Gruzia vs Gibraltar

7-6-2019 23h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Boris Paichadze Dinamo Arena, trọng tài Antti Munukka
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Zhano Ananidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/10/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
10
Tiền đạo Giorgi Kvilitaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/1/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Tiền đạo Vato Arveladze [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/4/1998 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Lasha Parunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Levan Kharabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/26/2000 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Vakhtang Chanturishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Saba Lobzhanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/18/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Thủ môn George Makaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/31/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Gibraltar
Thủ môn Kyle Goldwin [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 12/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Jack Sergeant [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Louie John Annesley (aka Louie Annesley) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/2000 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Lee Casciaro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Anthony Bardon [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Liam Walker [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Jayce Mascarenhas Olivero (aka Jayce Olivero) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/2/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Roy Chipolina [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/20/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Anthony Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tjay De Barr [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 3/13/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Jean Carlos Garcia [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ethan Jolley [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 3/29/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Reece Styche [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Alain Pons [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Matthew Cafer [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/4/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Erin Barnett [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Aymen Mouelhi [+]

Quốc tịch: Tunisia Ngày sinh: 9/14/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Andrew Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Ethan Britto [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 11/30/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo James Coombes [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 5/27/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Adam Priestley [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 8/14/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Dayle Coeling [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 10/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Gruzia vs Gibraltar

1″ Trận đấu bắt đầu!
30″ 1:0 Vàoo! Valeriane Gvilia (Gruzia) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Otar Kakabadze
45″ Jaba Kankava (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Gruzia – 1:0 – Gibraltar
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gruzia – 1:0 – Gibraltar
47″ Thay người bên phía đội Gruzia:Giorgi Papunashvili vào thay Khvicha Kvaratskhelia bị chấn thương
50″ Jack Sergeant (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ 2:0 Vàoo! Giorgi Papunashvili (Gruzia) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Valeriane Gvilia
62″ Jayce Mascarenhas-Olivero (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Alain Pons vào thay Lee Casciaro
72″ Thay người bên phía đội Gruzia:Otar Kiteishvili vào thay Giorgi Merebashvili
75″ Bị phạt đền 11m: Roy Chipolina (Gibraltar) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
75″ Roy Chipolina (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
76″ 3:0 Vàoo! Vato Arveladze (Gruzia) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
77″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Jamie Coombes vào thay Anthony Bardon
77″ Thay người bên phía đội Gruzia:Levan Mchedlidze vào thay Jaba Kankava
86″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Erin Barnett vào thay Louie John Annesley bị chấn thương
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Gruzia – 3:0 – Gibraltar
0″ Trận đấu kết thúc! Gruzia – 3:0 – Gibraltar

Thống kê chuyên môn trận Gruzia – Gibraltar

Chỉ số quan trọng Gruzia Gibraltar
Tỷ lệ cầm bóng 75% 25%
Sút cầu môn 12 1
Sút bóng 24 10
Thủ môn cản phá 1 9
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 7 1
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 9 11
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gruzia vs Gibraltar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.07 11.45 31.37
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.02 12 71

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2014
Gruzia thắng: 3, hòa: 0, Gibraltar thắng: 0
Sân nhà Gruzia: 2, sân nhà Gibraltar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Gruzia Gibraltar 3-0 75%-25% Vòng loại Euro
2015 Gruzia Gibraltar 4-0 50%-50% Vòng loại Euro
2014 Gibraltar Gruzia 0-3 50%-50% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Gibraltar thắng: 2, hòa: 0, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gibraltar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2016 CH Ailen 1-0 Gruzia 0%-0%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2015 Đức 2-1 Gruzia 50%-50%
2015 Gibraltar 0-7 Đức 27.4%-72.6%
2015 CH Ailen 1-0 Gruzia 50%-50%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2015 Gruzia 1-0 Scotland 50%-50%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2015 Ba Lan 4-0 Gruzia 64%-36%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2015 Gruzia 0-2 Đức 23.6%-76.4%
2015 Gibraltar 0-7 Đức 27.4%-72.6%
2014 Gruzia 0-4 Ba Lan 50%-50%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2014 Scotland 1-0 Gruzia 50%-50%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2014 Gruzia 1-2 CH Ailen 44%-55%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2010 Hy Lạp 1-1 Gruzia 74.5%-25.5%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2009 CH Ailen 2-1 Gruzia 57%-43%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2008 Gruzia 1-1 Đảo Síp 0%-0%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2008 Gruzia 1-2 CH Ailen 45%-55%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2007 Gruzia 2-0 Scotland 46.3%-53.7%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2007 Scotland 2-1 Gruzia 48.4%-51.6%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%