Luxembourg vs Ukraine

26-3-2019 2h:45″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Stade Josy Barthel, trọng tài Mattias Gestranius
Đội hình Luxembourg
Thủ môn Anthony Moris [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/29/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
1
Hậu vệ Maxime Chanot [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Gerson Rodrigues [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 6/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Lars Krogh Gerson [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/5/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Christopher Martins Pereira [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/19/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Daniel Da Mota Alves [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/11/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Vincent Thill [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/4/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Hậu vệ Dirk Carlson [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/1/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Olivier Thill [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 12/17/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Leandro Barreiro Martins [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/3/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Laurent Jans [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Enes Mahmutovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/22/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Kevin Malget [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Florian Bohnert [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/9/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Stefano Bensi [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/11/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ralph Schon [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Daniel Bento (aka Daniel Sinani) [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/30/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Mario Mutsch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/3/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo David Turpel [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Aldin Skenderovic [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 6/28/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Tim Kips [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/1/2000 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Vitaliy Mykolenko [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Yuriy Pankiv [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Bohdan Butko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/13/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Eduard Sobol [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền đạo Artem Besedin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/31/1996 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
11
Hậu vệ Igor Plastun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Marian Shved [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/16/1997 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Volodymyr Shepelev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Viktor Kovalenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/14/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 95cm
20
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Luxembourg vs Ukraine

1″ Trận đấu bắt đầu!
34″ 1:0 Vàoo! David Turpel (Luxembourg) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
40″ 1:1 Vàoo! Viktor Tsygankov (Ukraine) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Oleksandr Zinchenko
45″ Leandro Barreiro Martins (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Luxembourg – 1:1 – Ukraine
46″ Hiệp hai bắt đầu! Luxembourg – 1:1 – Ukraine
48″ Mykyta Burda (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
51″ Maxime Chanot (Luxembourg) nhận thẻ vàng
62″ Kevin Malget (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ Bogdan Butko (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội Ukraine:Roman Yaremchuk vào thay Roman Bezus
74″ Thay người bên phía đội Luxembourg:Stefano Bensi vào thay Vincent Thill
79″ Thay người bên phía đội Ukraine:Oleksandr Karavaev vào thay Bogdan Butko
87″ Thay người bên phía đội Ukraine:Vitaliy Buyalskiy vào thay Oleksandr Karavaev bị chấn thương
90″+1″ Thay người bên phía đội Luxembourg:Mario Mutsch vào thay Olivier Thill
90″+2″ Dirk Carlson (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ 1:2 Gerson Leal Rodrigues Gouveia (Luxembourg) – Phản lưới nhà!
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Luxembourg – 1:2 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! Luxembourg – 1:2 – Ukraine

Thống kê chuyên môn trận Luxembourg – Ukraine

Chỉ số quan trọng Luxembourg Ukraine
Tỷ lệ cầm bóng 38% 62%
Sút cầu môn 5 3
Sút bóng 15 18
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 5 10
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 16 15
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Luxembourg vs Ukraine

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 0.95 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
8.74 4.55 1.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12 1.22 6.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2014
Luxembourg thắng: 0, hòa: 0, Ukraine thắng: 4
Sân nhà Luxembourg: 2, sân nhà Ukraine: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Ukraine Luxembourg 1-0 57%-43% Vòng loại Euro
2019 Luxembourg Ukraine 1-2 38%-62% Vòng loại Euro
2015 Ukraine Luxembourg 3-0 50%-50% Vòng loại Euro
2014 Luxembourg Ukraine 0-3 60%-40% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Luxembourg thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Luxembourg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2018 Luxembourg 0-2 Belarus 50%-50%
2018 Luxembourg 3-0 San Marino 74%-26%
2018 Belarus 1-0 Luxembourg 49%-51%
2018 San Marino 0-3 Luxembourg 28%-72%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2017 Luxembourg 1-1 Bulgaria 31%-69%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2017 Pháp 0-0 Luxembourg 76%-24%
2017 Luxembourg 1-0 Belarus 41%-59%
2017 Hà Lan 5-0 Luxembourg 69%-31%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2018 Luxembourg 0-2 Belarus 50%-50%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2018 Luxembourg 3-0 San Marino 74%-26%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2018 Belarus 1-0 Luxembourg 49%-51%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2018 San Marino 0-3 Luxembourg 28%-72%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2017 Pháp 0-0 Luxembourg 76%-24%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2017 Luxembourg 1-0 Belarus 41%-59%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2017 Luxembourg 1-3 Pháp 37%-63%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2016 Belarus 1-1 Luxembourg 68%-32%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2016 Luxembourg 0-1 Thụy Điển 35%-65%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2015 Tây Ban Nha 4-0 Luxembourg 61%-39%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Belarus 2-0 Luxembourg 57%-43%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2015 Luxembourg 1-0 Macedonia 61%-39%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2015 Slovakia 3-0 Luxembourg 56%-44%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2014 Luxembourg 0-4 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2014 Macedonia 3-2 Luxembourg 58%-42%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2014 Luxembourg 1-1 Belarus 42%-58%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2013 Bồ Đào Nha 3-0 Luxembourg 70%-29%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2013 Luxembourg 3-2 Bắc Ailen 42%-57%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2012 Bắc Ailen 1-1 Luxembourg 51%-49%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2012 Luxembourg 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2011 Belarus 2-0 Luxembourg 77.4%-22.6%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2011 Luxembourg 0-2 Pháp 26.3%-73.7%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2010 Pháp 2-0 Luxembourg 79.4%-20.6%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2010 Luxembourg 0-0 Belarus 24.3%-75.7%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2009 Hy Lạp 2-1 Luxembourg 0%-0%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2009 Luxembourg 0-3 Thụy Sỹ 31.8%-68.2%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2009 Moldova 0-0 Luxembourg 0%-0%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2008 Luxembourg 0-0 Moldova 0%-0%
2013 Ukraine 2-1 Moldova 0%-0%
2008 Thụy Sỹ 1-2 Luxembourg 0%-0%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2008 Luxembourg 0-3 Hy Lạp 0%-0%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2007 Belarus 0-1 Luxembourg 50%-50%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2007 Luxembourg 0-3 Slovenia 45%-55%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2007 Luxembourg 1-2 Belarus 0%-0%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2006 Slovenia 2-0 Luxembourg 0%-0%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%