Thụy Sỹ vs Anh

9-6-2019 20h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Estádio D. Afonso Henriques, trọng tài Ovidiu Hategan
Đội hình Thụy Sỹ
Thủ môn Yann Sommer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Manuel Akanji [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 2/14/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Haris Seferovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Ricardo Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Denis Lemi Zakaria Lako Lado (aka Denis Zakaria) [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/20/1996 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
17
Hậu vệ Fabian Schar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/20/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Xherdan Shaqiri [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/10/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 61cm
23
Hậu vệ Francois Moubandje [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/21/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Timm Klose [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Silvan Widmer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền vệ Remo Freuler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Edimilson Fernandes [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Yvon Mvogo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/6/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Hậu vệ Johan Djourou [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/17/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 90cm
20
Thủ môn Gregor Kobel [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/6/1997 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Anh
Thủ môn Jordan Pickford [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/7/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
1
Hậu vệ Kieran Trippier [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/19/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Luke Shaw [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/12/1995 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Joseph Gomez [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/23/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ John Stones [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/28/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Harry Maguire [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jesse Lingard [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/15/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Jordan Henderson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
8
Tiền đạo Harry Kane [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/28/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền đạo Marcus Rashford [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/31/1997 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Bamidele Ali (aka Dele Alli) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/11/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Kyle Walker [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/28/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
12
Thủ môn Jack Butland [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/10/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 95cm
13
Hậu vệ Trent Alexander-Arnold [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/7/1998 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
14
Hậu vệ Danny Rose [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/1/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
15
Hậu vệ James Alan Tarkowski (aka James Tarkowski) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/19/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
16
Hậu vệ Eric Dier [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/15/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền vệ Ruben Loftus-Cheek [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/23/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Fabian Delph [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/20/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 60cm
19
Tiền đạo Danny Welbeck [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Alex McCarthy [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/3/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 80cm
21
Thủ môn Marcus Bettinelli [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/24/1992 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 81cm
22

Tường thuật Thụy Sỹ vs Anh

1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ Danny Rose (Anh) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Jesse Lingard (Anh) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y S? – 0:0 – Anh
61″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Denis Zakaria vào thay Edimilson Fernandes bị chấn thương
65″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Steven Zuber vào thay Xherdan Shaqiri bị chấn thương
70″ Thay người bên phía đội Anh:Kyle Walker vào thay Danny Rose
75″ Thay người bên phía đội Anh:Callum Wilson vào thay Harry Kane
87″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Josip Drmic vào thay Ricardo Rodríguez bị chấn thương
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Th?y S? – 0:0 – Anh
105″ Thay người bên phía đội Anh:Jadon Sancho vào thay Jesse Lingard
105″ Thay người bên phía đội Anh:Ross Barkley vào thay Fabian Delph
113″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Noah Okafor vào thay Haris Seferovic
116″ Granit Xhaka (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
120″+1″ Hai hiệp phụ kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
0″ Bắt đầu đá luân lưu 11m!
0″ Harry Maguire (Anh) – Vào!
0″ Steven Zuber (Th?y S?) – Vào!
0″ Ross Barkley (Anh) – Vào!
0″ Granit Xhaka (Th?y S?) – Vào!
0″ Jadon Sancho (Anh) – Vào!
0″ Manuel Akanji (Th?y S?) – Vào!
0″ Raheem Sterling (Anh) – Vào!
0″ Kevin Mbabu (Th?y S?) – Vào!
0″ Jordan Pickford (Anh) – Vào!
0″ Fabian Schär (Th?y S?) – Vào!
0″ Eric Dier (Anh) – Vào!
0″ Josip Drmic (Th?y S?) – Bị thủ môn cản phá!
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y S? – 0:0 – (11m 5:6) Anh
1″ Trận đấu bắt đầu!
23″ Danny Rose (Anh) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Jesse Lingard (Anh) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y S? – 0:0 – Anh
61″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Denis Zakaria vào thay Edimilson Fernandes bị chấn thương
65″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Steven Zuber vào thay Xherdan Shaqiri bị chấn thương
70″ Thay người bên phía đội Anh:Kyle Walker vào thay Danny Rose
75″ Thay người bên phía đội Anh:Callum Wilson vào thay Harry Kane
87″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Josip Drmic vào thay Ricardo Rodríguez bị chấn thương
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! Th?y S? – 0:0 – Anh
105″ Thay người bên phía đội Anh:Jadon Sancho vào thay Jesse Lingard
105″ Thay người bên phía đội Anh:Ross Barkley vào thay Fabian Delph
113″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Noah Okafor vào thay Haris Seferovic
116″ Granit Xhaka (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
120″+1″ Hai hiệp phụ kết thúc! Th?y S? – 0:0 – Anh
0″ Bắt đầu đá luân lưu 11m!
0″ Harry Maguire (Anh) – Vào!
0″ Steven Zuber (Th?y S?) – Vào!
0″ Ross Barkley (Anh) – Vào!
0″ Granit Xhaka (Th?y S?) – Vào!
0″ Jadon Sancho (Anh) – Vào!
0″ Manuel Akanji (Th?y S?) – Vào!
0″ Raheem Sterling (Anh) – Vào!
0″ Kevin Mbabu (Th?y S?) – Vào!
0″ Jordan Pickford (Anh) – Vào!
0″ Fabian Schär (Th?y S?) – Vào!
0″ Eric Dier (Anh) – Vào!
0″ Josip Drmic (Th?y S?) – Bị thủ môn cản phá!
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y S? – 0:0 – (11m 5:6) Anh

Thống kê chuyên môn trận Thụy Sỹ – Anh

Chỉ số quan trọng Thụy Sỹ Anh
Tỷ lệ cầm bóng 40% 60%
Sút cầu môn 2 5
Sút bóng 17 15
Thủ môn cản phá 6 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 9
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 15 17
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Thụy Sỹ vs Anh

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.85 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.58 3.56 2.03
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.7 3.6 2

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 5 tính từ năm 2010
Thụy Sỹ thắng: 0, hòa: 2, Anh thắng: 3
Sân nhà Thụy Sỹ: 3, sân nhà Anh: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Thụy Sỹ Anh 0-0 40%-60% UEFA Nations League
2015 Anh Thụy Sỹ 2-0 60%-40% Vòng loại Euro
2014 Thụy Sỹ Anh 0-2 55.9%-44.1% Vòng loại Euro
2011 Anh Thụy Sỹ 2-2 53.1%-46.9% Vòng loại Euro
2010 Thụy Sỹ Anh 1-3 42.9%-57.1% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Thụy Sỹ thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Anh thắng: 5, hòa: 4, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Sỹ

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%

Phong độ 15 trận gần nhất của Anh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Croatia 3-3 Anh 39%-61%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Hà Lan 3-1 Anh 56%-44%
2018 Anh 2-1 Croatia 62%-38%
2018 Tây Ban Nha 2-3 Anh 73%-27%
2018 Croatia 0-0 Anh 46%-54%
2018 Anh 1-2 Tây Ban Nha 45%-55%
2018 Bỉ 2-0 Anh 43%-57%
2018 Croatia 2-1 Anh 55%-45%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2018 Colombia 1-1 Anh 47.6%-52.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2015 Anh 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Bỉ 2-0 Anh 43%-57%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Bỉ 2-0 Anh 43%-57%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2017 Anh 2-1 Costa Rica 58%-42%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%
2015 Anh 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2016 Andorra 1-2 Thụy Sỹ 18%-82%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2017 Anh 3-0 Ba Lan 52%-48%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2015 Estonia 0-1 Thụy Sỹ 50%-50%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2015 Thụy Sỹ 7-0 San Marino 71%-29%
2015 San Marino 0-6 Anh 62%-38%
2015 Thụy Sỹ 3-2 Slovenia 50%-50%
2017 Anh 1-0 Slovenia 67%-33%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2015 Thụy Sỹ 3-0 Estonia 50%-50%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2014 Thụy Sỹ 4-0 Lithuania 60%-40%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2014 San Marino 0-4 Thụy Sỹ 48%-52%
2015 San Marino 0-6 Anh 62%-38%
2014 Slovenia 1-0 Thụy Sỹ 34%-66%
2017 Anh 1-0 Slovenia 67%-33%
2014 Argentina 1-0 Thụy Sỹ 63.5%-36.5%
2017 Argentina 0-3 Anh 63%-37%
2014 Thụy Sỹ 2-5 Pháp 58.1%-41.9%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%
2014 Thụy Sỹ 2-1 Ecuador 62.2%-37.8%
2006 Anh 1-0 Ecuador 53.6%-46.4%
2013 Thụy Sỹ 1-0 Slovenia 65%-34%
2017 Anh 1-0 Slovenia 67%-33%
2013 Na Uy 0-2 Thụy Sỹ 42%-57%
2013 Anh 1-3 Na Uy 0%-0%
2013 Thụy Sỹ 4-4 Iceland 57%-42%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2012 Iceland 0-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2012 Slovenia 0-2 Thụy Sỹ 42%-58%
2017 Anh 1-0 Slovenia 67%-33%
2012 Mexico 1-0 Thụy Sỹ 45%-55%
2017 Mexico 0-1 Anh 55%-45%
2012 Hàn Quốc 2-1 Thụy Sỹ 55%-45%
2017 Anh 1-0 Hàn Quốc 54%-46%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2018 Tây Ban Nha 2-3 Anh 73%-27%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2009 Anh 3-0 Belarus 48.2%-51.8%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Iceland 56.1%-43.9%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2011 Wales 2-0 Thụy Sỹ 46.8%-53.2%
2016 Anh 2-1 Wales 69.2%-30.8%
2011 Thụy Sỹ 3-1 Bulgaria 65%-35%
2011 Bulgaria 0-3 Anh 46.4%-53.6%
2011 Bulgaria 0-0 Thụy Sỹ 55%-45%
2011 Bulgaria 0-3 Anh 46.4%-53.6%
2010 Thụy Sỹ 4-1 Wales 49.6%-50.4%
2016 Anh 2-1 Wales 69.2%-30.8%
2010 Montenegro 1-0 Thụy Sỹ 41.4%-58.7%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2010 Tây Ban Nha 0-1 Thụy Sỹ 74%-26%
2018 Tây Ban Nha 2-3 Anh 73%-27%
2009 Thụy Sỹ 0-0 Israel 0%-0%
2013 Israel 1-0 Anh 0%-0%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Moldova 0%-0%
2013 Anh 4-0 Moldova 68%-31%
2009 Moldova 0-2 Thụy Sỹ 0%-0%
2013 Anh 4-0 Moldova 68%-31%
2008 Israel 2-2 Thụy Sỹ 0%-0%
2013 Israel 1-0 Anh 0%-0%
2008 Thụy Sỹ 2-0 Bồ Đào Nha 44.3%-55.7%
2015 Anh 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2008 Thụy Sỹ 0-1 CH Séc 54.4%-45.6%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2006 Thụy Sỹ 2-0 Hàn Quốc 45.9%-54.1%
2017 Anh 1-0 Hàn Quốc 54%-46%
2006 Pháp 0-0 Thụy Sỹ 49.4%-50.6%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%