Ukraine vs Serbia

8-6-2019 1h:45″
5 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Arena Lviv, trọng tài Antonio Mateu
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Vitaliy Mykolenko [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Yuriy Pankiv [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Bohdan Butko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/13/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Eduard Sobol [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền đạo Artem Besedin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/31/1996 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
11
Hậu vệ Igor Plastun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Marian Shved [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/16/1997 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Volodymyr Shepelev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Viktor Kovalenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/14/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 95cm
20
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Serbia
Thủ môn Marko Dmitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/24/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Antonio Rukavina [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Nikola Milenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/12/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Uros Spajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Nemanja Maksimovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Aleksandar Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/16/1994 Chiều cao: 201cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Dusan Tadic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Aleksandar Kolarov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
11
Tiền vệ Filip Kostic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/1/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Luka Jovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 12/23/1997 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 79cm
19
Tiền vệ Sasa Lukic (aka Saa Luki) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Nemanja Miletic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/26/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
8
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Stefan Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/22/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 84cm
13
Tiền vệ Mijat Gacinovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Aleksandar Katai [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/6/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lubomir Fejsa [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
16
Hậu vệ Filip Mladenovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/15/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
18
Tiền vệ Darko Lazovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/1/1990 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Adem Ljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23

Tường thuật Ukraine vs Serbia

1″ Trận đấu bắt đầu!
22″ Nikola Milenkovic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
26″ 1:0 Vàooo!! Viktor Tsygankov (Ukraine) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Oleksandr Karavaev
28″ 2:0 Vàooo!! Viktor Tsygankov (Ukraine) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
32″ Uros Spajic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Ukraine – 2:0 – Serbia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ukraine – 2:0 – Serbia
46″ 3:0 Vàooo!! Yevhen Konoplyanka (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Ruslan Malinovskiy
53″ Thay người bên phía đội Serbia:Aleksandar Mitrovic vào thay Aleksandar Prijovic
59″ 4:0 Vàooo!! Roman Yaremchuk (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Oleksandr Karavaev
59″ Thay người bên phía đội Serbia:Lubomir Fejsa vào thay Adem Ljajic
72″ Thay người bên phía đội Serbia:Darko Lazovic vào thay Luka Jovic
72″ Thay người bên phía đội Ukraine:Volodymyr Shepelev vào thay Taras Stepanenko bị chấn thương
75″ 5:0 Vàooo!! Yevhen Konoplyanka (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Ruslan Malinovskiy sau một pha phản công
76″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Kovalenko vào thay Yevhen Konoplyanka
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Ukraine – 5:0 – Serbia
0″ Trận đấu kết thúc! Ukraine – 5:0 – Serbia

Thống kê chuyên môn trận Ukraine – Serbia

Chỉ số quan trọng Ukraine Serbia
Tỷ lệ cầm bóng 58% 42%
Sút cầu môn 9 1
Sút bóng 22 10
Thủ môn cản phá 1 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 2 4
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 6 11
Thẻ vàng 0 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ukraine vs Serbia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.98 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.73 3.05 2.73
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 29 29

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Ukraine thắng: 1, hòa: 0, Serbia thắng: 0
Sân nhà Ukraine: 1, sân nhà Serbia: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Ukraine Serbia 5-0 58%-42% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4
Serbia thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Phong độ 15 trận gần nhất của Serbia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Serbia 0-2 Brazil 41.9%-58.1%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Costa Rica 0-1 Serbia 53%-47%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2011 Slovenia 1-0 Serbia 44.7%-55.3%
2015 Ukraine 2-0 Slovenia 61%-39%
2011 Slovenia 1-0 Serbia 44.7%-55.3%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2015 Tây Ban Nha 1-0 Ukraine 66.7%-33.3%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2014 Ukraine 1-0 Macedonia 50%-50%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2014 Belarus 0-2 Ukraine 50%-50%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2013 Ukraine 2-0 Pháp 40%-59%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2013 Ukraine 1-0 Ba Lan 55%-44%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2013 Ba Lan 1-3 Ukraine 0%-0%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2012 Ukraine 0-1 Montenegro 45%-55%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2012 Ukraine 0-2 Pháp 46.1%-53.9%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2009 Thụy Điển 3-1 Serbia 48.7%-51.3%
2011 Ukraine 0-3 Tây Ban Nha 30.5%-69.5%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2011 CH Séc 2-1 Ukraine 44.8%-55.2%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2009 Belarus 0-0 Ukraine 52.5%-47.5%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2009 Croatia 2-2 Ukraine 52.3%-47.7%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2008 Ukraine 0-0 Croatia 0%-0%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2008 Kazakhstan 1-3 Ukraine 0%-0%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2008 Ukraine 1-0 Belarus 0%-0%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2007 Ukraine 2-2 Pháp 53%-47%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2007 Ukraine 5-0 Quần đảo Faroe 75%-25%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2013 Serbia 2-0 Scotland 0%-0%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2007 Pháp 2-0 Ukraine 61%-39%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2007 Ukraine 1-0 Lithuania 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2007 Quần đảo Faroe 0-2 Ukraine 0%-0%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2006 Ukraine 2-0 Scotland 62.9%-37.1%
2013 Serbia 2-0 Scotland 0%-0%
2006 Ý 2-0 Ukraine 59%-41%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2006 Ukraine 3-2 Gruzia 0%-0%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2006 Ý 3-0 Ukraine 42.2%-57.8%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2006 Tây Ban Nha 4-0 Ukraine 57%-43%
2017 Serbia 0-1 Tây Ban Nha 35%-65%