AEK Larnaca FC

Thông tin AEK Larnaca FC

Sân nhà Neo GSZ Stadium
HLV trưởng Leon Vlemmings
Sức chứa 13032
Địa điểm Đảo Síp
Chủ tịch Marios Ellinas
Năm thành lập 1994
Xếp hạng Fifa/uefa -1/211

Thông tin cầu thủ đội AEK Larnaca FC

Số Tên Năm sinh Vị trí
14 Marco Fortin 1974 Thủ môn
25 Juan Pablo Colinas 1978 Thủ môn
0 Antonis Georgallides 1982 Thủ môn
1 Alexandre Negri 1981 Thủ môn
30 Andreas Photiou 1989 Thủ môn
25 Tono Ramirez (aka Tono) 1986 Thủ môn
13 Mikel Saizar Soroa 1983 Thủ môn
1 Andreas Christodoulou 1997 Thủ môn
30 Ioakim Toumpas 1999 Thủ môn
18 Ander Murillo 1983 Hậu vệ
18 Mikel Gonzalez 1985 Hậu vệ
4 Kevin Hofland 1979 Hậu vệ
19 Tim de Cler 1978 Hậu vệ
33 Elias Charalambous 1980 Hậu vệ
3 Marios Antoniades 1990 Hậu vệ
5 Daniel Mojsov 1987 Hậu vệ
0 Emil Ninu 1986 Hậu vệ
6 David Catala 1980 Hậu vệ
4 Joan Truyols (aka Truyols) 1989 Hậu vệ
13 Andreas Pepetsios 1992 Hậu vệ
15 Kostas Kastanas 1993 Hậu vệ
33 Michael Prodromou 1987 Hậu vệ
24 Rafael Anastasiou 1997 Hậu vệ
2 Igor Silva de Almeida 1996 Hậu vệ
19 Thomas Ioannou 1995 Hậu vệ
29 Christos Tryfonos 2001 Hậu vệ
7 Jorge Larena-Avellaneda Roig (aka Jorge) 1981 Tiền vệ
21 Igor Gabilondo 1979 Tiền vệ
15 Gonzalo Garcia Garcia (aka Gonzalo) 1983 Tiền vệ
5 Gregoor van Dijk 1981 Tiền vệ
10 Constantinos Charalambidis 1981 Tiền vệ
20 Vincent Laban 1984 Tiền vệ
7 Edwin Linssen 1980 Tiền vệ
10 Joan Tomas Campasol 1985 Tiền vệ
16 Yakubu Alfa 1990 Tiền vệ
41 Nacho Cases 1987 Tiền vệ
12 Lenos Georgiou 1992 Tiền vệ
22 Artemis Savva 1987 Tiền vệ
11 Alberto Sansimena Chamorro (aka Tete) 1985 Tiền vệ
7 Jorge Larena 1981 Tiền vệ
14 Vladimir Boljevic 1988 Tiền vệ
11 Tete 1985 Tiền vệ
22 Lluis Sastre Reus (aka Lluis Sastre) 1986 Tiền vệ
13 Hector Hevel 1996 Tiền vệ
28 Ioannis Panayides 1999 Tiền vệ
7 Matija Spoljaric 1997 Tiền vệ
23 Gorka Pintado 1978 Tiền đạo
11 Kyriakos Pavlou 1986 Tiền đạo
23 Thierry Alain Florian Taulemesse 1986 Tiền đạo
25 Nestoras Mitidis 1991 Tiền đạo
31 Andreas Konstantinou 1992 Tiền đạo
39 Sunny Kingsley 1981 Tiền đạo
99 Apostolos Giannou 1990 Tiền đạo
9 Andre Alves 1983 Tiền đạo
80 Onisiforos Roushias 1992 Tiền đạo
8 Acoran Barrera 1983 Tiền đạo
26 Dimitris Raspas 2001 Tiền đạo

Các trận đã đấu

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2018 AEK Larnaca 5-0 Sturm 0%-0%
2018 Sturm 0-2 AEK Larnaca 0%-0%
2018 AEK Larnaca 4-0 Dundalk 0%-0%
2018 Dundalk 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2017 Plzen 3-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 2-0 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 AEK Larnaca 1-0 Cork 0%-0%
2017 Cork 0-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 Lincoln 1-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 5-0 Lincoln 0%-0%
2016 Liberec 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 0-1 Liberec 0%-0%
2016 Spartak Moskva 0-1 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 1-1 Spartak Moskva 0%-0%
2016 AEK Larnaca 2-0 Cliftonville 0%-0%
2016 Cliftonville 2-3 AEK Larnaca 0%-0%
2016 Folgore 1-3 AEK Larnaca 0%-0%
2015 AEK Larnaca 0-1 Bordeaux 0%-0%
2015 Bordeaux 3-0 AEK Larnaca 0%-0%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2011 AEK Larnaca 2-1 Maccabi Haifa 49%-51%
2011 Schalke 04 0-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 AEK Larnaca 0-5 Schalke 04 42.4%-57.6%
2011 AEK Larnaca 1-1 Steaua 50%-50%
2011 Maccabi Haifa 1-0 AEK Larnaca 53%-47%
2011 AEK Larnaca 2-1 Rosenborg 0%-0%
2011 Rosenborg 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2011 Mlada Boleslav 2-2 AEK Larnaca 0%-0%
2011 AEK Larnaca 3-0 Mlada Boleslav 0%-0%
2011 AEK Larnaca 1-0 Floriana 0%-0%
2011 Floriana 0-8 AEK Larnaca 0%-0%