Andorra vs Iceland

23-3-2019 2h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Estadi Nacional, trọng tài Sandro Scharer
Đội hình Andorra
Thủ môn Josep Gomes [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/3/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Marc Vales [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 4/4/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Marc Rebes Ruiz [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 7/3/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ildefons Lima [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/10/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
6
Tiền đạo Marcio Vieira [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 10/10/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Jordi Alaez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/23/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Moises San Nicolas [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Alexandre Martinez Gutierrez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/4/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Joan Cervos [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/24/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jesus Rubio (aka Chus Rubio) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/9/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Max Llovera [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/8/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Emili Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Ludovic Clemente [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 5/9/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Aaron Sanchez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 6/5/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Juli Sanchez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 6/20/1978 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
10
Tiền vệ Sergi Moreno [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ferran Pol [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/28/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Marc Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Adrian Lopez Rodriguez (aka Piscu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Jordi Rubio [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Iceland
Thủ môn Hannes Halldorsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/27/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Birkir Saevarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/11/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Sverrir Ingi Ingason (aka Sverrir Ingason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/5/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
5
Hậu vệ Ragnar Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền vệ Birkir Bjarnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/27/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Gylfi Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/8/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Kari Arnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/13/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
14
Tiền vệ Runar Mar Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
16
Tiền vệ Aron Gunnarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/22/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Hordur Bjorgvin Magnusson (aka Hordur Magnusson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/11/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền đạo Johann Gudmundsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/27/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Hậu vệ Jon Gudni Fjoluson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/4/1989 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
3
Hậu vệ Victor Palsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Vidar Orn Kjartansson (aka Vidar Kjartansson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/11/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền đạo Alfred Finnbogason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/1/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
11
Thủ môn Ogmundur Kristinsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/19/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Runar Alex Runarsson (aka Runar Runarsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Hjortur Hermannsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
15
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
19
Tiền vệ Arnor Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/15/1999 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Arnor Ingvi Traustason (aka Arnor Traustason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/30/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
21
Tiền vệ Ari Freyr Skulason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
23

Tường thuật Andorra vs Iceland

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Marcio Vieira (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
22″ 0:1 Vàoooo!! Birkir Bjarnason (Iceland) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Ragnar Sigurdsson
40″ Jesús Rubio (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Andorra – 0:1 – Iceland
46″ Hiệp hai bắt đầu! Andorra – 0:1 – Iceland
47″ Cristian Martínez (Andorra) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Iceland:Runar Mar Sigurjonsson vào thay Aron Gunnarsson bị chấn thương
70″ Thay người bên phía đội Iceland:Vidar Kjartansson vào thay Alfred Finnbogason
71″ Thay người bên phía đội Andorra:Jordi Aláez vào thay Alexandre Martínez
80″ 0:2 Vàoooo!! Vidar Kjartansson (Iceland) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Birkir Már Saevarsson
81″ Thay người bên phía đội Andorra:Ludovic Clemente vào thay Cristian Martínez
82″ Marc Rebés (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Thay người bên phía đội Andorra:Juli Sánchez vào thay Jesús Rubio
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Andorra – 0:2 – Iceland
0″ Trận đấu kết thúc! Andorra – 0:2 – Iceland
1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Marcio Vieira (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
22″ 0:1 Vàoooo!! Birkir Bjarnason (Iceland) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Ragnar Sigurdsson
40″ Jesús Rubio (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Andorra – 0:1 – Iceland
46″ Hiệp hai bắt đầu! Andorra – 0:1 – Iceland
47″ Cristian Martínez (Andorra) nhận thẻ vàng
63″ Thay người bên phía đội Iceland:Runar Mar Sigurjonsson vào thay Aron Gunnarsson bị chấn thương
70″ Thay người bên phía đội Iceland:Vidar Kjartansson vào thay Alfred Finnbogason
71″ Thay người bên phía đội Andorra:Jordi Aláez vào thay Alexandre Martínez
80″ 0:2 Vàoooo!! Vidar Kjartansson (Iceland) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Birkir Már Saevarsson
81″ Thay người bên phía đội Andorra:Ludovic Clemente vào thay Cristian Martínez
82″ Marc Rebés (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Thay người bên phía đội Andorra:Juli Sánchez vào thay Jesús Rubio
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Andorra – 0:2 – Iceland
0″ Trận đấu kết thúc! Andorra – 0:2 – Iceland

Thống kê chuyên môn trận Andorra – Iceland

Chỉ số quan trọng Andorra Iceland
Tỷ lệ cầm bóng 25% 75%
Sút cầu môn 2 4
Sút bóng 6 16
Thủ môn cản phá 2 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 7 4
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 19 10
Thẻ vàng 4 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Andorra vs Iceland

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/2:0 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
13.24 5.84 1.23
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
61 8 1.08

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Andorra thắng: 0, hòa: 0, Iceland thắng: 1
Sân nhà Andorra: 1, sân nhà Iceland: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Andorra Iceland 0-2 25%-75% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Andorra thắng: 1, hòa: 4, thua: 10
Iceland thắng: 6, hòa: 1, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Andorra

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%

Phong độ 15 trận gần nhất của Iceland

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Iceland 2-1 Thổ Nhĩ Kỳ 32.7%-67.3%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Iceland 0-3 Bỉ 30%-70%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2018 Nigeria 2-0 Iceland 61.5%-38.5%
2018 Argentina 1-1 Iceland 78%-22%
2017 Iceland 2-0 Kosovo 40%-60%
2017 Thổ Nhĩ Kỳ 0-3 Iceland 75%-25%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Phần Lan 1-0 Iceland 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2015 Iceland 0-0 Kazakhstan 50%-50%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2015 Iceland 0-0 Kazakhstan 50%-50%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2016 Hungary 4-0 Andorra 80%-20%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2016 Andorra 1-2 Thụy Sỹ 18%-82%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2016 Bồ Đào Nha 6-0 Andorra 83%-17%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2016 Andorra 0-1 Latvia 35%-65%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2015 Andorra 1-4 Bỉ 50%-50%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2015 Andorra 1-3 Đảo Síp 39%-61%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2014 Đảo Síp 5-0 Andorra 50%-50%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2014 Bỉ 6-0 Andorra 67%-33%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2013 Hungary 2-0 Andorra 76%-23%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2013 Andorra 0-2 Hà Lan 19%-80%
2015 Hà Lan 0-1 Iceland 29%-71%
2013 Thổ Nhĩ Kỳ 5-0 Andorra 79%-20%
2019 Iceland 2-1 Thổ Nhĩ Kỳ 32.7%-67.3%
2013 Andorra 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 0%-0%
2019 Iceland 2-1 Thổ Nhĩ Kỳ 32.7%-67.3%
2012 Hà Lan 3-0 Andorra 0%-0%
2015 Hà Lan 0-1 Iceland 29%-71%
2012 Andorra 0-5 Hungary 50%-50%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2011 Macedonia 1-0 Andorra 50%-50%
2009 Macedonia 2-0 Iceland 0%-0%
2010 Andorra 0-2 Macedonia 44.2%-55.8%
2009 Macedonia 2-0 Iceland 0%-0%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2009 Andorra 1-3 Kazakhstan 33.3%-66.7%
2015 Iceland 0-0 Kazakhstan 50%-50%
2009 Ukraine 5-0 Andorra 78.1%-21.9%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2009 Anh 6-0 Andorra 80%-20%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2011 Belarus 2-0 Iceland 46%-54%
2009 Andorra 0-2 Croatia 21.8%-78.2%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2008 Croatia 4-0 Andorra 0%-0%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2008 Andorra 1-3 Belarus 0%-0%
2011 Belarus 2-0 Iceland 46%-54%
2008 Andorra 0-2 Anh 45%-55%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2008 Kazakhstan 3-0 Andorra 36%-64%
2015 Iceland 0-0 Kazakhstan 50%-50%
2007 Macedonia 3-0 Andorra 76%-24%
2009 Macedonia 2-0 Iceland 0%-0%
2007 Andorra 0-6 Croatia 0%-0%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2007 Andorra 0-3 Anh 20.5%-79.5%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2006 Andorra 0-3 Macedonia 0%-0%
2009 Macedonia 2-0 Iceland 0%-0%
2006 Croatia 7-0 Andorra 0%-0%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2006 Anh 5-0 Andorra 79.2%-20.8%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%