Gruzia vs Thụy Sỹ

23-3-2019 21h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Boris Paichadze Dinamo Arena, trọng tài Craig Pawson
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Zhano Ananidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/10/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
10
Tiền đạo Giorgi Kvilitaia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/1/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Tiền đạo Vato Arveladze [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/4/1998 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Lasha Parunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Levan Kharabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/26/2000 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Vakhtang Chanturishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/5/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Saba Lobzhanidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/18/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Thủ môn George Makaridze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/31/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Thụy Sỹ
Thủ môn Yann Sommer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Stephan Lichtsteiner [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/15/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
2
Hậu vệ Manuel Akanji [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 2/14/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Remo Freuler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Ricardo Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Denis Lemi Zakaria Lako Lado (aka Denis Zakaria) [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/20/1996 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Hậu vệ Fabian Schar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/20/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Loris Benito [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Nico Elvedi [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/30/1996 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Michael Lang [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/7/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền đạo Albian Ajeti [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/26/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
9
Tiền vệ Renato Steffen [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/3/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Yvon Mvogo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/6/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Djibril Sow [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/6/1997 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Christian Fassnacht [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/11/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Timm Klose [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
20
Thủ môn Jonas Omlin [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/10/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
23

Tường thuật Gruzia vs Thụy Sỹ

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! Gruzia – 0:0 – Th?y S?
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gruzia – 0:0 – Th?y S?
56″ 0:1 Vàooo!! Steven Zuber (Th?y S?) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Breel Embolo
61″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Albian Ajeti vào thay Mario Gavranovic
62″ Thay người bên phía đội Gruzia:Solomon Kvirkvelia vào thay Jimmy Tabidze
70″ Nika Kvekveskiri (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Gruzia:Saba Lobzhanidze vào thay Giorgi Kvilitaia
76″ Davit Khotcholava (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ 0:2 Vàooo!! Denis Zakaria (Th?y S?) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
83″ Thay người bên phía đội Gruzia:Nika Kacharava vào thay Jano Ananidze
84″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Renato Steffen vào thay Breel Embolo
89″ Granit Xhaka (Th?y S?) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Djibril Sow vào thay Remo Freuler
90″+2″ Valeriane Gvilia (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gruzia – 0:2 – Th?y S?
0″ Trận đấu kết thúc! Gruzia – 0:2 – Th?y S?

Thống kê chuyên môn trận Gruzia – Thụy Sỹ

Chỉ số quan trọng Gruzia Thụy Sỹ
Tỷ lệ cầm bóng 36% 64%
Sút cầu môn 1 8
Sút bóng 12 26
Thủ môn cản phá 6 1
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 2 9
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 15 7
Thẻ vàng 3 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gruzia vs Thụy Sỹ

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.98 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.68 3.68 1.64
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
5.5 3.6 1.67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Gruzia thắng: 0, hòa: 0, Thụy Sỹ thắng: 1
Sân nhà Gruzia: 1, sân nhà Thụy Sỹ: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Gruzia Thụy Sỹ 0-2 36%-64% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Thụy Sỹ thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Sỹ

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2011 Wales 2-0 Thụy Sỹ 46.8%-53.2%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Moldova 0%-0%
2017 Gruzia 1-3 Serbia 49%-51%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2016 Gruzia 1-1 Moldova 62%-38%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Moldova 0%-0%
2016 Wales 1-1 Gruzia 51%-49%
2011 Wales 2-0 Thụy Sỹ 46.8%-53.2%
2015 Ba Lan 4-0 Gruzia 64%-36%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2014 Gruzia 0-4 Ba Lan 50%-50%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2013 Tây Ban Nha 2-0 Gruzia 75%-24%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2013 Gruzia 0-0 Pháp 29%-70%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2013 Pháp 3-1 Gruzia 0%-0%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2012 Belarus 2-0 Gruzia 50%-50%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2012 Gruzia 0-1 Tây Ban Nha 39%-61%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2012 Gruzia 1-0 Belarus 63%-37%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Hy Lạp 63.6%-36.4%
2011 Gruzia 0-1 Latvia 64.7%-35.3%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2009 Thụy Sỹ 0-0 Israel 0%-0%
2010 Latvia 1-1 Gruzia 48.6%-51.4%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2010 Gruzia 0-0 Israel 55.4%-44.6%
2009 Thụy Sỹ 0-0 Israel 0%-0%
2010 Hy Lạp 1-1 Gruzia 74.5%-25.5%
2009 Thụy Sỹ 2-0 Hy Lạp 63.6%-36.4%
2009 Bulgaria 6-2 Gruzia 0%-0%
2011 Thụy Sỹ 3-1 Bulgaria 65%-35%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2009 Gruzia 0-0 Montenegro 45.2%-54.8%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2008 Gruzia 0-0 Bulgaria 0%-0%
2011 Thụy Sỹ 3-1 Bulgaria 65%-35%
2008 Gruzia 1-1 Đảo Síp 0%-0%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2007 Pháp 1-0 Gruzia 65.4%-34.6%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2007 Lithuania 1-0 Gruzia 0%-0%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 0-2 Thụy Sỹ 28%-72%
2006 Ukraine 3-2 Gruzia 0%-0%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2006 Gruzia 0-3 Pháp 32.9%-67.1%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2006 Quần đảo Faroe 0-6 Gruzia 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 0-2 Thụy Sỹ 28%-72%