Israel vs Áo

25-3-2019 0h:0″
4 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Sammy Ofer Stadium, trọng tài I Aranovskiy
Đội hình Israel
Thủ môn Ariel Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/8/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Eli Dasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Bebars Natcho [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
6
Tiền vệ Eran Zahavi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Munas Dabbur (aka Munas Dabbur”) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/14/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Shiran Yeini [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
12
Hậu vệ Taleb Twatiha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/21/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 64cm
13
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Loai Taha [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/26/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Baram Kayal [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
21
Thủ môn Omri Glazer [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/11/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Orel Dgani [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/8/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ayad Habashi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Almog Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/1/1988 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Tomer Hemed [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/2/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
10
Tiền đạo Yonatan Cohen [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 6/29/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Manor Soloman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/24/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Thủ môn Ofir Marciano [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 10/7/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Dia Saba [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/18/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Ben Bitton [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Yoav Gerafi 23
Đội hình Áo
Thủ môn Heinza Lindner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Andreas Ulmer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/30/1985 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Aleksandar Dragovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Martin Hinteregger [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/7/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
4
Tiền đạo Marko Arnautovic (aka Mario Arnautovic) [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 83cm
7
Tiền đạo Marcel Sabitzer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/17/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Maximilian Wober [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/4/1998 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
11
Tiền vệ Julian Baumgartlinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
14
Tiền vệ Peter Zulj [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/9/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Valentino Lazaro [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/24/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Xaver Schlager [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/28/1997 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Stefan Posch [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/14/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Stefan Ilsanker [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Kevin Stoger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/27/1993 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền vệ Florian Grillitsch [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/7/1995 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
10
Thủ môn Richard Strebinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
12
Thủ môn Cican Stankovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/4/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
13
Hậu vệ Sebastian Prodl [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/21/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
15
Tiền vệ Florian Kainz [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/24/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
17
Tiền vệ Konrad Laimer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 5/27/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Karim Onisiwo [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/17/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Stefan Lainer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/27/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Marc Janko [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/25/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
21

Tường thuật Israel vs Áo

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Vào! Marko Arnautovic (�o) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Peter Zulj
30″ Loai Taha (Israel) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
34″ 1:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Eli Dasa
44″ Valentino Lazaro (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ 2:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Bibras Natcho
45″ Hiệp một kết thúc! Israel – 2:1 – �o
46″ Hiệp hai bắt đầu! Israel – 2:1 – �o
52″ Orel Dgani (Israel) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ 3:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Eli Dasa
55″ Eran Zahavi (Israel) nhận thẻ vàng vì kiểu ăn mừng bàn thắng quá lố
58″ Peter Zulj (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ Thay người bên phía đội �o:Marc Janko vào thay Maximilian Wöber
60″ Aleksandar Dragovic (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Thay người bên phía đội �o:Karim Onisiwo vào thay Xaver Schlager
65″ Marko Arnautovic (�o) nhận thẻ vàng
66″ 4:1 Vào! Munas Dabbur (Israel) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
72″ Thay người bên phía đội Israel:Almog Cohen vào thay Beram Kayal
75″ 4:2 Vào! Marko Arnautovic (�o) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
77″ Thay người bên phía đội Israel:Ayad Habashi vào thay Loai Taha bị chấn thương
80″ Thay người bên phía đội Israel:Tomer Hemed vào thay Munas Dabbur
85″ Thay người bên phía đội �o:Florian Kainz vào thay Peter Zulj
89″ Karim Onisiwo (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Israel – 4:2 – �o
0″ Trận đấu kết thúc! Israel – 4:2 – �o
1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 0:1 Vào! Marko Arnautovic (�o) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Peter Zulj
30″ Loai Taha (Israel) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
34″ 1:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Eli Dasa
44″ Valentino Lazaro (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ 2:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau một tình huống cố định của Bibras Natcho
45″ Hiệp một kết thúc! Israel – 2:1 – �o
46″ Hiệp hai bắt đầu! Israel – 2:1 – �o
52″ Orel Dgani (Israel) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ 3:1 Vào! Eran Zahavi (Israel) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Eli Dasa
55″ Eran Zahavi (Israel) nhận thẻ vàng vì kiểu ăn mừng bàn thắng quá lố
58″ Peter Zulj (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
60″ Thay người bên phía đội �o:Marc Janko vào thay Maximilian Wöber
60″ Aleksandar Dragovic (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Thay người bên phía đội �o:Karim Onisiwo vào thay Xaver Schlager
65″ Marko Arnautovic (�o) nhận thẻ vàng
66″ 4:1 Vào! Munas Dabbur (Israel) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
72″ Thay người bên phía đội Israel:Almog Cohen vào thay Beram Kayal
75″ 4:2 Vào! Marko Arnautovic (�o) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần
77″ Thay người bên phía đội Israel:Ayad Habashi vào thay Loai Taha bị chấn thương
80″ Thay người bên phía đội Israel:Tomer Hemed vào thay Munas Dabbur
85″ Thay người bên phía đội �o:Florian Kainz vào thay Peter Zulj
89″ Karim Onisiwo (�o) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Israel – 4:2 – �o
0″ Trận đấu kết thúc! Israel – 4:2 – �o

Thống kê chuyên môn trận Israel – Áo

Chỉ số quan trọng Israel Áo
Tỷ lệ cầm bóng 43% 57%
Sút cầu môn 5 8
Sút bóng 18 20
Thủ môn cản phá 5 1
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 7
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 18 15
Thẻ vàng 3 5
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Israel vs Áo

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.13 3.21 2.34
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 3.25 5.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Israel thắng: 1, hòa: 0, Áo thắng: 0
Sân nhà Israel: 1, sân nhà Áo: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Israel Áo 4-2 43%-57% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Israel thắng: 6, hòa: 1, thua: 8
Áo thắng: 7, hòa: 3, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Israel

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ba Lan 4-0 Israel 48.3%-51.7%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2019 Israel 4-2 Áo 43%-57%
2019 Israel 1-1 Slovenia 55%-45%
2018 Scotland 3-2 Israel 45%-55%
2018 Israel 2-0 Albania 38%-62%
2018 Israel 2-1 Scotland 56%-44%
2018 Albania 1-0 Israel 52%-48%
2017 Israel 0-1 Tây Ban Nha 34%-66%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2017 Ý 1-0 Israel 71%-29%
2017 Israel 0-1 Macedonia 67%-33%
2017 Israel 0-3 Albania 58%-42%
2017 Tây Ban Nha 4-1 Israel 76%-24%
2016 Albania 0-3 Israel 47.2%-52.8%

Phong độ 15 trận gần nhất của Áo

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Áo 1-1 Đức 48%-52%
2019 Đan Mạch 3-1 Áo 48%-52%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2019 Áo 1-0 Slovenia 55%-45%
2019 Israel 4-2 Áo 43%-57%
2019 Áo 0-1 Ba Lan 58%-42%
2018 Bắc Ailen 1-2 Áo 43%-57%
2018 Áo 0-0 Bosnia-Herzegovina 52%-48%
2018 Áo 1-0 Bắc Ailen 60%-40%
2018 Bosnia-Herzegovina 1-0 Áo 45%-55%
2017 Moldova 0-1 Áo 31%-69%
2017 Áo 3-2 Serbia 52%-48%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Wales 1-0 Áo 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Ba Lan 4-0 Israel 48.3%-51.7%
2019 Áo 0-1 Ba Lan 58%-42%
2019 Israel 1-1 Slovenia 55%-45%
2019 Áo 1-0 Slovenia 55%-45%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2015 Áo 3-0 Liechtenstein 50%-50%
2017 Israel 0-1 Macedonia 67%-33%
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2016 Israel 2-1 Liechtenstein 69%-31%
2015 Áo 3-0 Liechtenstein 50%-50%
2016 Macedonia 1-2 Israel 0%-0%
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2015 Bỉ 3-1 Israel 56%-44%
2011 Áo 0-2 Bỉ 54%-46%
2015 Wales 0-0 Israel 50%-50%
2017 Wales 1-0 Áo 48%-52%
2015 Bosnia-Herzegovina 3-1 Israel 56%-44%
2018 Áo 0-0 Bosnia-Herzegovina 52%-48%
2015 Israel 0-3 Wales 52%-48%
2017 Wales 1-0 Áo 48%-52%
2014 Israel 3-0 Bosnia-Herzegovina 48%-52%
2018 Áo 0-0 Bosnia-Herzegovina 52%-48%
2015 Israel 0-1 Bỉ 44%-56%
2011 Áo 0-2 Bỉ 54%-46%
2013 Israel 1-1 Bắc Ailen 54%-46%
2018 Bắc Ailen 1-2 Áo 43%-57%
2013 Bồ Đào Nha 1-1 Israel 63%-36%
2016 Bồ Đào Nha 0-0 Áo 59.2%-40.8%
2013 Nga 3-1 Israel 69%-31%
2015 Nga 0-1 Áo 50%-50%
2013 Israel 1-1 Azerbaijan 66%-33%
2011 Azerbaijan 1-4 Áo 50%-50%
2013 Bắc Ailen 0-2 Israel 0%-0%
2018 Bắc Ailen 1-2 Áo 43%-57%
2013 Israel 3-3 Bồ Đào Nha 0%-0%
2016 Bồ Đào Nha 0-0 Áo 59.2%-40.8%
2012 Israel 0-4 Nga 53%-47%
2015 Nga 0-1 Áo 50%-50%
2012 Azerbaijan 1-1 Israel 72%-28%
2011 Azerbaijan 1-4 Áo 50%-50%
2011 Croatia 3-1 Israel 50%-50%
2008 Áo 0-1 Croatia 54.3%-45.7%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2010 Israel 1-2 Croatia 52%-48%
2008 Áo 0-1 Croatia 54.3%-45.7%
2010 Gruzia 0-0 Israel 55.4%-44.6%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2009 Israel 3-1 Moldova 0%-0%
2017 Moldova 0-1 Áo 31%-69%
2008 Moldova 1-2 Israel 0%-0%
2017 Moldova 0-1 Áo 31%-69%
2007 Israel 1-0 Macedonia 55%-45%
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2007 Israel 2-1 Nga 41%-59%
2015 Nga 0-1 Áo 50%-50%
2007 Croatia 1-0 Israel 67%-33%
2008 Áo 0-1 Croatia 54.3%-45.7%
2007 Macedonia 1-2 Israel 63.8%-36.2%
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2006 Israel 3-4 Croatia 52.1%-47.9%
2008 Áo 0-1 Croatia 54.3%-45.7%
2006 Nga 1-1 Israel 0%-0%
2015 Nga 0-1 Áo 50%-50%