Anh vs Romania

21-6-2019 23h:30″
2 : 4
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu
Sân Stadio Dino Manuzzi, trọng tài Andreas Ekberg
Đội hình Anh
Tiền vệ Jordan Henderson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
1
Tiền vệ Aaron Wan-Bissaka [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/26/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Jay Da Silva (aka Jay Dasilva) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/22/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jake Clark-Salter (aka Jake Clarke-Salter) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/22/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Fikayo Tomori [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/19/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Demarai Gray [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 6/28/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ James Maddison [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Dominic Solanke [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 9/14/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Philip Walter Foden (aka Phil Foden) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/28/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Ryan Sessegnon [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/18/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Hamza Choudhury [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/1/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
16
Tiền vệ Kieran Dowell [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/10/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Hậu vệ Jonjoe Kenny [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/15/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Angus Gunn [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/22/1996 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Lloyd Kelly [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/1/1998 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 70cm
14
Tiền vệ Ezri Konsa Ngoyo [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 4/6/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Harvey Barnes [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/9/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Mason Mount [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Dominic Calvert-Lewin [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/16/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 64cm
19
Tiền vệ Morgan Gibbs-White [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 1/27/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Reiss Nelson [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Freddie Woodman [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 3/4/1997 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Tammy Abraham [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 10/2/1997 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Romania
Thủ môn Ionut Radu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/28/1997 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Florin Stefan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/9/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandru Stefan Pascanu (aka Alexandru Pascanu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/28/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ionut Nedelcearu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/25/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Dennis Man [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/26/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo George Puscas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/8/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Ianis Hagi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/22/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Alexandru Cicaldau [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Radu Boboc [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Florinel Teodor Coman [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Adrian Petre [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1998 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Catalin Cabuz [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/18/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vlad Mihai Dragomir (aka Vlad Dragomir) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Virgil Ghita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/4/1998 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Dragos Ionut Nedelcu (aka Dragos Nedelcu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
16
Hậu vệ Adrian Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Andrei Ciobanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1998 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Darius Olaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/3/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Andrei Daniel Vlad (aka Andrei Vlad) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1999 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
23

Tường thuật Anh vs Romania

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Anh – 0:0 – Romania
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anh – 0:0 – Romania
47″ Tudor Baluta (Romania) nhận thẻ vàng
57″ Thay người bên phía đội Anh:Philip Walter Foden vào thay Ryan Sessegnon
63″ Thay người bên phía đội Romania:Florinel Coman vào thay Virgil Andrei Ivan
74″ Thay người bên phía đội Romania:Vlad Dragomir vào thay Dennis Man
76″ Thay người bên phía đội Anh:Tammy Abrahamm vào thay Jay Dasilva
76″ 0:1 Vàoo! George Alexandru Puscas (Romania) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
77″ George Alexandru Puscas (Romania) nhận thẻ vàng
79″ 1:1 Vàoo! Demarai Gray (Anh) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành
85″ 1:2 Vàoo! Ianis Hagi (Romania) sút chân phải vào chính giữa khung thành
86″ 2:2 Vàoo! Tammy Abrahamm (Anh) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
87″ Thay người bên phía đội Romania:Dragos Ionut Nedelcu vào thay Ianis Hagi
88″ 2:3 Vàoo! Florinel Coman (Romania) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
88″ Fikayo Tomori (Anh) nhận thẻ vàng
90″+3″ 2:4 Vàoo! Florinel Coman (Romania) sút chân phải vào chính giữa khung thành
90″+4″ Florinel Coman (Romania) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Anh – 2:4 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! Anh – 2:4 – Romania

Thống kê chuyên môn trận Anh – Romania

Chỉ số quan trọng Anh Romania
Tỷ lệ cầm bóng 72% 28%
Sút cầu môn 9 9
Sút bóng 30 21
Thủ môn cản phá 5 6
Sút ngoài cầu môn 11 5
Phạt góc 8 4
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 5 14
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anh vs Romania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.88 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.62 4.09 4.95
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.7 4 4.1

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Anh thắng: 0, hòa: 0, Romania thắng: 1
Sân nhà Anh: 1, sân nhà Romania: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Anh Romania 2-4 72%-28% Euro U21

Phong độ gần đây

Anh thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Anh

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Croatia 3-3 Anh 39%-61%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Hà Lan 3-1 Anh 56%-44%
2018 Anh 2-1 Croatia 62%-38%
2018 Tây Ban Nha 2-3 Anh 73%-27%
2018 Croatia 0-0 Anh 46%-54%
2018 Anh 1-2 Tây Ban Nha 45%-55%
2018 Bỉ 2-0 Anh 43%-57%
2018 Croatia 2-1 Anh 55%-45%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2018 Colombia 1-1 Anh 47.6%-52.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Croatia 3-3 Anh 39%-61%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Anh 1-2 Pháp 46%-54%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2019 Hà Lan 3-1 Anh 56%-44%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2018 Anh 2-1 Croatia 62%-38%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2018 Croatia 0-0 Anh 46%-54%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2018 Croatia 2-1 Anh 55%-45%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2017 Anh 2-2 Đức 31%-69%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2017 Anh 3-0 Ba Lan 52%-48%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2017 Thụy Điển 0-0 Anh 50%-50%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2017 Ý 1-3 Anh 38%-62%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2017 Anh 1-0 Slovenia 67%-33%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2017 Malta 0-4 Anh 27%-73%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2017 Anh 2-0 Lithuania 72%-28%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2016 Slovenia 0-0 Anh 33%-67%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2016 Anh 2-0 Malta 80%-20%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2015 Anh 1-3 Ý 58.8%-41.2%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2015 Thụy Điển 0-1 Anh 36.7%-63.3%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2015 Lithuania 0-3 Anh 20%-80%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2015 Anh 2-0 Estonia 61%-39%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2015 Anh 2-0 Thụy Sỹ 60%-40%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2015 Slovenia 2-3 Anh 41.9%-58.1%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2015 Anh 4-0 Lithuania 68.3%-31.7%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2014 Anh 3-1 Slovenia 59.9%-40.1%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2014 Estonia 0-1 Anh 32%-68%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2014 Thụy Sỹ 0-2 Anh 55.9%-44.1%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2014 Anh 1-2 Ý 44.5%-55.5%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2013 Anh 1-3 Na Uy 0%-0%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2013 Anh 0-1 Ý 0%-0%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2013 Anh 2-0 Ba Lan 0%-0%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2013 Anh 4-1 Montenegro 60.6%-39.4%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2013 Montenegro 1-1 Anh 0%-0%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2012 Ba Lan 1-1 Anh 46%-54%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2012 Anh 0-0 Ý 32%-68%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2012 Thụy Điển 2-3 Anh 50.3%-49.7%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2012 Pháp 1-1 Anh 65%-35%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2011 Montenegro 2-2 Anh 42.4%-57.6%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2011 Bulgaria 0-3 Anh 46.4%-53.6%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2011 Anh 2-2 Thụy Sỹ 53.1%-46.9%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2010 Anh 0-0 Montenegro 65.4%-34.6%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2010 Thụy Sỹ 1-3 Anh 42.9%-57.1%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2010 Anh 4-0 Bulgaria 59.8%-40.2%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2010 Đức 4-1 Anh 44.8%-55.2%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2010 Slovenia 0-1 Anh 38.8%-61.2%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2009 Đức 4-0 Anh 0%-0%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2009 Thụy Điển 3-3 Anh 0%-0%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2009 Đức 1-1 Anh 44.4%-55.6%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2009 Anh 2-1 Phần Lan 42.1%-57.9%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2009 Anh 3-0 Belarus 48.2%-51.8%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2009 Anh 5-1 Croatia 53.1%-46.9%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2013 Andorra 0-4 Romania 21%-78%
2009 Kazakhstan 0-4 Anh 34.5%-65.5%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2008 Belarus 1-3 Anh 54.5%-45.5%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2008 Anh 5-1 Kazakhstan 65.9%-34.1%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2008 Croatia 1-4 Anh 38.6%-61.4%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2008 Andorra 0-2 Anh 45%-55%
2013 Andorra 0-4 Romania 21%-78%
2007 Anh 2-3 Croatia 48%-52%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2007 Anh 3-0 Estonia 70.2%-29.8%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2007 Estonia 0-3 Anh 40.9%-59.1%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2007 Andorra 0-3 Anh 20.5%-79.5%
2013 Andorra 0-4 Romania 21%-78%
2006 Croatia 2-0 Anh 39.8%-60.2%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2006 Anh 5-0 Andorra 79.2%-20.8%
2013 Andorra 0-4 Romania 21%-78%
2006 Thụy Điển 2-2 Anh 41%-59%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%