Thụy Sỹ vs Đan Mạch

27-3-2019 2h:45″
3 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân St. Jakob-Park, trọng tài Damir Skomina
Đội hình Thụy Sỹ
Thủ môn Yann Sommer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Stephan Lichtsteiner [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/15/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Manuel Akanji [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 2/14/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Remo Freuler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Ricardo Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Denis Lemi Zakaria Lako Lado (aka Denis Zakaria) [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/20/1996 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Hậu vệ Fabian Schar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/20/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Loris Benito [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Nico Elvedi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/30/1996 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Michael Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền đạo Albian Ajeti [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/26/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Renato Steffen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Yvon Mvogo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/6/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Djibril Sow [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/6/1997 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Christian Fassnacht [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/11/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Timm Klose [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
20
Thủ môn Jonas Omlin [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/10/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Đan Mạch
Thủ môn Kasper Schmeichel [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/4/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 91cm
1
Hậu vệ Simon Kjaer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/25/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
4
Hậu vệ Andreas Christensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/10/1996 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Thomas Delaney [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/3/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền đạo Nicolai Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Christian Eriksen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/14/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
10
Tiền đạo Martin Braithwaite [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/5/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền đạo Henrik Dalsgaard [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/27/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Jens Larsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/21/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
17
Tiền vệ Lasse Schone [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/27/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
19
Tiền đạo Yussuf Poulsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/15/1994 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 78cm
20
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Victor Nelsson [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/14/1998 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Riza Durmisi [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/8/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 67cm
5
Tiền vệ Robert Skov [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/20/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
7
Tiền đạo Kasper Dolberg [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 10/6/1997 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Mathias Zanka Jorgensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 4/22/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
13
Tiền vệ Daniel Wass [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
15
Thủ môn Jesper Hansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/30/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
16
Tiền vệ Anders Christiansen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/8/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Jacob Bruun Larsen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/19/1998 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
21
Thủ môn Frederik Ronnow [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/4/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Pierre Hojbjerg (aka Pierre-Emile Hojbjerg) [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
23

Tường thuật Thụy Sỹ vs Đan Mạch

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ 1:0 Vào! Remo Freuler (Th?y S?) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Albian Ajeti
38″ Nicolai Jørgensen (?an M?ch) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Th?y S? – 1:0 – ?an M?ch
46″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Loris Benito vào thay Ricardo Rodríguez
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y S? – 1:0 – ?an M?ch
59″ Denis Zakaria (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ 2:0 Vào! Granit Xhaka (Th?y S?) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Steven Zuber
70″ Thay người bên phía đội ?an M?ch:Pierre-Emile Højbjerg vào thay Lasse Schöne
70″ Thay người bên phía đội ?an M?ch:Christian Gytkjær vào thay Nicolai Jørgensen
71″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Admir Mehmedi vào thay Albian Ajeti
76″ 3:0 Vào! Breel Embolo (Th?y S?) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Manuel Akanji
79″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Djibril Sow vào thay Granit Xhaka
84″ 3:1 Vào! Zanka (?an M?ch) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Christian Eriksen
88″ 3:2 Vào! Christian Gytkjær (?an M?ch) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Yussuf Poulsen
90″+1″ Manuel Akanji (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ 3:3 Vào! Henrik Dalsgaard (?an M?ch) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành
90″+4″ Breel Embolo (Th?y S?) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Th?y S? – 3:3 – ?an M?ch
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y S? – 3:3 – ?an M?ch

Thống kê chuyên môn trận Thụy Sỹ – Đan Mạch

Chỉ số quan trọng Thụy Sỹ Đan Mạch
Tỷ lệ cầm bóng 55% 45%
Sút cầu môn 3 7
Sút bóng 15 14
Thủ môn cản phá 4 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 6 4
Việt vị 0 5
Phạm lỗi 14 11
Thẻ vàng 3 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Thụy Sỹ vs Đan Mạch

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 1 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.91 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.19 3.16 3.53
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.33 4.2 13

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2011
Thụy Sỹ thắng: 1, hòa: 1, Đan Mạch thắng: 0
Sân nhà Thụy Sỹ: 1, sân nhà Đan Mạch: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Thụy Sỹ Đan Mạch 3-3 55%-45% Vòng loại Euro
2011 Đan Mạch Thụy Sỹ 0-1 42.3%-57.7% Euro U21

Phong độ gần đây

Thụy Sỹ thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Đan Mạch thắng: 7, hòa: 7, thua: 1

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Sỹ

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%

Phong độ 15 trận gần nhất của Đan Mạch

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2019 Đan Mạch 3-1 Áo 48%-52%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Đan Mạch 1-1 CH Ailen 63%-37%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2018 Đan Mạch 0-0 CH Ailen 75%-25%
2018 Wales 1-2 Đan Mạch 53%-47%
2018 CH Ailen 0-0 Đan Mạch 35%-65%
2018 Đan Mạch 2-0 Wales 51%-49%
2018 Croatia 1-1 Đan Mạch 53.7%-46.3%
2018 Đan Mạch 0-0 Pháp 32.2%-67.8%
2018 Đan Mạch 1-1 Úc 46.9%-53.1%
2018 Peru 0-1 Đan Mạch 53%-47%
2017 CH Ailen 1-5 Đan Mạch 41%-59%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2015 Bồ Đào Nha 1-0 Đan Mạch 58%-42%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2015 Đan Mạch 2-2 Thụy Điển 69%-31%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2016 Đan Mạch 0-4 Brazil 25%-75%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2007 Bắc Ailen 2-1 Đan Mạch 54%-46%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2007 Bắc Ailen 2-1 Đan Mạch 54%-46%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%
2015 Bồ Đào Nha 1-0 Đan Mạch 58%-42%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2009 Đan Mạch 0-1 Hungary 0%-0%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2017 Thụy Sỹ 1-0 Latvia 67%-33%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2016 Hungary 2-3 Thụy Sỹ 47%-53%
2009 Đan Mạch 0-1 Hungary 0%-0%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2017 Đan Mạch 4-0 Ba Lan 50%-50%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2018 Đan Mạch 0-0 Pháp 32.2%-67.8%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2015 Đan Mạch 0-0 Albania 63%-37%
2014 Thụy Sỹ 2-5 Pháp 58.1%-41.9%
2018 Đan Mạch 0-0 Pháp 32.2%-67.8%
2013 Albania 1-2 Thụy Sỹ 48%-52%
2015 Đan Mạch 0-0 Albania 63%-37%
2013 Na Uy 0-2 Thụy Sỹ 42%-57%
2011 Đan Mạch 2-0 Na Uy 62.6%-37.4%
2013 Thụy Sỹ 4-4 Iceland 57%-42%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2011 Đảo Síp 1-4 Đan Mạch 40%-60%
2013 Thụy Sỹ 1-0 Đảo Síp 0%-0%
2011 Đảo Síp 1-4 Đan Mạch 40%-60%
2012 Iceland 0-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2012 Thụy Sỹ 2-0 Albania 51%-49%
2015 Đan Mạch 0-0 Albania 63%-37%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2007 Đan Mạch 1-3 Tây Ban Nha 48.4%-51.6%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2017 CH Séc 2-4 Đan Mạch 52%-48%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2011 Đan Mạch 2-1 Belarus 55.4%-44.6%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Iceland 56.1%-43.9%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2011 Wales 2-0 Thụy Sỹ 46.8%-53.2%
2018 Wales 1-2 Đan Mạch 53%-47%
2011 Thụy Sỹ 3-1 Bulgaria 65%-35%
2013 Đan Mạch 1-1 Bulgaria 0%-0%
2011 Bulgaria 0-0 Thụy Sỹ 55%-45%
2013 Đan Mạch 1-1 Bulgaria 0%-0%
2010 Thụy Sỹ 4-1 Wales 49.6%-50.4%
2018 Wales 1-2 Đan Mạch 53%-47%
2010 Montenegro 1-0 Thụy Sỹ 41.4%-58.7%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2010 Tây Ban Nha 0-1 Thụy Sỹ 74%-26%
2007 Đan Mạch 1-3 Tây Ban Nha 48.4%-51.6%
2009 Latvia 2-2 Thụy Sỹ 38%-62%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2008 Thụy Sỹ 2-1 Latvia 0%-0%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2008 Thụy Sỹ 2-0 Bồ Đào Nha 44.3%-55.7%
2015 Bồ Đào Nha 1-0 Đan Mạch 58%-42%
2008 Thụy Sỹ 0-1 CH Séc 54.4%-45.6%
2017 CH Séc 2-4 Đan Mạch 52%-48%
2006 Pháp 0-0 Thụy Sỹ 49.4%-50.6%
2018 Đan Mạch 0-0 Pháp 32.2%-67.8%