Senegal vs Tanzania

24-6-2019 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Cúp bóng đá châu Phi
Sân 30 June Stadium, trọng tài Sadok Selmi
Đội hình Senegal
Hậu vệ Kalidou Koulibaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/20/1991 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 89cm
3
Tiền vệ Idrissa Gueye [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
5
Hậu vệ Salif Sane [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/25/1990 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền đạo MBaye Niang [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 12/19/1994 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền đạo Keita Balde (aka Keita Balde Diao) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 3/8/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Youssouf Sabaly [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
12
Tiền vệ Krepin Diatta [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/25/1999 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Edouard Mendy [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/8/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Badou N’Diaye (aka Badou Ndiaye) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/27/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền vệ Ismaila Sarr [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 2/25/1998 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
18
Hậu vệ Moussa Wague [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/4/1998 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Abdoulaye Diallo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 79cm
1
Hậu vệ Saliou Ciss [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/15/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Pape Abou Cisse [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/14/1995 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
4
Tiền đạo Moussa Konate [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 4/3/1993 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
7
Hậu vệ Cheikhou Kouyate [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 12/21/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
8
Alfred N’Diaye 13
Tiền đạo Henri Saivet [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/25/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền đạo Mbaye Diagne [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/28/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Sada Thioub [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/1/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
20
Hậu vệ Lamine Gassama [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 10/20/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
21
Thủ môn Alfred Gomis [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 9/5/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Tanzania
Tiền vệ Feisal Salum [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 1/11/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Erasto Nyoni [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 5/7/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ David Mwantika [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 12/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Mbwana Samatta [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 12/13/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Saimon Happygod Msuva [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 10/2/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Metacha Mnata [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 11/25/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Mohamed Husseini [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 1/11/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Farid Mussa [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 6/21/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Ally Mtoni [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 3/13/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Hassan Khamis [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 12/25/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Mudathiri Yahya [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 5/6/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Aron Kalambo [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 1/7/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Gadiel Michael [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 9/12/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Kelvin Yondani [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 10/9/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Himid Mao [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 11/5/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Frank Domoyo [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 2/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Adi Yussuf [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 10/3/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Thomas Ulimwengu [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 6/14/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo John Bocco [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Rashid Mandawa [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 5/5/1994 Chiều cao: 167cm Cân nặng: -1cm
16
Thủ môn Aishi Manula [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 9/13/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Vicent Philipo [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 2/1/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Yahya Zayd [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 6/21/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Senegal vs Tanzania

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ Faisal Salum (Tanzania) nhận thẻ vàng
14″ Badou N’Diaye (Senegal) nhận thẻ vàng
23″ Thay người bên phía đội Senegal:Cheikhou Kouyate vào thay Salif Sane
28″ 1:0 Vào! Balde Diao Keita (Senegal) sút chân phải vào chính giữa khung thành
35″ Himid Mao Mkami (Tanzania) nhận thẻ vàng
44″ Thay người bên phía đội Tanzania:Farid Musa vào thay Faisal Salum
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Senegal – 1:0 – Tanzania
46″ Hiệp hai bắt đầu! Senegal – 1:0 – Tanzania
63″ Simon Happygod Msuva (Tanzania) nhận thẻ vàng
64″ 2:0 Vào! Krepin Diatta (Senegal) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
66″ Thay người bên phía đội Tanzania:Thomas Emanuel Ulimwengu vào thay Simon Happygod Msuva
73″ Thay người bên phía đội Senegal:Sadia Thioub vào thay Balde Diao Keita
83″ Thay người bên phía đội Senegal:Moussa Konate vào thay Mbaye Niang
84″ Thay người bên phía đội Tanzania:Frank Domoyo vào thay Mudathiri Yahya
90″+2″ Hassan Ramadhani (Tanzania) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Senegal – 2:0 – Tanzania
0″ Trận đấu kết thúc! Senegal – 2:0 – Tanzania

Thống kê chuyên môn trận Senegal – Tanzania

Chỉ số quan trọng Senegal Tanzania
Tỷ lệ cầm bóng 63% 37%
Sút cầu môn 10 0
Sút bóng 24 11
Thủ môn cản phá 0 8
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 6 3
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 18 22
Thẻ vàng 1 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Senegal vs Tanzania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/2 0.95 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.29 4.67 11.99
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4 12.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Senegal thắng: 1, hòa: 0, Tanzania thắng: 0
Sân nhà Senegal: 1, sân nhà Tanzania: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Senegal Tanzania 2-0 63%-37% African Cup of Nations

Phong độ gần đây

Senegal thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Tanzania thắng: 0, hòa: 0, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Senegal

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Senegal 0-1 Algeria 62%-38%
2019 Senegal 1-0 Tunisia 55%-45%
2019 Senegal 1-0 Benin 63%-37%
2019 Uganda 0-1 Senegal 46%-54%
2019 Kenya 0-3 Senegal 34%-66%
2019 Senegal 0-1 Algeria 54%-46%
2019 Senegal 2-0 Tanzania 63%-37%
2018 Senegal 0-1 Colombia 40.7%-59.3%
2018 Nhật Bản 2-2 Senegal 56.6%-43.4%
2018 Ba Lan 1-2 Senegal 61%-39%
2017 Mexico 1-0 Senegal 56%-44%
2017 Senegal 0-0 Ecuador 48%-52%
2017 Senegal 0-1 Mỹ 51%-49%
2017 Saudi Arabia 0-2 Senegal 52%-48%
2017 Senegal 0-0 Cameroon 60%-40%

Phong độ 15 trận gần nhất của Tanzania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%
2019 Kenya 3-2 Tanzania 53%-47%
2019 Senegal 2-0 Tanzania 63%-37%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Senegal 0-1 Algeria 62%-38%
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%
2019 Kenya 0-3 Senegal 34%-66%
2019 Kenya 3-2 Tanzania 53%-47%
2019 Senegal 0-1 Algeria 54%-46%
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%
2017 Senegal 2-2 Algeria 42.2%-57.8%
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%
2015 Senegal 0-2 Algeria 59%-41%
2019 Tanzania 0-3 Algeria 43%-57%