Hà Lan vs Đức

25-3-2019 2h:45″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Johan Cruyff ArenA, trọng tài Jesús Gil
Đội hình Hà Lan
Thủ môn Jasper Cillessen [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/22/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Denzel Dumfries [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/18/1996 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Matthijs de Ligt [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/12/1999 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Virgil van Dijk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/8/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Daley Blind [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
5
Tiền vệ Frenkie de Jong [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/12/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Georginio Wijnaldum [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/10/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 69cm
8
Tiền đạo Memphis Depay [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/13/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 78cm
10
Tiền vệ Ryan Babel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/18/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
11
Tiền đạo Steven Bergwijn [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/8/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
18
Tiền vệ Marten de Roon [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/29/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
22
Tiền vệ Davy Propper [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 9/2/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 72cm
6
Hậu vệ Kenny Tete [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 10/9/1995 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
12
Tiền vệ Steven Berghuis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/19/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Thủ môn Jeroen Zoet [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/6/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
13
Hậu vệ Patrick Van Aanholt [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/29/1990 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
15
Hậu vệ Nathan Ake [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/18/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
15
Tiền vệ Kevin Strootman [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 2/13/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
16
Tiền vệ Donny de Beek [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/18/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền đạo Luuk de Jong [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Tonny Trindade de Vilhena [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/3/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 73cm
21
Thủ môn Marco Bizot [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 85cm
23
Tiền đạo Quincy Promes [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/4/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
29
Đội hình Đức
Thủ môn Manuel Neuer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Thilo Kehrer [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/21/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 75cm
2
Hậu vệ Matthias Ginter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/19/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Joshua Kimmich [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Marco Reus [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
11
Hậu vệ Nico Schulz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/1/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
14
Hậu vệ Niklas Sule [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/3/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Leon Goretzka [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/6/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 76cm
18
Tiền vệ Leroy Sane [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/11/1996 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 62cm
19
Tiền đạo Serge Gnabry [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/14/1995 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ilkay Gundogan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/24/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
21
Tiền vệ Jonas Hector [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/27/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jonathan Tah [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
5
Tiền đạo Julian Draxler [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/20/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Timo Werner [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/6/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Julian Brandt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Thủ môn Kevin Trapp [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 83cm
12
Hậu vệ Lukas Klostermann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/30/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Marcel Halstenberg [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/27/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
16
Tiền vệ Niklas Stark [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/14/1995 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
17
Thủ môn Sven Ulreich [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 8/3/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Kai Havertz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Hà Lan vs Đức

1″ Trận đấu bắt đầu!
15″ 0:1 Vào! Leroy Sané (??c) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Nico Schulz
34″ 0:2 Vào! Serge Gnabry (??c) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Antonio Rüdiger
38″ Daley Blind (H� Lan) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! H� Lan – 0:2 – ??c
46″ Thay người bên phía đội H� Lan:Steven Bergwijn vào thay Ryan Babel
46″ Hiệp hai bắt đầu! H� Lan – 0:2 – ??c
48″ 1:2 Vào! Matthijs de Ligt (H� Lan) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Memphis Depay
63″ 2:2 Vào! Memphis Depay (H� Lan) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Georginio Wijnaldum
70″ Thay người bên phía đội ??c:Ilkay Gündogan vào thay Leon Goretzka
88″ Thay người bên phía đội ??c:Marco Reus vào thay Serge Gnabry
90″ 2:3 Vào! Nico Schulz (??c) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Marco Reus
90″+1″ Thay người bên phía đội H� Lan:Luuk de Jong vào thay Marten de Roon
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! H� Lan – 2:3 – ??c
0″ Trận đấu kết thúc! H� Lan – 2:3 – ??c

Thống kê chuyên môn trận Hà Lan – Đức

Chỉ số quan trọng Hà Lan Đức
Tỷ lệ cầm bóng 54% 46%
Sút cầu môn 6 7
Sút bóng 20 15
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 9 1
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 15 10
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hà Lan vs Đức

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.83 -0.91
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.31 3.53 2.96
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
17 7 1.17

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 5 tính từ năm 2012
Hà Lan thắng: 2, hòa: 1, Đức thắng: 2
Sân nhà Hà Lan: 4, sân nhà Đức: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Hà Lan Đức 2-3 54%-46% Vòng loại Euro
2018 Đức Hà Lan 2-2 47%-53% UEFA Nations League
2018 Hà Lan Đức 3-0 40%-60% UEFA Nations League
2013 Hà Lan Đức 3-2 0%-0% Euro U21
2012 Hà Lan Đức 1-2 53.1%-46.9% UEFA Euro

Phong độ gần đây

Hà Lan thắng: 9, hòa: 1, thua: 5
Đức thắng: 7, hòa: 3, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Hà Lan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2019 Bồ Đào Nha 1-0 Hà Lan 43%-57%
2019 Hà Lan 3-1 Anh 56%-44%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2018 Hà Lan 2-0 Pháp 58%-42%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2018 Pháp 2-1 Hà Lan 54%-46%
2017 Hà Lan 2-0 Thụy Điển 69%-31%
2017 Belarus 1-3 Hà Lan 41%-59%
2017 Hà Lan 3-1 Bulgaria 65%-35%
2017 Pháp 4-0 Hà Lan 61%-39%
2017 Hà Lan 5-0 Luxembourg 69%-31%
2017 Bulgaria 2-0 Hà Lan 26%-74%
2016 Luxembourg 1-3 Hà Lan 35%-65%

Phong độ 15 trận gần nhất của Đức

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Áo 1-1 Đức 48%-52%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2018 Đức 0-0 Pháp 60%-40%
2018 Hàn Quốc 2-0 Đức 26%-74%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2018 Đức 0-1 Mexico 66.6%-33.4%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2019 Bồ Đào Nha 1-0 Hà Lan 43%-57%
2016 Bồ Đào Nha 0-4 Đức 44%-56%
2019 Hà Lan 3-1 Anh 56%-44%
2017 Anh 2-2 Đức 31%-69%
2018 Hà Lan 2-0 Pháp 58%-42%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2018 Pháp 2-1 Hà Lan 54%-46%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2017 Hà Lan 2-0 Thụy Điển 69%-31%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2017 Belarus 1-3 Hà Lan 41%-59%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2017 Pháp 4-0 Hà Lan 61%-39%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2016 Hà Lan 0-1 Pháp 50%-50%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2016 Hà Lan 4-1 Belarus 68%-32%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2016 Thụy Điển 1-1 Hà Lan 31%-69%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2015 Hà Lan 2-3 CH Séc 50%-50%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2015 Kazakhstan 1-2 Hà Lan 50%-50%
2013 Đức 4-1 Kazakhstan 0%-0%
2015 Thổ Nhĩ Kỳ 3-0 Hà Lan 63%-37%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2015 Hà Lan 1-1 Thổ Nhĩ Kỳ 70.2%-29.8%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2014 Hà Lan 3-1 Kazakhstan 65%-35%
2013 Đức 4-1 Kazakhstan 0%-0%
2014 CH Séc 2-1 Hà Lan 33%-67%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2014 Brazil 0-3 Hà Lan 58%-42%
2016 Brazil 1-1 Đức 49%-51%
2014 Hà Lan 0-0 Argentina 55.6%-44.4%
2014 Đức 1-0 Argentina 63.8%-36.2%
2014 Hà Lan 0-0 Costa Rica 67.4%-32.6%
2006 Đức 4-2 Costa Rica 66.1%-33.9%
2014 Hà Lan 2-1 Mexico 56.4%-43.6%
2018 Đức 0-1 Mexico 66.6%-33.4%
2014 Hà Lan 2-0 Chile 32.3%-67.7%
2017 Chile 0-1 Đức 66%-34%
2014 Úc 2-3 Hà Lan 50.1%-49.9%
2017 Úc 2-3 Đức 47%-53%
2014 Tây Ban Nha 1-5 Hà Lan 63.9%-36.1%
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2013 Ý 1-0 Hà Lan 0%-0%
2017 Ý 1-0 Đức 41%-59%
2013 Tây Ban Nha 3-0 Hà Lan 0%-0%
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2013 Hà Lan 5-1 Nga 0%-0%
2013 Nga 1-2 Đức 0%-0%
2013 Thổ Nhĩ Kỳ 0-2 Hà Lan 50%-49%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2013 Estonia 2-2 Hà Lan 26%-73%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2013 Hà Lan 3-0 Estonia 0%-0%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2012 Romania 1-4 Hà Lan 45%-55%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2012 Hà Lan 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2012 Bồ Đào Nha 2-1 Hà Lan 38.3%-61.7%
2016 Bồ Đào Nha 0-4 Đức 44%-56%
2012 Hà Lan 0-1 Đan Mạch 55.4%-44.6%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2011 Thụy Điển 3-2 Hà Lan 26.7%-73.3%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2011 Phần Lan 0-2 Hà Lan 36.3%-63.7%
2009 Đức 2-0 Phần Lan 47.8%-52.2%
2011 Hà Lan 0-0 San Marino 81.7%-18.3%
2017 Đức 7-0 San Marino 83%-17%
2010 Hà Lan 4-1 Thụy Điển 48.5%-51.5%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2010 Hà Lan 2-1 Phần Lan 62.5%-37.5%
2009 Đức 2-0 Phần Lan 47.8%-52.2%
2010 San Marino 0-5 Hà Lan 15.1%-84.9%
2017 Đức 7-0 San Marino 83%-17%
2010 Hà Lan 0-1 Tây Ban Nha 37.1%-62.9%
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2010 Uruguay 2-3 Hà Lan 44.2%-55.8%
2010 Uruguay 2-3 Đức 46.2%-53.8%
2010 Hà Lan 2-1 Brazil 49.1%-50.9%
2016 Brazil 1-1 Đức 49%-51%
2010 Hà Lan 2-1 Slovakia 51.7%-48.3%
2016 Đức 3-0 Slovakia 60.9%-39.1%
2010 Cameroon 1-2 Hà Lan 52.5%-47.5%
2017 Đức 3-1 Cameroon 63%-37%
2010 Hà Lan 2-0 Đan Mạch 65.9%-34.1%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2009 Scotland 0-1 Hà Lan 29.1%-70.9%
2015 Scotland 2-3 Đức 30%-70%
2009 Hà Lan 2-0 Na Uy 62%-38%
2017 Đức 6-0 Na Uy 74%-26%
2009 Hà Lan 3-0 Scotland 68%-32%
2015 Scotland 2-3 Đức 30%-70%
2008 Na Uy 0-1 Hà Lan 45%-55%
2017 Đức 6-0 Na Uy 74%-26%
2008 Hà Lan 1-3 Nga 55.3%-44.7%
2013 Nga 1-2 Đức 0%-0%
2008 Hà Lan 2-0 Romania 61.7%-38.3%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2008 Hà Lan 4-1 Pháp 55.2%-44.8%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2008 Hà Lan 3-0 Ý 51.2%-48.8%
2017 Ý 1-0 Đức 41%-59%
2007 Belarus 2-1 Hà Lan 47%-53%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2007 Romania 1-0 Hà Lan 49%-51%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2007 Hà Lan 0-0 Romania 0%-0%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2006 Hà Lan 3-0 Belarus 0%-0%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2006 Bồ Đào Nha 1-0 Hà Lan 32.4%-67.6%
2016 Bồ Đào Nha 0-4 Đức 44%-56%
2006 Hà Lan 0-0 Argentina 56.5%-43.5%
2014 Đức 1-0 Argentina 63.8%-36.2%