Moldova vs Andorra

8-6-2019 23h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Stadionul Zimbru, trọng tài Bojan Pandzic
Đội hình Moldova
Hậu vệ Oleg Reabciuk (aka Oleg Reabcuik) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/16/1998 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Veaceslav Posmac [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/7/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Artur Ionita [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/17/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Catalin Carp [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/20/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
8
Tiền vệ Eugeniu Cebotaru [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/16/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền vệ Eugeniu Cociuc [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 5/11/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
10
Tiền đạo Radu Ghinsari [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/10/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 62cm
11
Tiền đạo Ion Nicolaescu (aka Ion Nicolescu) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 9/7/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Ion Jardan (aka Ivan Jardan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
15
Alexandru Antoniuc 16
Thủ môn Alexei Coselev (aka Alexei Coelev) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/19/1993 Chiều cao: 200cm Cân nặng: 91cm
23
Thủ môn Stanislav Namasco [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 11/10/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền vệ Artiom Rozgoniuc (aka Artiom Razgoniuc) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/1/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Iaser Turcan [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/7/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Gheorghe Anton [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
6
Hậu vệ Eugen Celeadnic [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 10/9/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Constantin Sandu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 9/15/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Vladimir Ambros [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 12/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Vitalie Domacan (aka Vitalie Damascan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/24/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Sergiu Platica [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/5/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Nicolae Milinceanu [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 8/1/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
21
Hậu vệ Dinu Graur [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 1/27/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
22
Đội hình Andorra
Thủ môn Josep Gomes [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/3/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Marc Vales [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 4/4/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Marc Rebes Ruiz [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 7/3/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ildefons Lima [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/10/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
6
Tiền đạo Marcio Vieira [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 10/10/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Jordi Alaez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/23/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Moises San Nicolas [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Alexandre Martinez Gutierrez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/4/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Joan Cervos [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/24/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jesus Rubio (aka Chus Rubio) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/9/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Max Llovera [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/8/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Emili Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Ludovic Clemente [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 5/9/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Aaron Sanchez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/5/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Juli Sanchez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 6/20/1978 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
10
Tiền vệ Sergi Moreno [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ferran Pol [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/28/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Marc Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Adrian Lopez Rodriguez (aka Piscu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Jordi Rubio [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Moldova vs Andorra

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoo! Igor Armas (Moldova) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Stefan Efros
33″ Marc Rebés (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Artur Ionita (Moldova) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra
46″ Hiệp hai bắt đầu! Moldova – 1:0 – Andorra
46″ Artur Ionita (Moldova) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
50″ Thay người bên phía đội Moldova:Eugeniu Cebotaru vào thay Alexandru Suvorov
64″ Thay người bên phía đội Moldova:Eugeniu Cociuc vào thay Alexandru Antoniuc bị chấn thương
69″ Thay người bên phía đội Andorra:Sergio Moreno vào thay Marc Rebés
71″ Thay người bên phía đội Andorra:Alexandre Martínez vào thay Jesús Rubio
79″ Catalin Carp (Moldova) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội Moldova:Alexandru Boiciuc vào thay Vitalie Damascan
82″ Thay người bên phía đội Andorra:Aaron Sánchez vào thay Jordi Aláez
90″+4″ Ildefons Lima (Andorra) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra
0″ Trận đấu kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàoo! Igor Armas (Moldova) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Stefan Efros
33″ Marc Rebés (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Artur Ionita (Moldova) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra
46″ Hiệp hai bắt đầu! Moldova – 1:0 – Andorra
46″ Artur Ionita (Moldova) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
50″ Thay người bên phía đội Moldova:Eugeniu Cebotaru vào thay Alexandru Suvorov
64″ Thay người bên phía đội Moldova:Eugeniu Cociuc vào thay Alexandru Antoniuc bị chấn thương
69″ Thay người bên phía đội Andorra:Sergio Moreno vào thay Marc Rebés
71″ Thay người bên phía đội Andorra:Alexandre Martínez vào thay Jesús Rubio
79″ Catalin Carp (Moldova) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội Moldova:Alexandru Boiciuc vào thay Vitalie Damascan
82″ Thay người bên phía đội Andorra:Aaron Sánchez vào thay Jordi Aláez
90″+4″ Ildefons Lima (Andorra) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra
0″ Trận đấu kết thúc! Moldova – 1:0 – Andorra

Thống kê chuyên môn trận Moldova – Andorra

Chỉ số quan trọng Moldova Andorra
Tỷ lệ cầm bóng 65% 35%
Sút cầu môn 1 1
Sút bóng 7 12
Thủ môn cản phá 1 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 2 0
Việt vị 2 0
Phạm lỗi 18 17
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Moldova vs Andorra

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.77 7.79
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 9 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Moldova thắng: 1, hòa: 0, Andorra thắng: 0
Sân nhà Moldova: 1, sân nhà Andorra: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Moldova Andorra 1-0 65%-35% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Moldova thắng: 3, hòa: 4, thua: 8
Andorra thắng: 1, hòa: 4, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Moldova

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Albania 2-0 Moldova 58%-42%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2019 Thổ Nhĩ Kỳ 4-0 Moldova 59%-41%
2019 Moldova 1-4 Pháp 33%-67%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2018 San Marino 0-1 Moldova 20%-80%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2018 Moldova 2-0 San Marino 78%-22%
2018 Moldova 0-0 Belarus 46%-54%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2017 Moldova 0-1 Áo 31%-69%
2017 CH Ailen 2-0 Moldova 43%-57%
2017 Moldova 0-2 Wales 28%-72%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Andorra

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Albania 2-0 Moldova 58%-42%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Thổ Nhĩ Kỳ 4-0 Moldova 59%-41%
2013 Thổ Nhĩ Kỳ 5-0 Andorra 79%-20%
2019 Moldova 1-4 Pháp 33%-67%
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2018 Moldova 0-0 Belarus 46%-54%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2017 CH Ailen 2-0 Moldova 43%-57%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2017 Moldova 0-2 Wales 28%-72%
2015 Wales 2-0 Andorra 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2016 Gruzia 1-1 Moldova 62%-38%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2016 Moldova 1-3 CH Ailen 51%-49%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2016 Wales 4-0 Moldova 58%-42%
2015 Wales 2-0 Andorra 74%-26%
2015 Moldova 1-2 Nga 38%-62%
2011 Nga 6-0 Andorra 74.5%-25.5%
2014 Nga 1-1 Moldova 50%-50%
2011 Nga 6-0 Andorra 74.5%-25.5%
2013 Anh 4-0 Moldova 68%-31%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2012 Moldova 0-5 Anh 46%-54%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2011 Hà Lan 1-0 Moldova 51%-49%
2013 Andorra 0-2 Hà Lan 19%-80%
2011 Moldova 0-2 Hungary 43.9%-56.1%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%
2010 Moldova 0-1 Hà Lan 31.4%-68.6%
2013 Andorra 0-2 Hà Lan 19%-80%
2010 Hungary 2-1 Moldova 46.9%-53.1%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%
2009 Latvia 3-2 Moldova 0%-0%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2009 Israel 3-1 Moldova 0%-0%
2015 Israel 4-0 Andorra 89%-11%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Moldova 0%-0%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2009 Moldova 0-2 Thụy Sỹ 0%-0%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2008 Moldova 1-2 Israel 0%-0%
2015 Israel 4-0 Andorra 89%-11%
2008 Moldova 1-2 Latvia 0%-0%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2007 Moldova 3-0 Hungary 55%-45%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%
2007 Moldova 1-1 Thổ Nhĩ Kỳ 50%-50%
2013 Thổ Nhĩ Kỳ 5-0 Andorra 79%-20%
2007 Bosnia-Herzegovina 0-1 Moldova 0%-0%
2015 Bosnia-Herzegovina 3-0 Andorra 80%-20%
2007 Hungary 2-0 Moldova 0%-0%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%
2006 Thổ Nhĩ Kỳ 5-0 Moldova 0%-0%
2013 Thổ Nhĩ Kỳ 5-0 Andorra 79%-20%
2006 Moldova 2-2 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2015 Bosnia-Herzegovina 3-0 Andorra 80%-20%