Albacete Balompié

Thông tin Albacete Balompié

Sân nhà Carlos Belmonte
HLV trưởng Marcelo Bielsa
Sức chứa 17300
Địa điểm Tây Ban Nha Albacete
Chủ tịch Ubaldo González
Năm thành lập 1940
Xếp hạng Fifa/uefa -1/-1

Thông tin cầu thủ đội Albacete Balompié

Số Tên Năm sinh Vị trí
30 Vicente Carmona Pablo 1988 Thủ môn
0 Danny Carvajal 1989 Thủ môn
23 Alvaro Campos 1987 Thủ môn
41 Hector Pizana Pascual 1995 Thủ môn
25 Diego Rivas 1987 Thủ môn
0 Gabriel Brazao 2000 Thủ môn
3 Francisco Javier Tarantino (aka Tarantino) 1984 Hậu vệ
2 Diego Alegre 1982 Hậu vệ
16 Francisco Noguerol 1976 Hậu vệ
23 Maicon Junior Baggio 1982 Hậu vệ
14 Diego Trotta 1978 Hậu vệ
12 Kike 1983 Hậu vệ
31 Pablo Buendia 1986 Hậu vệ
23 Mikael Gaffoor 1987 Hậu vệ
0 Miguel Martinez 1984 Hậu vệ
15 Chus Herrero 1984 Hậu vệ
5 Joan Castillo 1980 Hậu vệ
2 Ramon Blazquez 1989 Hậu vệ
15 Javier Herreros 1984 Hậu vệ
0 Jose Caro 1993 Hậu vệ
0 Pol Bueso Paradis 1985 Hậu vệ
0 Gonzalo de la Fuente 1984 Hậu vệ
26 Juan Gomez-Pimpollo Lopez (aka Juanra) 1995 Hậu vệ
20 Mariano Bittolo 1990 Hậu vệ
11 Francisco Sousa 1980 Tiền vệ
15 Jon Erice 1986 Tiền vệ
20 Pablo Garcia 1986 Tiền vệ
22 Iker Begona 1976 Tiền vệ
6 Albert Cano 1983 Tiền vệ
10 Carlos Merino 1980 Tiền vệ
14 Nestor Susaeta 1984 Tiền vệ
4 Ibon 1984 Tiền vệ
16 Marco Navas 1982 Tiền vệ
20 Nicolas Nunez Rojas (aka Nico) 1984 Tiền vệ
8 Mario Ortiz Ruiz 1989 Tiền vệ
11 Adria Granell 1986 Tiền vệ
6 Angel Candela 1987 Tiền vệ
8 Alex Colorado 1984 Tiền vệ
14 Miguel Nunez 1987 Tiền vệ
16 Soumaila Konare (aka Sumy) 1991 Tiền vệ
0 Alvaro Pena (aka Alvaro Pena Herrero) 1991 Tiền vệ
22 Sergio Cidoncha (aka Cidoncha) 1990 Tiền vệ
0 Carlos Indiano Marcos 1988 Tiền vệ
7 Samuel Delgado Serna (aka Samu) 1993 Tiền vệ
15 Cristian Portugues Manzanera (aka Portu) 1992 Tiền vệ
29 Jose Ruiz Carrasco 1994 Tiền vệ
39 Jose Agullo Sevilla (aka Jose Fran) 1992 Tiền vệ
0 Aleix Febas 1996 Tiền vệ
27 Carlos Martinez Arribas (aka Carletes) 1988 Tiền đạo
9 Antonio Calle 1978 Tiền đạo
9 Belencoso 1981 Tiền đạo
21 Guillaume Nkendo 1986 Tiền đạo
22 David Anon 1989 Tiền đạo
0 Matarin Raul Ruiz 1990 Tiền đạo
10 Victor Curto 1982 Tiền đạo
19 Rafael Fernandez Martinez (aka Chumbi) 1989 Tiền đạo
0 Carlos Moreno Gomez 1992 Tiền đạo
11 Jorge Diaz Gutierrez 1989 Tiền đạo
31 Ivan Henares Carrascosa 1993 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Albacete 2-2 Levante 0%-0%
2017 Osasuna 3-2 Albacete 57%-43%
2014 Levante 0-0 Albacete 0%-0%
2014 Albacete 1-1 Levante 0%-0%
2014 Albacete 2-1 Recreativo Huelva 0%-0%
2014 Albacete 1-0 Zaragoza 0%-0%
2012 Athletic Bilbao 4-0 Albacete 61.9%-38.1%
2012 Albacete 0-0 Athletic Bilbao 39.4%-60.6%
2011 Atletico Madrid 0-1 Albacete 67.8%-32.2%
2011 Albacete 2-1 Atletico Madrid 0%-0%
2011 Albacete 1-0 Alaves 0%-0%
2008 Rayo Vallecano 2-1 Albacete 0%-0%
2007 Albacete 0-2 Xerez 0%-0%