2019 Bờ Biển Ngà 1-1 Algeria 43%-57%
2019 Algeria 3-0 Guinea 42%-58%
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%
2019 Senegal 0-1 Algeria 54%-46%
2019 Algeria 2-0 Kenya 56%-44%
2017 Senegal 2-2 Algeria 42.2%-57.8%
2017 Algeria 1-2 Tunisia 47.8%-52.2%
2017 Algeria 2-2 Zimbabwe 59%-41%
2016 Algeria 1-1 Bồ Đào Nha 44%-56%
2016 Argentina 2-1 Algeria 58%-42%
2016 Honduras 3-2 Algeria 40%-60%
2015 Bờ Biển Ngà 3-1 Algeria 0%-0%
2015 Senegal 0-2 Algeria 59%-41%
2015 Ghana 1-0 Algeria 50.5%-49.5%
2015 Algeria 3-1 Nam Phi 52.7%-47.3%
2014 Đức 2-1 Algeria 66.7%-33.3%
2014 Algeria 1-1 Nga 44.1%-55.9%
2014 Hàn Quốc 2-4 Algeria 51.5%-48.5%
2014 Bỉ 2-1 Algeria 67.1%-32.9%
2013 Algeria 2-2 Bờ Biển Ngà 54.5%-45.5%
2013 Algeria 0-2 Togo 66.5%-33.5%
2013 Tunisia 1-0 Algeria 48.8%-51.2%
2010 Algeria 0-1 Mỹ 46.3%-53.7%
2010 Anh 0-0 Algeria 54.5%-45.5%
2010 Algeria 0-1 Slovenia 48%-52%
2010 Nigeria 1-0 Algeria 45.8%-54.2%
2010 Bờ Biển Ngà 2-3 Algeria 43.8%-56.2%
2010 Angola 0-0 Algeria 49.4%-50.6%
2010 Mali 0-1 Algeria 52.5%-47.5%
2010 Malawi 3-0 Algeria 56.8%-43.2%