Scotland vs Đảo Síp

9-6-2019 1h:45″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Hampden Park, trọng tài Ola Hobber Nilsen
Đội hình Scotland
Thủ môn David Marshall [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/4/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 90cm
1
Stephen O’Donnell 2
Hậu vệ Andrew Robertson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/11/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 63cm
3
Hậu vệ Charlie Mulgrew [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Scott McKenna [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 11/12/1996 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Kenny McLean [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/8/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ James Forrest [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 7/7/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ John McGinn [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Eamonn Brophy [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/10/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Callum McGregor [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/14/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
10
Tiền vệ Ryan Fraser [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 2/24/1994 Chiều cao: 163cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Scott Bain [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Liam Palmer [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/19/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
13
Hậu vệ John Souttar (aka Jon Soutattar) [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/25/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Stuart Findlay [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/14/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 82cm
15
Tiền vệ Scott McTominay [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/8/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Johnny Russell [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 4/7/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Stuart Armstrong [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/30/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Mark McNulty (aka Marc McNulty) [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 9/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Tom Cairney [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/20/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
20
Thủ môn Jon McLaughlin [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/27/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Chris Burke [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 12/1/1983 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
22
Hậu vệ Greg Taylor [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/15/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
23
Đội hình Đảo Síp
Hậu vệ Nicolas Ioannou (aka Nicholas Ioannou) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Pieros Sotiriou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 1/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Andreas Avraam [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/6/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Urko Pardo Goas (aka Urko Rafael) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/28/1983 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 88cm
12
Hậu vệ Giannis Kousoulos (aka Ioannis Kousoulos) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/14/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Antreas Makris (aka Andreas Makris) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Renato Margaca (aka Margaca) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 7/17/1985 Chiều cao: 165cm Cân nặng: 65cm
17
Tiền vệ Kostakis Artymatas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Konstantinos Laifis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Ioannis Costi (aka Ioannis Kosti) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/17/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Anthony Georgiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/24/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Konstantinos Petrou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 9/23/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Michalis Ioannou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/30/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Giorgos Vasiliou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/12/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Fanos Katelaris [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 8/26/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Georgios Efrem [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Minas Antoniou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 2/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Nestoras Mitidis [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/1/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 71cm
9
Hậu vệ Marios Antoniades [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 5/14/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
15
Tiền vệ Matija Spoljaric [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 4/2/1997 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
16
Thủ môn Neophytos Michael [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 12/16/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
22
Hậu vệ Ioannis Pittas [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/10/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Scotland vs Đảo Síp

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Nikolas Ioannou (??o S�p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Callum McGregor (Scotland) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Scotland – 0:0 – ??o S�p
46″ Hiệp hai bắt đầu! Scotland – 0:0 – ??o S�p
61″ 1:0 Vàooo!! Andrew Robertson (Scotland) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của John McGinn
66″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Anthony Georgiou vào thay Michalis Ioannou
70″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Ioannis Costi vào thay Matija Spoljaric bị chấn thương
73″ Thay người bên phía đội Scotland:Oliver Burke vào thay Eamonn Brophy
74″ Kostakis Artymatas (??o S�p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Thay người bên phía đội Scotland:Scott McTominay vào thay John McGinn
80″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Ioannis Pittas vào thay Andreas Makris
87″ 1:1 Vàooo!! Ioannis Kousoulos (??o S�p) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Anthony Georgiou
88″ Thay người bên phía đội Scotland:Stuart Armstrong vào thay Callum McGregor
89″ 2:1 Vàooo!! Oliver Burke (Scotland) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Scotland – 2:1 – ??o S�p
0″ Trận đấu kết thúc! Scotland – 2:1 – ??o S�p
1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Nikolas Ioannou (??o S�p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Callum McGregor (Scotland) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Scotland – 0:0 – ??o S�p
46″ Hiệp hai bắt đầu! Scotland – 0:0 – ??o S�p
61″ 1:0 Vàooo!! Andrew Robertson (Scotland) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của John McGinn
66″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Anthony Georgiou vào thay Michalis Ioannou
70″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Ioannis Costi vào thay Matija Spoljaric bị chấn thương
73″ Thay người bên phía đội Scotland:Oliver Burke vào thay Eamonn Brophy
74″ Kostakis Artymatas (??o S�p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Thay người bên phía đội Scotland:Scott McTominay vào thay John McGinn
80″ Thay người bên phía đội ??o S�p:Ioannis Pittas vào thay Andreas Makris
87″ 1:1 Vàooo!! Ioannis Kousoulos (??o S�p) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Anthony Georgiou
88″ Thay người bên phía đội Scotland:Stuart Armstrong vào thay Callum McGregor
89″ 2:1 Vàooo!! Oliver Burke (Scotland) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Scotland – 2:1 – ??o S�p
0″ Trận đấu kết thúc! Scotland – 2:1 – ??o S�p

Thống kê chuyên môn trận Scotland – Đảo Síp

Chỉ số quan trọng Scotland Đảo Síp
Tỷ lệ cầm bóng 53% 47%
Sút cầu môn 6 6
Sút bóng 21 14
Thủ môn cản phá 5 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 9 5
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 5 12
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Scotland vs Đảo Síp

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.37 4.59 9.29
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 2.37 11

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Scotland thắng: 1, hòa: 0, Đảo Síp thắng: 0
Sân nhà Scotland: 1, sân nhà Đảo Síp: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Scotland Đảo Síp 2-1 53%-47% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Scotland thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
Đảo Síp thắng: 4, hòa: 2, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Scotland

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Bỉ 3-0 Scotland 71%-29%
2019 Scotland 2-1 Đảo Síp 53%-47%
2019 San Marino 0-2 Scotland 23%-77%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2018 Scotland 3-2 Israel 45%-55%
2018 Albania 0-4 Scotland 58%-42%
2018 Israel 2-1 Scotland 56%-44%
2018 Scotland 2-0 Albania 53%-47%
2017 Slovenia 2-2 Scotland 67%-33%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2017 Scotland 2-0 Malta 70%-30%
2017 Lithuania 0-3 Scotland 44%-56%
2017 Scotland 2-2 Anh 39%-61%
2017 Scotland 1-0 Slovenia 61%-39%
2016 Anh 3-0 Scotland 68.3%-31.7%

Phong độ 15 trận gần nhất của Đảo Síp

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Nga 1-0 Đảo Síp 64%-36%
2019 Scotland 2-1 Đảo Síp 53%-47%
2019 Đảo Síp 0-2 Bỉ 40%-60%
2019 Đảo Síp 5-0 San Marino 79%-21%
2018 Đảo Síp 0-2 Na Uy 48%-52%
2018 Đảo Síp 1-1 Bulgaria 31%-69%
2018 Slovenia 1-1 Đảo Síp 71%-29%
2018 Bulgaria 2-1 Đảo Síp 64%-36%
2018 Đảo Síp 2-1 Slovenia 50%-50%
2018 Na Uy 2-0 Đảo Síp 56%-44%
2017 Bỉ 4-0 Đảo Síp 55%-45%
2017 Đảo Síp 1-2 Hy Lạp 62%-38%
2017 Estonia 1-0 Đảo Síp 57%-43%
2017 Đảo Síp 3-2 Bosnia-Herzegovina 47%-53%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Bỉ 3-0 Scotland 71%-29%
2019 Đảo Síp 0-2 Bỉ 40%-60%
2019 San Marino 0-2 Scotland 23%-77%
2019 Đảo Síp 5-0 San Marino 79%-21%
2018 Scotland 3-2 Israel 45%-55%
2015 Israel 1-2 Đảo Síp 63%-37%
2018 Albania 0-4 Scotland 58%-42%
2013 Đảo Síp 0-0 Albania 44%-55%
2018 Israel 2-1 Scotland 56%-44%
2015 Israel 1-2 Đảo Síp 63%-37%
2018 Scotland 2-0 Albania 53%-47%
2013 Đảo Síp 0-0 Albania 44%-55%
2017 Slovenia 2-2 Scotland 67%-33%
2018 Slovenia 1-1 Đảo Síp 71%-29%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2007 Đảo Síp 1-3 Slovakia 0%-0%
2017 Scotland 1-0 Slovenia 61%-39%
2018 Slovenia 1-1 Đảo Síp 71%-29%
2016 Slovakia 3-0 Scotland 47%-53%
2007 Đảo Síp 1-3 Slovakia 0%-0%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2015 Scotland 2-3 Đức 30%-70%
2007 Đức 4-0 Đảo Síp 68%-32%
2015 Gruzia 1-0 Scotland 50%-50%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2015 CH Ailen 1-1 Scotland 51.6%-48.4%
2009 Đảo Síp 1-2 CH Ailen 51.2%-48.8%
2015 Scotland 6-1 Gibraltar 59%-41%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2014 Scotland 1-0 CH Ailen 57.8%-42.2%
2009 Đảo Síp 1-2 CH Ailen 51.2%-48.8%
2014 Scotland 1-0 Gruzia 50%-50%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2014 Đức 2-1 Scotland 68.6%-31.4%
2007 Đức 4-0 Đảo Síp 68%-32%
2013 Scotland 0-2 Bỉ 42%-57%
2019 Đảo Síp 0-2 Bỉ 40%-60%
2013 Scotland 1-2 Wales 0%-0%
2015 Đảo Síp 0-1 Wales 50%-50%
2012 Bỉ 2-0 Scotland 62%-38%
2019 Đảo Síp 0-2 Bỉ 40%-60%
2012 Wales 2-1 Scotland 0%-0%
2015 Đảo Síp 0-1 Wales 50%-50%
2011 Scotland 2-2 CH Séc 51%-49%
2007 Đảo Síp 0-2 CH Séc 55%-45%
2010 CH Séc 1-0 Scotland 64.1%-35.9%
2007 Đảo Síp 0-2 CH Séc 55%-45%
2009 Na Uy 4-0 Scotland 50.7%-49.3%
2018 Đảo Síp 0-2 Na Uy 48%-52%
2009 Scotland 2-1 Iceland 57.4%-42.6%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2008 Scotland 0-0 Na Uy 55.1%-44.9%
2018 Đảo Síp 0-2 Na Uy 48%-52%
2008 Iceland 1-2 Scotland 58.8%-41.2%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2007 Scotland 1-2 Ý 50%-50%
2009 Ý 3-2 Đảo Síp 50.9%-49.1%
2007 Gruzia 2-0 Scotland 46.3%-53.7%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2007 Ý 2-0 Scotland 53.7%-46.3%
2009 Ý 3-2 Đảo Síp 50.9%-49.1%
2007 Scotland 2-1 Gruzia 48.4%-51.6%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%