Thụy Điển vs Romania

24-3-2019 0h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Friends Arena, trọng tài Michael Oliver
Đội hình Thụy Điển
Thủ môn Robin Olsen [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/8/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Mikael Lustig [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 12/13/1986 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Filip Helander [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/22/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Andreas Granqvist [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/15/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
4
Hậu vệ Ludwig Augustinsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Sebastian Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/5/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Marcus Berg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Emil Forsberg [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/23/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
10
Tiền vệ Robin Quaison [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 10/9/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
11
Tiền vệ Viktor Claesson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/2/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
17
Kristoffer Olsson 20
Tiền vệ Alexander Fransson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/2/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền đạo Alexander Isak [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/21/1999 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
8
Thủ môn Karl-Johan Johnsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/28/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Gustav Svensson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/6/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 77cm
13
Hậu vệ Anton Tinnerholm [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/26/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Sam Larsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/10/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Emil Krafth [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 8/2/1994 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Sotiris Papagiannopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/5/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
18
Tiền đạo Sebastian Andersson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
19
Tiền vệ Jimmy Durmaz [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 3/22/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 65cm
21
Tiền vệ Ken Sema [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 9/30/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Kristoffer Nordfeldt [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/23/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
23
Đội hình Romania
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo George Puscas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/8/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Nicusor Silviu Bancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền vệ Razvan Gabriel Marin (aka Razvan Marin) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/23/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền vệ Alexandru Ionut Mitrita (aka Alexandru Mitrita) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
1
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Dan Nistor [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/5/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Ianis Hagi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/22/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexandru Cicaldau [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền vệ Ciprian Deac [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
19
Tiền vệ Dennis Man [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/26/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Thụy Điển vs Romania

1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ 1:0 Vào! Robin Quaison (Th?y ?i?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
40″ 2:0 Vào! Viktor Claesson (Th?y ?i?n) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
45″ Hiệp một kết thúc! Th?y ?i?n – 2:0 – Romania
46″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Emil Krafth vào thay Mikael Lustig bị chấn thương
46″ Thay người bên phía đội Romania:Claudiu Keseru vào thay Alexandru Mitrita
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y ?i?n – 2:0 – Romania
58″ 2:1 Vào! Claudiu Keseru (Romania) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Razvan Marin
64″ Thay người bên phía đội Romania:Ianis Hagi vào thay George Puscas
68″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Gustav Svensson vào thay Emil Forsberg
72″ Dragos Grigore (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Thay người bên phía đội Romania:Andrei Ivan vào thay Tudor Baluta
79″ Ianis Hagi (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Cristian Sapunaru (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Alexander Isak vào thay Robin Quaison
90″+3″ Gustav Svensson (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Sebastian Larsson (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Th?y ?i?n – 2:1 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y ?i?n – 2:1 – Romania
1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ 1:0 Vào! Robin Quaison (Th?y ?i?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
40″ 2:0 Vào! Viktor Claesson (Th?y ?i?n) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
45″ Hiệp một kết thúc! Th?y ?i?n – 2:0 – Romania
46″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Emil Krafth vào thay Mikael Lustig bị chấn thương
46″ Thay người bên phía đội Romania:Claudiu Keseru vào thay Alexandru Mitrita
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y ?i?n – 2:0 – Romania
58″ 2:1 Vào! Claudiu Keseru (Romania) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Razvan Marin
64″ Thay người bên phía đội Romania:Ianis Hagi vào thay George Puscas
68″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Gustav Svensson vào thay Emil Forsberg
72″ Dragos Grigore (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Thay người bên phía đội Romania:Andrei Ivan vào thay Tudor Baluta
79″ Ianis Hagi (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Cristian Sapunaru (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ Thay người bên phía đội Th?y ?i?n:Alexander Isak vào thay Robin Quaison
90″+3″ Gustav Svensson (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Sebastian Larsson (Th?y ?i?n) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Th?y ?i?n – 2:1 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y ?i?n – 2:1 – Romania

Thống kê chuyên môn trận Thụy Điển – Romania

Chỉ số quan trọng Thụy Điển Romania
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 6 5
Sút bóng 21 18
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 3
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 15 19
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Thụy Điển vs Romania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.85 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.78 3.39 4.99
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.14 6 46

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Thụy Điển thắng: 1, hòa: 0, Romania thắng: 0
Sân nhà Thụy Điển: 1, sân nhà Romania: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Thụy Điển Romania 2-1 50%-50% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Thụy Điển thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Điển

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Tây Ban Nha 3-0 Thụy Điển 74.3%-25.7%
2019 Thụy Điển 3-0 Malta 64%-36%
2019 Na Uy 3-3 Thụy Điển 39%-61%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Thụy Điển 2-0 Nga 61%-39%
2018 Thổ Nhĩ Kỳ 0-1 Thụy Điển 56%-44%
2018 Nga 0-0 Thụy Điển 58%-42%
2018 Thụy Điển 2-3 Thổ Nhĩ Kỳ 36%-64%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Mexico 0-3 Thụy Điển 66.7%-33.3%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2018 Thụy Điển 1-0 Hàn Quốc 56%-44%
2017 Ý 0-0 Thụy Điển 76%-24%
2017 Thụy Điển 1-0 Ý 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Thụy Điển 3-0 Malta 64%-36%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 3-3 Thụy Điển 39%-61%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2018 Thổ Nhĩ Kỳ 0-1 Thụy Điển 56%-44%
2013 Romania 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 55%-45%
2018 Thụy Điển 2-3 Thổ Nhĩ Kỳ 36%-64%
2013 Romania 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 55%-45%
2018 Thụy Điển 0-2 Anh 42%-58%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2017 Ý 0-0 Thụy Điển 76%-24%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2017 Thụy Điển 1-0 Ý 36%-64%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2017 Ba Lan 2-2 Thụy Điển 46%-54%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2017 Thụy Điển 0-0 Anh 50%-50%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2017 Hà Lan 2-0 Thụy Điển 69%-31%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2011 Luxembourg 0-2 Romania 38.6%-61.4%
2017 Belarus 0-4 Thụy Điển 44%-56%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2017 Bulgaria 3-2 Thụy Điển 41%-59%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2017 Thụy Điển 2-1 Pháp 44%-56%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2017 Thụy Điển 4-0 Belarus 60%-40%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2016 Pháp 2-1 Thụy Điển 65.6%-34.4%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2016 Thụy Điển 3-0 Bulgaria 55%-45%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2016 Luxembourg 0-1 Thụy Điển 35%-65%
2011 Luxembourg 0-2 Romania 38.6%-61.4%
2016 Thụy Điển 1-1 Hà Lan 31%-69%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2015 Đan Mạch 2-2 Thụy Điển 69%-31%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2015 Thụy Điển 2-1 Đan Mạch 43%-57%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2015 Đan Mạch 1-4 Thụy Điển 62.7%-37.3%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2015 Thụy Điển 0-1 Anh 36.7%-63.3%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2015 Ý 1-2 Thụy Điển 65.5%-34.5%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2015 Thụy Điển 1-4 Áo 43%-57%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2014 Montenegro 1-1 Thụy Điển 43%-57%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2014 Áo 1-1 Thụy Điển 51%-49%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2013 Thụy Điển 3-5 Đức 25%-74%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2013 Thụy Điển 2-1 Áo 47%-52%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2013 Kazakhstan 0-1 Thụy Điển 42%-58%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2013 Thụy Điển 2-0 Quần đảo Faroe 0%-0%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2013 Áo 2-1 Thụy Điển 0%-0%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2012 Đức 4-4 Thụy Điển 47%-53%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2012 Thụy Điển 2-0 Kazakhstan 59%-41%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2012 Thụy Điển 2-0 Pháp 44%-57%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2012 Thụy Điển 2-3 Anh 50.3%-49.7%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2011 Thụy Điển 3-2 Hà Lan 26.7%-73.3%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2011 Phần Lan 1-2 Thụy Điển 56%-44%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2011 Hungary 2-1 Thụy Điển 46.2%-53.8%
2015 Hungary 0-0 Romania 41%-59%
2011 Thụy Điển 5-0 Phần Lan 55.2%-44.8%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2010 Hà Lan 4-1 Thụy Điển 48.5%-51.5%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2010 Thụy Điển 2-0 Hungary 65.3%-34.7%
2015 Hungary 0-0 Romania 41%-59%
2009 Thụy Điển 3-3 Anh 0%-0%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2009 Thụy Điển 3-1 Serbia 48.7%-51.3%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2009 Thụy Điển 1-2 Ý 64.9%-35.1%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2009 Thụy Điển 5-1 Belarus 46.5%-53.5%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2009 Thụy Điển 4-1 Albania 0%-0%
2016 Romania 0-1 Albania 62.3%-37.7%
2009 Đan Mạch 1-0 Thụy Điển 57.2%-42.8%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2009 Malta 0-1 Thụy Điển 37.2%-62.8%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2009 Hungary 1-2 Thụy Điển 51%-49%
2015 Hungary 0-0 Romania 41%-59%
2009 Thụy Điển 4-0 Malta 0%-0%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2009 Thụy Điển 0-1 Đan Mạch 55.9%-44.1%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2008 Thụy Điển 2-1 Hungary 0%-0%
2015 Hungary 0-0 Romania 41%-59%
2008 Albania 0-0 Thụy Điển 0%-0%
2016 Romania 0-1 Albania 62.3%-37.7%
2008 Hy Lạp 0-2 Thụy Điển 58.6%-41.4%
2015 Romania 0-0 Hy Lạp 50%-50%
2007 Thụy Điển 1-1 Bắc Ailen 51.8%-48.2%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2007 Thụy Điển 0-0 Đan Mạch 0%-0%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2007 Đan Mạch 0-3 Thụy Điển 0%-0%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2007 Bắc Ailen 2-1 Thụy Điển 33.9%-66.1%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2006 Đức 2-0 Thụy Điển 65%-35%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2006 Thụy Điển 2-2 Anh 41%-59%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%