Slavia Praha vs Genk

15-2-2019 0h:55″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Sinobo Stadium, trọng tài Andris Treimanis
Đội hình Slavia Praha
Thủ môn Ondrej Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/17/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Jaromir Zmrhal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/2/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
8
Hậu vệ Michael Ngadeu Ngadjui [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 11/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Ondrej Kudela [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/25/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
15
Hậu vệ Jan Boril [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Simon Deli [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 10/27/1991 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
19
Tiền vệ Tomas Soucek (aka Toma Souek) [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
22
Tiền vệ Petr Sevcik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/5/1994 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền vệ Ibrahim Benjanim Traore [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 9/16/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
27
Tiền vệ Lukas Masopust [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
28
Hậu vệ Alex Kral [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/19/1998 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
33
Tiền đạo Peter Olayinka [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/16/1995 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
9
Hậu vệ Jaroslav Zeleny [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/20/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Mick van Buren [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 8/14/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Miroslav Stoch [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/19/1989 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
17
Tiền đạo Milan Skoda [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/16/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
21
Hậu vệ Michal Frydrych [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 79cm
25
Thủ môn Premysl Kovar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/14/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
31
Đội hình Genk
Thủ môn Danny Vukovic [+]

Quốc tịch: Úc Ngày sinh: 3/27/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 96cm
1
Hậu vệ Sebastien Dewaest [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/27/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Mbwana Samatta [+]

Quốc tịch: Tanzania Ngày sinh: 12/13/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Leandro Trossard [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 12/4/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Hậu vệ Jere Uronen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 7/13/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
21
Tiền đạo Alejandro Pozuelo (aka Pozuelo) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 63cm
24
Tiền vệ Sander Berge [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/14/1998 Chiều cao: 19cm Cân nặng: 88cm
25
Hậu vệ Joakim Maehle [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/20/1997 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
31
John Lucumi 33
Tiền vệ Dieumerci Ndongala [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 6/14/1991 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 60cm
77
Tiền vệ Joseph Paintsil [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 2/1/1998 Chiều cao: 167cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Ibrahima Seck [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 8/10/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Jakub Piotrowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 10/4/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Rubin Seigers [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/11/1998 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Nordin Jackers [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/5/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
30
Hậu vệ Joseph Aidoo [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 9/29/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
45
Tiền đạo Zinho Gano [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/13/1993 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 86cm
93

Tường thuật Slavia Praha vs Genk

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Bryan Heynen (Genk) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ Michael Ngadeu-Ngadjui (Slavia Praha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
44″ Ruslan Malinovskiy (Genk) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Slavia Praha – 0:0 – Genk
46″ Hiệp hai bắt đầu! Slavia Praha – 0:0 – Genk
48″ Ondrej Kudela (Slavia Praha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
57″ Thay người bên phía đội Genk:Alejandro Pozuelo vào thay Ivan Fiolic
60″ Thay người bên phía đội Slavia Praha:Peter Olayinka vào thay Jaromir Zmrhal
69″ Thay người bên phía đội Genk:Joseph Paintsil vào thay Dieumerci Ndongala
70″ Jan Boril (Slavia Praha) nhận thẻ vàng
76″ Thay người bên phía đội Slavia Praha:Mick Van Buren vào thay Milan Skoda
77″ Thay người bên phía đội Slavia Praha:Alex Kral vào thay Josef Husbauer
87″ Thay người bên phía đội Genk:Jakub Piotrowski vào thay Leandro Trossard
89″ Mbwana Aly Samatta (Genk) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Slavia Praha – 0:0 – Genk
0″ Trận đấu kết thúc! Slavia Praha – 0:0 – Genk

Thống kê chuyên môn trận Slavia Praha – Genk

Chỉ số quan trọng Slavia Praha Genk
Tỷ lệ cầm bóng 45% 55%
Sút cầu môn 5 3
Sút bóng 21 11
Thủ môn cản phá 3 5
Sút ngoài cầu môn 10 3
Phạt góc 3 4
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 14 10
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Slavia Praha vs Genk

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.28 3.27 3.26
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.8 1.5 5.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2019
Slavia Praha thắng: 1, hòa: 1, Genk thắng: 0
Sân nhà Slavia Praha: 1, sân nhà Genk: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Genk Slavia Praha 1-4 56.3%-43.7% Europa League
2019 Slavia Praha Genk 0-0 45%-55% Europa League

Phong độ gần đây

Slavia Praha thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Genk thắng: 9, hòa: 4, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Slavia Praha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Chelsea 4-3 Slavia Praha 55.3%-44.7%
2019 Slavia Praha 0-1 Chelsea 43%-57%
2019 Slavia Praha 4-3 Sevilla 39%-61%
2019 Sevilla 2-2 Slavia Praha 56%-44%
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2019 Slavia Praha 0-0 Genk 45%-55%
2018 Slavia Praha 2-0 Zenit 46.5%-53.5%
2018 Bordeaux 2-0 Slavia Praha 47%-53%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Zenit 1-0 Slavia Praha 47%-53%
2018 Slavia Praha 1-0 Bordeaux 52%-48%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Genk

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Genk 1-4 Slavia Praha 56.3%-43.7%
2019 Slavia Praha 0-0 Genk 45%-55%
2018 Brondby 2-4 Genk 33.3%-66.7%
2018 Genk 5-2 Brondby 75%-25%
2018 Lech Poznan 1-2 Genk 0%-0%
2018 Genk 2-0 Lech Poznan 0%-0%
2018 Fola 1-4 Genk 0%-0%
2018 Genk 5-0 Fola 0%-0%
2017 Genk 1-1 Celta Vigo 49%-51%
2017 Celta Vigo 3-2 Genk 56.1%-43.9%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2017 AA Gent 2-5 Genk 62%-38%
2017 Genk 1-0 Astra Giurgiu 52.1%-47.9%
2017 Astra Giurgiu 2-2 Genk 39.5%-60.5%
2016 Sassuolo 0-2 Genk 53.9%-46.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Chelsea 4-3 Slavia Praha 55.3%-44.7%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2019 Slavia Praha 0-1 Chelsea 43%-57%
2011 Genk 1-1 Chelsea 39%-61%
2018 Dinamo Kyiv 2-0 Slavia Praha 0%-0%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2018 Slavia Praha 1-1 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Genk 3-1 Dinamo Kyiv 45.6%-54.4%
2009 Lille 3-1 Slavia Praha 51.2%-48.8%
2009 Lille 4-2 Genk 0%-0%
2009 Slavia Praha 2-2 Valencia 20.2%-79.8%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2009 Valencia 1-1 Slavia Praha 68.5%-31.5%
2011 Valencia 7-0 Genk 59%-42%
2009 Slavia Praha 1-5 Lille 53.2%-46.8%
2009 Lille 4-2 Genk 0%-0%
2005 Slavia Praha 2-0 Cork 0%-0%
2016 Cork 1-2 Genk 0%-0%