Hy Lạp vs Armenia

12-6-2019 1h:45″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Olympiako Stadio Spyros Louis, trọng tài Kristo Tohver
Đội hình Hy Lạp
Thủ môn Odisseas Vlachodimos [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/26/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Michalis Bakakis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/18/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Dimitris Siovas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
5
Tiền vệ Andreas Bouchalakis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Zeca [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Konstantinos Fortounis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/16/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Anastasios Donis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/29/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Sokratis Papastathopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/8/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
19
Tiền vệ Dimitrios Kourmpelis (aka Dimitrios Kourbelis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 11/2/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
21
Tiền vệ Andreas Samaris [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/13/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
22
Hậu vệ Leonardo Koutris [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/23/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
23
Hậu vệ Giorgos Valerianos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/13/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Spyros Risvanis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/3/1994 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Manolis Siopis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/14/1994 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Efthimios Koulouris [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 3/6/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Fiorin Durmishaj [+]

Quốc tịch: Albania Ngày sinh: 11/14/1996 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Alexandros Paschalakis [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 7/28/1989 Chiều cao: 197cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Vasilios Barkas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/30/1994 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Anastasios Bakasetas [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/28/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
14
Hậu vệ Giannis Masouras [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 8/24/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Dimitris Kolovos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 4/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Charalampos Mavrias (aka Charis) [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 2/21/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
18
Hậu vệ Dimitrios Kolovetsios [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 10/16/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
20
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Artak Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Edgar Babayan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/28/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Tiền vệ Kamo Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Norberto Briasco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/29/1996 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
15
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Grigor Meliksetyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/18/1986 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
1
Hậu vệ Artiom Haceaturov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Petros Avetisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Tigran Barseghyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Artur Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/26/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aleksandr Karapetyan [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
20
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22

Tường thuật Hy Lạp vs Armenia

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Vào! Alexander Karapetyan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng lật cánh của Tigran Barseghyan sau một pha phản công
19″ Dimitrios Pelkas (Hy L?p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
29″ Karlen Mkrtchyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ 0:2 Vào! Gevorg Ghazaryan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Kamo Hovhannisyan
45″ Hiệp một kết thúc! Hy L?p – 0:2 – Armenia
46″ Thay người bên phía đội Hy L?p:Giannis Kotsiras vào thay Charalampos Mavrias bị chấn thương
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hy L?p – 0:2 – Armenia
54″ 1:2 Vào! Zeca (Hy L?p) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Konstantinos Fortounis
55″ Thay người bên phía đội Armenia:Rumyan Hovsepyan vào thay Karlen Mkrtchyan
68″ Thay người bên phía đội Hy L?p:Dimitris Kolovos vào thay Dimitrios Pelkas
69″ Alexander Karapetyan (Armenia) nhận thẻ vàng
70″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Babayan vào thay Alexander Karapetyan
72″ Zeca (Hy L?p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ 1:3 Vào! Tigran Barseghyan (Armenia) sút chân trái vào chính giữa khung thành
75″ Thay người bên phía đội Hy L?p:Manolis Siopis vào thay Andreas Samaris
76″ Sokratis (Hy L?p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Georgios Masouras (Hy L?p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
83″ Thay người bên phía đội Armenia:Petros Avetisyan vào thay Gevorg Ghazaryan
87″ 2:3 Vào! Konstantinos Fortounis (Hy L?p) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Zeca
90″+6″ Edgar Babayan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Hy L?p – 2:3 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Hy L?p – 2:3 – Armenia

Thống kê chuyên môn trận Hy Lạp – Armenia

Chỉ số quan trọng Hy Lạp Armenia
Tỷ lệ cầm bóng 74.3% 25.7%
Sút cầu môn 11 6
Sút bóng 24 11
Thủ môn cản phá 6 1
Sút ngoài cầu môn 7 4
Phạt góc 16 0
Việt vị 3 5
Phạm lỗi 9 19
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hy Lạp vs Armenia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 -0.95 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.49 4 7.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
251 13 1.01

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Hy Lạp thắng: 0, hòa: 0, Armenia thắng: 1
Sân nhà Hy Lạp: 1, sân nhà Armenia: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Hy Lạp Armenia 2-3 74.3%-25.7% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Hy Lạp thắng: 6, hòa: 2, thua: 7
Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Hy Lạp

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Hy Lạp 0-3 Ý 30%-70%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-2 Hy Lạp 38%-62%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2018 Hy Lạp 0-1 Estonia 78%-22%
2018 Hy Lạp 1-0 Phần Lan 68%-32%
2018 Phần Lan 2-0 Hy Lạp 43%-57%
2018 Hy Lạp 1-0 Hungary 56%-44%
2018 Hungary 2-1 Hy Lạp 37%-63%
2018 Estonia 0-1 Hy Lạp 38%-62%
2017 Hy Lạp 0-0 Croatia 64%-36%
2017 Croatia 4-1 Hy Lạp 59%-41%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Đảo Síp 1-2 Hy Lạp 62%-38%
2017 Hy Lạp 1-2 Bỉ 34%-66%

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hy Lạp 0-3 Ý 30%-70%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-2 Hy Lạp 38%-62%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Hy Lạp 0-1 Estonia 78%-22%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2018 Hy Lạp 1-0 Phần Lan 68%-32%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2018 Phần Lan 2-0 Hy Lạp 43%-57%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2018 Estonia 0-1 Hy Lạp 38%-62%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2017 Hy Lạp 1-2 Bỉ 34%-66%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2017 Hy Lạp 0-0 Estonia 67%-33%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Bosnia-Herzegovina 0-0 Hy Lạp 51%-49%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2017 Bỉ 1-1 Hy Lạp 71%-29%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2016 Hy Lạp 1-1 Bosnia-Herzegovina 46.7%-53.3%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2016 Estonia 0-2 Hy Lạp 52%-48%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2016 Gibraltar 1-4 Hy Lạp 32%-68%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2015 Romania 0-0 Hy Lạp 50%-50%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2015 Hy Lạp 0-1 Phần Lan 50%-50%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2014 Phần Lan 1-1 Hy Lạp 50%-50%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2014 Hy Lạp 0-1 Romania 50%-50%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2013 Romania 1-1 Hy Lạp 67%-32%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2013 Hy Lạp 3-1 Romania 44%-55%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2013 Hy Lạp 2-0 Liechtenstein 65%-35%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2013 Hy Lạp 1-0 Slovakia 43%-56%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2013 Liechtenstein 0-1 Hy Lạp 50%-49%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2013 Bosnia-Herzegovina 3-1 Hy Lạp 0%-0%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2012 Slovakia 0-1 Hy Lạp 50%-50%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2012 Hy Lạp 1-0 Nga 30.9%-69.1%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2012 Hy Lạp 1-2 CH Séc 53.4%-46.6%
2013 CH Séc 1-2 Armenia 61%-38%
2012 Ba Lan 1-1 Hy Lạp 54.3%-45.7%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2011 Hy Lạp 3-1 Malta 60.8%-39.2%
2013 Armenia 0-1 Malta 0%-0%
2011 Malta 0-1 Hy Lạp 37.5%-62.5%
2013 Armenia 0-1 Malta 0%-0%
2008 Hy Lạp 1-2 Tây Ban Nha 38%-62%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2008 Hy Lạp 0-1 Nga 50.5%-49.5%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2007 Hy Lạp 5-0 Malta 63%-37%
2013 Armenia 0-1 Malta 0%-0%
2007 Thổ Nhĩ Kỳ 0-1 Hy Lạp 58%-42%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2007 Hy Lạp 3-2 Bosnia-Herzegovina 56%-44%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2007 Hy Lạp 1-4 Thổ Nhĩ Kỳ 0%-0%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2006 Bosnia-Herzegovina 0-4 Hy Lạp 0%-0%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%