Armenia vs Liechtenstein

8-6-2019 23h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Vazgen Sargsyan anvan Hanrapetakan Marzadasht, trọng tài Nikola Popov
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Artak Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Edgar Babayan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/28/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Tiền vệ Kamo Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Norberto Briasco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/29/1996 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
15
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Grigor Meliksetyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/18/1986 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
1
Hậu vệ Artiom Haceaturov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Petros Avetisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Tigran Barseghyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Artur Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/26/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aleksandr Karapetyan [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
20
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Đội hình Liechtenstein
Thủ môn Benjamin Buchel [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/4/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Maximilian Goppel (aka Max Gopel) [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/31/1997 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Daniel Kaufmann [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 12/22/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Sandro Wieser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/3/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Dennis Salanovic [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/26/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Martin Buchel [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/19/1987 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền vệ Robin Gubser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Nicolas Hasler [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/4/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Sandro Wolfinger [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Martin Rechsteiner [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Michele Polverino [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 9/26/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
23
Fabian Eberle [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/27/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
2
Tiền vệ Daniel Brandle [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Andreas Malin [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Philipp Ospelt [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 10/7/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Aaron Sele [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Simon Kuhne [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Thomas Hobi [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 6/20/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Livio Meier [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Seyhan Yildiz [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền đạo Mario Frick [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 9/6/1974 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
19
Thủ môn Claudio Majer [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 3/23/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Armenia vs Liechtenstein

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vàoooo!! Gevorg Ghazaryan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Varazdat Haroyan
18″ 2:0 Vàoooo!! Alexander Karapetyan (Armenia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
45″ Hiệp một kết thúc! Armenia – 2:0 – Liechtenstein
46″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Simon Kühne vào thay Yanik Frick
46″ Hiệp hai bắt đầu! Armenia – 2:0 – Liechtenstein
73″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Babayan vào thay Alexander Karapetyan
76″ Thay người bên phía đội Armenia:Artak G. Grigoryan vào thay Karlen Mkrtchyan
78″ Thay người bên phía đội Armenia:Rumyan Hovsepyan vào thay Petros Avetisyan
81″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Livio Meier vào thay Aaron Sele
82″ Rumyan Hovsepyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Daniel Brändle vào thay Sandro Wolfinger bị chấn thương
90″+1″ 3:0 Vàoooo!! Tigran Barseghyan (Armenia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Edgar Babayan
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Armenia – 3:0 – Liechtenstein
0″ Trận đấu kết thúc! Armenia – 3:0 – Liechtenstein
1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ 1:0 Vàoooo!! Gevorg Ghazaryan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Varazdat Haroyan
18″ 2:0 Vàoooo!! Alexander Karapetyan (Armenia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
45″ Hiệp một kết thúc! Armenia – 2:0 – Liechtenstein
46″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Simon Kühne vào thay Yanik Frick
46″ Hiệp hai bắt đầu! Armenia – 2:0 – Liechtenstein
73″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Babayan vào thay Alexander Karapetyan
76″ Thay người bên phía đội Armenia:Artak G. Grigoryan vào thay Karlen Mkrtchyan
78″ Thay người bên phía đội Armenia:Rumyan Hovsepyan vào thay Petros Avetisyan
81″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Livio Meier vào thay Aaron Sele
82″ Rumyan Hovsepyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Daniel Brändle vào thay Sandro Wolfinger bị chấn thương
90″+1″ 3:0 Vàoooo!! Tigran Barseghyan (Armenia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Edgar Babayan
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Armenia – 3:0 – Liechtenstein
0″ Trận đấu kết thúc! Armenia – 3:0 – Liechtenstein

Thống kê chuyên môn trận Armenia – Liechtenstein

Chỉ số quan trọng Armenia Liechtenstein
Tỷ lệ cầm bóng 62% 38%
Sút cầu môn 13 2
Sút bóng 32 14
Thủ môn cản phá 1 10
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 12 3
Việt vị 5 0
Phạm lỗi 18 10
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Armenia vs Liechtenstein

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/4 0.85 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.9 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.15 7.54 18.19
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 21 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2018
Armenia thắng: 2, hòa: 1, Liechtenstein thắng: 0
Sân nhà Armenia: 2, sân nhà Liechtenstein: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Armenia Liechtenstein 3-0 62%-38% Vòng loại Euro
2018 Liechtenstein Armenia 2-2 39%-61% UEFA Nations League
2018 Armenia Liechtenstein 2-1 73%-27% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Liechtenstein thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liechtenstein

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2017 Ý 5-0 Liechtenstein 71%-29%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2015 Montenegro 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2016 Armenia 3-2 Montenegro 61%-39%
2015 Montenegro 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2016 Đan Mạch 1-0 Armenia 79%-21%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2015 Armenia 0-0 Đan Mạch 38%-62%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2015 Albania 2-1 Armenia 54%-46%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2014 Đan Mạch 2-1 Armenia 60%-40%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2013 Armenia 0-1 Đan Mạch 38%-62%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 CH Séc 1-2 Armenia 61%-38%
2011 CH Séc 2-0 Liechtenstein 73.9%-26.1%
2013 Đan Mạch 0-4 Armenia 0%-0%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 Armenia 0-3 CH Séc 0%-0%
2011 CH Séc 2-0 Liechtenstein 73.9%-26.1%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2011 Armenia 0-0 Nga 40%-60%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2010 Armenia 3-1 Slovakia 51.1%-48.9%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2009 Armenia 0-2 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2008 Bosnia-Herzegovina 4-1 Armenia 0%-0%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2008 Tây Ban Nha 4-0 Armenia 67.8%-32.2%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2006 Phần Lan 1-0 Armenia 56%-44%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2006 Armenia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%