Bosnia-Herzegovina vs Armenia

24-3-2019 2h:45″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Stadion Grbavica, trọng tài Jakob Kehlet
Đội hình Bosnia-Herzegovina
Hậu vệ Eldar Civic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/28/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Ermin Bicakcic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 1/24/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
3
Hậu vệ Darko Todorovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/5/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Muhamed Besic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/10/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Edin Visca [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/17/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 63cm
8
Tiền vệ Miralem Pjanic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền đạo Edin Dzeko [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/16/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
11
Thủ môn Ibrahim Sehic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/2/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Amer Gojak [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/13/1997 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Ervin Zukanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/11/1987 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
17
Tiền vệ Elvis Saric [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 7/21/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Vladan Kovacevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 4/11/1998 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Bojan Nastic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Samir Memisevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/13/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
6
Tiền vệ Haris Duljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gojko Cimirot [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Toni Sunjic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/15/1988 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 93cm
15
Tiền vệ Rijad Bajic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Smail Prevljak [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 5/10/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Mario Vrancic [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/22/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Goran Zakaric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 11/7/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Kenan Piric [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Deni Milosevic [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/9/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
23
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Artak Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Edgar Babayan [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/28/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gevorg Ghazaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/5/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 58cm
10
Tiền vệ Kamo Hovhannisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Norberto Briasco [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/29/1996 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Gagik Daghbashyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
15
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Grigor Meliksetyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/18/1986 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
1
Hậu vệ Artiom Haceaturov [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 6/18/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Petros Avetisyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Tigran Barseghyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Artur Avagyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Artur Yedigaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/26/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aleksandr Karapetyan [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 12/23/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 83cm
20
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22

Tường thuật Bosnia-Herzegovina vs Armenia

1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ 1:0 Vàoooo!! Rade Krunic (Bosnia-Herzegovina) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Miralem Pjanic
40″ Eldar Civic (Bosnia-Herzegovina) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 1:0 – Armenia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Bosnia-Herzegovina – 1:0 – Armenia
65″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Deni Milosevic vào thay Goran Zakaric
67″ Thay người bên phía đội Armenia:Norberto Briasco vào thay Alexander Karapetyan
67″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Babayan vào thay Sargis Adamyan
80″ 2:0 Vàoooo!! Deni Milosevic (Bosnia-Herzegovina) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Edin Visca
81″ Thay người bên phía đội Armenia:Aras Özbiliz vào thay Gevorg Ghazaryan
83″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Amer Gojak vào thay Rade Krunic
87″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Elvir Koljic vào thay Edin Dzeko
90″+2″ Bị phạt đền 11m: Deni Milosevic (Bosnia-Herzegovina) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
90″+3″ 2:1 Vàoooo!! Henrikh Mkhitaryan (Armenia) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 2:1 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 2:1 – Armenia
1″ Trận đấu bắt đầu!
33″ 1:0 Vàoooo!! Rade Krunic (Bosnia-Herzegovina) – Đánh đầu vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Miralem Pjanic
40″ Eldar Civic (Bosnia-Herzegovina) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 1:0 – Armenia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Bosnia-Herzegovina – 1:0 – Armenia
65″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Deni Milosevic vào thay Goran Zakaric
67″ Thay người bên phía đội Armenia:Norberto Briasco vào thay Alexander Karapetyan
67″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Babayan vào thay Sargis Adamyan
80″ 2:0 Vàoooo!! Deni Milosevic (Bosnia-Herzegovina) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Edin Visca
81″ Thay người bên phía đội Armenia:Aras Özbiliz vào thay Gevorg Ghazaryan
83″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Amer Gojak vào thay Rade Krunic
87″ Thay người bên phía đội Bosnia-Herzegovina:Elvir Koljic vào thay Edin Dzeko
90″+2″ Bị phạt đền 11m: Deni Milosevic (Bosnia-Herzegovina) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
90″+3″ 2:1 Vàoooo!! Henrikh Mkhitaryan (Armenia) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 2:1 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Bosnia-Herzegovina – 2:1 – Armenia

Thống kê chuyên môn trận Bosnia-Herzegovina – Armenia

Chỉ số quan trọng Bosnia-Herzegovina Armenia
Tỷ lệ cầm bóng 68% 32%
Sút cầu môn 6 2
Sút bóng 20 11
Thủ môn cản phá 1 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 10 2
Việt vị 1 4
Phạm lỗi 9 10
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Bosnia-Herzegovina vs Armenia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.9 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.87 9.02
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.12 7 36

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2008
Bosnia-Herzegovina thắng: 3, hòa: 0, Armenia thắng: 0
Sân nhà Bosnia-Herzegovina: 2, sân nhà Armenia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Bosnia-Herzegovina Armenia 2-1 68%-32% Vòng loại Euro
2009 Armenia Bosnia-Herzegovina 0-2 0%-0% Vòng loại World Cup
2008 Bosnia-Herzegovina Armenia 4-1 0%-0% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Bosnia-Herzegovina thắng: 7, hòa: 4, thua: 4
Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Bosnia-Herzegovina

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ý 2-1 Bosnia-Herzegovina 65%-35%
2019 Phần Lan 2-0 Bosnia-Herzegovina 51%-49%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-2 Hy Lạp 38%-62%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Áo 0-0 Bosnia-Herzegovina 52%-48%
2018 Bosnia-Herzegovina 2-0 Bắc Ailen 55%-45%
2018 Bosnia-Herzegovina 1-0 Áo 45%-55%
2018 Bắc Ailen 1-2 Bosnia-Herzegovina 68%-32%
2017 Estonia 1-2 Bosnia-Herzegovina 34%-66%
2017 Bosnia-Herzegovina 3-4 Bỉ 35%-65%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Đảo Síp 3-2 Bosnia-Herzegovina 47%-53%
2017 Bosnia-Herzegovina 0-0 Hy Lạp 51%-49%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%
2016 Hy Lạp 1-1 Bosnia-Herzegovina 46.7%-53.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Ý 2-1 Bosnia-Herzegovina 65%-35%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2019 Phần Lan 2-0 Bosnia-Herzegovina 51%-49%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-2 Hy Lạp 38%-62%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2017 Estonia 1-2 Bosnia-Herzegovina 34%-66%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Bosnia-Herzegovina 3-4 Bỉ 35%-65%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2017 Bosnia-Herzegovina 0-0 Hy Lạp 51%-49%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2016 Hy Lạp 1-1 Bosnia-Herzegovina 46.7%-53.3%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2016 Bỉ 4-0 Bosnia-Herzegovina 50%-50%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2016 Bosnia-Herzegovina 5-0 Estonia 62%-38%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2015 CH Ailen 2-0 Bosnia-Herzegovina 36%-64%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2015 Bosnia-Herzegovina 1-1 CH Ailen 58%-42%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2015 Bosnia-Herzegovina 3-0 Andorra 80%-20%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2015 Bỉ 3-1 Bosnia-Herzegovina 58%-42%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2015 Andorra 0-3 Bosnia-Herzegovina 27%-73%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2014 Bosnia-Herzegovina 1-1 Bỉ 43%-57%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2013 Slovakia 1-2 Bosnia-Herzegovina 42%-58%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2013 Bosnia-Herzegovina 0-1 Slovakia 60%-39%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2013 Bosnia-Herzegovina 3-1 Hy Lạp 0%-0%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2012 Liechtenstein 1-8 Bosnia-Herzegovina 50%-50%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2011 Bồ Đào Nha 6-2 Bosnia-Herzegovina 61.5%-38.5%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2011 Bosnia-Herzegovina 0-0 Bồ Đào Nha 50%-50%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2011 Bosnia-Herzegovina 2-0 Albania 57.7%-42.3%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2011 Romania 3-0 Bosnia-Herzegovina 53.6%-46.4%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2011 Bosnia-Herzegovina 2-1 Romania 62.8%-37.2%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2010 Albania 1-1 Bosnia-Herzegovina 39.3%-60.7%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2009 Bosnia-Herzegovina 0-1 Bồ Đào Nha 50.2%-49.8%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2009 Bồ Đào Nha 1-0 Bosnia-Herzegovina 47%-53%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2009 Bosnia-Herzegovina 2-5 Tây Ban Nha 38.7%-61.3%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2009 Estonia 0-2 Bosnia-Herzegovina 42.9%-57.1%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2009 Bosnia-Herzegovina 1-1 Thổ Nhĩ Kỳ 50%-50%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2009 Bosnia-Herzegovina 2-1 Bỉ 39.7%-60.3%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2009 Bỉ 2-4 Bosnia-Herzegovina 58.3%-41.7%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2008 Thổ Nhĩ Kỳ 2-1 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2008 Bosnia-Herzegovina 7-0 Estonia 0%-0%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2008 Tây Ban Nha 1-0 Bosnia-Herzegovina 65%-35%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2007 Thổ Nhĩ Kỳ 1-0 Bosnia-Herzegovina 51%-49%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2007 Hy Lạp 3-2 Bosnia-Herzegovina 56%-44%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2007 Bosnia-Herzegovina 1-0 Malta 0%-0%
2013 Armenia 0-1 Malta 0%-0%
2007 Bosnia-Herzegovina 3-2 Thổ Nhĩ Kỳ 50%-50%
2009 Thổ Nhĩ Kỳ 2-0 Armenia 0%-0%
2006 Bosnia-Herzegovina 0-4 Hy Lạp 0%-0%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%