Đức vs Estonia

12-6-2019 1h:45″
8 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân OPEL Arena, trọng tài Ali Palabiyik
Đội hình Đức
Thủ môn Manuel Neuer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Thilo Kehrer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/21/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Matthias Ginter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/19/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Joshua Kimmich [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Marco Reus [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
11
Hậu vệ Nico Schulz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/1/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Niklas Sule [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/3/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Leon Goretzka [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/6/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Leroy Sane [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/11/1996 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 62cm
19
Tiền đạo Serge Gnabry [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/14/1995 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ilkay Gundogan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/24/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
21
Tiền vệ Jonas Hector [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/27/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jonathan Tah [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
5
Tiền đạo Julian Draxler [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/20/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Timo Werner [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/6/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Julian Brandt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Thủ môn Kevin Trapp [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
12
Hậu vệ Lukas Klostermann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/30/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Marcel Halstenberg [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/27/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Niklas Stark [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/14/1995 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
17
Thủ môn Sven Ulreich [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/3/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Kai Havertz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Estonia
Hậu vệ Artur Pikk [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Mattias Kait [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 6/29/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Henri Anier [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 12/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Henrik Ojamaa [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/20/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 77cm
11
Thủ môn Sergei Lepmets [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/5/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Madis Vihmann [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 10/5/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 90cm
13
Hậu vệ Joonas Tamm [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 2/2/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Karol Mets [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/16/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Artjom Dmitrijev [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/14/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
20
Hậu vệ Nikita Baranov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Taijo Teniste [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 65cm
23
Thủ môn Mihkel Aksalu [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 11/7/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
1
Tiền vệ Gert Kams [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Dmitri Kruglov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/23/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
5
Tiền vệ Brent Lepistu [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 3/26/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
6
Hậu vệ Marten Kussk [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/5/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Frank Liivak [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 7/7/1996 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Konstantin Vassiljev [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/16/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Mark Oliver Roosnupp [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 5/12/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Ken Kallaste [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Marko Meerits [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/26/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
22

Tường thuật Đức vs Estonia

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 1:0 Vàooo!! Marco Reus (??c) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Thilo Kehrer
17″ 2:0 Vàooo!! Serge Gnabry (??c) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Leroy Sané
20″ 3:0 Vàooo!! Leon Goretzka (??c) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Joshua Kimmich
25″ Bị phạt đền 11m: Joonas Tamm (Estonia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
25″ Joonas Tamm (Estonia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
26″ 4:0 Vàooo!! Ilkay Gündogan (??c) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
37″ 5:0 Vàooo!! Marco Reus (??c) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
45″+1″ Hiệp một kết thúc! ??c – 5:0 – Estonia
46″ Thay người bên phía đội ??c:Marcel Halstenberg vào thay Nico Schulz
46″ Hiệp hai bắt đầu! ??c – 5:0 – Estonia
53″ Thay người bên phía đội ??c:Julian Draxler vào thay Ilkay Gündogan
59″ Thay người bên phía đội Estonia:Mattias Kait vào thay Artjom Dmitrijev
62″ 6:0 Vàooo!! Serge Gnabry (??c) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Marcel Halstenberg
66″ Thay người bên phía đội ??c:Timo Werner vào thay Marco Reus
71″ Thay người bên phía đội Estonia:Henrik Ojamaa vào thay Sergei Zenjov
79″ 7:0 Vàooo!! Timo Werner (??c) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Julian Draxler
82″ Thay người bên phía đội Estonia:Vladislav Kreida vào thay Konstantin Vassiljev
88″ 8:0 Vàooo!! Leroy Sané (??c) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Julian Draxler
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! ??c – 8:0 – Estonia
0″ Trận đấu kết thúc! ??c – 8:0 – Estonia

Thống kê chuyên môn trận Đức – Estonia

Chỉ số quan trọng Đức Estonia
Tỷ lệ cầm bóng 82% 18%
Sút cầu môn 17 2
Sút bóng 29 13
Thủ môn cản phá 2 9
Sút ngoài cầu môn 8 1
Phạt góc 11 0
Việt vị 5 0
Phạm lỗi 5 5
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Đức vs Estonia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:4 1/2 1 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
4 3/4 1 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.02 20.18 66.23
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 29 29

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Đức thắng: 1, hòa: 0, Estonia thắng: 0
Sân nhà Đức: 1, sân nhà Estonia: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Đức Estonia 8-0 82%-18% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Đức thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Estonia thắng: 3, hòa: 3, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Đức

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Áo 1-1 Đức 48%-52%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2018 Đức 0-0 Pháp 60%-40%
2018 Hàn Quốc 2-0 Đức 26%-74%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2018 Đức 0-1 Mexico 66.6%-33.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Estonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2019 Estonia 1-2 Bắc Ailen 39%-61%
2019 Bắc Ailen 2-0 Estonia 54%-46%
2018 Hy Lạp 0-1 Estonia 78%-22%
2018 Hungary 2-0 Estonia 63%-37%
2018 Estonia 3-3 Hungary 41%-59%
2018 Estonia 0-1 Phần Lan 27%-73%
2018 Phần Lan 1-0 Estonia 52%-48%
2018 Estonia 0-1 Hy Lạp 38%-62%
2017 Estonia 1-2 Bosnia-Herzegovina 34%-66%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Estonia 1-0 Đảo Síp 57%-43%
2017 Hy Lạp 0-0 Estonia 67%-33%
2017 Estonia 0-2 Bỉ 24%-76%
2017 Đảo Síp 0-0 Estonia 60%-40%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2017 Đức 1-0 Tây Ban Nha 40%-60%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2017 Anh 2-2 Đức 31%-69%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2017 Ý 1-0 Đức 41%-59%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%
2017 Bắc Ailen 1-3 Đức 26%-74%
2019 Estonia 1-2 Bắc Ailen 39%-61%
2017 Đức 7-0 San Marino 83%-17%
2015 Estonia 2-0 San Marino 67%-33%
2016 San Marino 0-8 Đức 15.3%-84.7%
2015 Estonia 2-0 San Marino 67%-33%
2016 Đức 2-0 Bắc Ailen 75%-25%
2019 Estonia 1-2 Bắc Ailen 39%-61%
2016 Đức 1-1 Ý 59%-41%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%
2016 Bắc Ailen 0-1 Đức 21%-79%
2019 Estonia 1-2 Bắc Ailen 39%-61%
2015 Đức 1-1 Serbia 57.1%-42.9%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2015 CH Ailen 1-0 Đức 34%-66%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2015 Gibraltar 0-7 Đức 27.4%-72.6%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2014 Đức 4-0 Gibraltar 62%-38%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2014 Đức 1-1 CH Ailen 65%-35%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2013 Nga 1-2 Đức 0%-0%
2007 Estonia 0-2 Nga 43.7%-56.3%
2013 Đức 0-1 Tây Ban Nha 0%-0%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2013 Hà Lan 3-2 Đức 0%-0%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2013 Đức 3-0 CH Ailen 74.6%-25.4%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2013 Quần đảo Faroe 0-3 Đức 24%-75%
2011 Quần đảo Faroe 2-0 Estonia 36.6%-63.4%
2012 Đức 3-0 Quần đảo Faroe 70%-30%
2011 Quần đảo Faroe 2-0 Estonia 36.6%-63.4%
2012 Đức 1-2 Ý 56.1%-43.9%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%
2012 Đức 4-2 Hy Lạp 75.9%-24.1%
2018 Hy Lạp 0-1 Estonia 78%-22%
2012 Hà Lan 1-2 Đức 53.1%-46.9%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2011 Đức 3-1 Bỉ 50%-50%
2017 Estonia 0-2 Bỉ 24%-76%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2013 Estonia 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 35%-64%
2010 Đức 3-0 Thổ Nhĩ Kỳ 58.2%-41.8%
2013 Estonia 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 35%-64%
2010 Bỉ 0-1 Đức 36.2%-63.8%
2017 Estonia 0-2 Bỉ 24%-76%
2010 Đức 0-1 Tây Ban Nha 43.3%-56.7%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2010 Đức 4-1 Anh 44.8%-55.2%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2010 Đức 0-1 Serbia 57.9%-42.1%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2009 Đức 4-0 Anh 0%-0%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2009 Ý 0-1 Đức 0%-0%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%
2009 Đức 1-1 Anh 44.4%-55.6%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2009 Đức 2-0 Phần Lan 47.8%-52.2%
2018 Estonia 0-1 Phần Lan 27%-73%
2009 Tây Ban Nha 0-0 Đức 62.6%-37.4%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2009 Đức 1-1 Phần Lan 62%-38%
2018 Estonia 0-1 Phần Lan 27%-73%
2009 Nga 0-1 Đức 61.4%-38.6%
2007 Estonia 0-2 Nga 43.7%-56.3%
2008 Đức 2-1 Nga 49%-51%
2007 Estonia 0-2 Nga 43.7%-56.3%
2008 Phần Lan 3-3 Đức 29.1%-70.9%
2018 Estonia 0-1 Phần Lan 27%-73%
2008 Đức 0-1 Tây Ban Nha 53%-47%
2009 Tây Ban Nha 3-0 Estonia 65.6%-34.4%
2008 Đức 3-2 Thổ Nhĩ Kỳ 51.2%-48.8%
2013 Estonia 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 35%-64%
2008 Croatia 2-1 Đức 40.8%-59.2%
2007 Croatia 2-0 Estonia 71.5%-28.5%
2007 Đức 4-0 Đảo Síp 68%-32%
2017 Estonia 1-0 Đảo Síp 57%-43%
2007 CH Ailen 0-0 Đức 42%-58%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2007 Đức 6-0 San Marino 77.1%-22.9%
2015 Estonia 2-0 San Marino 67%-33%
2006 Đảo Síp 1-1 Đức 39.8%-60.2%
2017 Estonia 1-0 Đảo Síp 57%-43%
2006 San Marino 0-13 Đức 24.6%-75.4%
2015 Estonia 2-0 San Marino 67%-33%
2006 Đức 1-0 CH Ailen 62.2%-37.8%
2011 CH Ailen 1-1 Estonia 58.9%-41.1%
2006 Đức 0-2 Ý 45.3%-54.7%
2011 Ý 3-0 Estonia 81.9%-18.1%