Nhật Bản vs Turkmenistan

9-1-2019 18h:0″
3 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Cúp bóng đá châu Á
Sân Al Nahyan Stadium, trọng tài Alireza Faghani
Đội hình Nhật Bản
Hậu vệ Yuto Nagatomo [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 9/12/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
5
Tiền vệ Gaku Shibasaki [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 5/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 64cm
7
Tiền đạo Genki Haraguchi [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 5/9/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 63cm
8
Tiền vệ Takumi Minamino [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 1/16/1995 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
9
Thủ môn Shuichi Gonda [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 3/3/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền đạo Yuya Osako (aka Yuya Osaka) [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 5/18/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Takehiro Tomiyasu [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 11/5/1998 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Hiroki Sakai [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 4/12/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Tomoaki Makino [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 5/11/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
20
Tiền vệ Ritsu Doan [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 6/16/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Maya Yoshida [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 8/24/1988 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
22
Thủ môn Masaaki Higashiguchi [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 5/12/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Genta Miura [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 3/1/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 84cm
2
Hậu vệ Sei Muroya [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 4/5/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Sho Sasaki [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 10/2/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Wataru Endo [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/9/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Takashi Inui [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 6/2/1988 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 59cm
10
Tiền đạo Koya Kitagawa [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 7/26/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Yoshinori Muto [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 7/15/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
13
Tiền vệ Junya Ito [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 3/9/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Toshihiro Aoyama [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/22/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
17
Hậu vệ Tsukasa Shiotani [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 12/5/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
18
Thủ môn Daniel Schmidt [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 2/3/1992 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Turkmenistan
Mamed Orazmuhamedov 1
Zafar Babajanov 2
Hậu vệ Mekan Saparov [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Ylyasov Vezirgeldi 5
Gurbangeldi Batyrov 6
Tiền đạo Arslanmyrat Amanov [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 3/28/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền vệ Ruslan Mingazow [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 11/23/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 66cm
8
Tiền đạo Vakhyt Orazsakhedov [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 1/26/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Serdar Annaorazov [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 6/29/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Ahmet Atayev [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 9/19/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Resul Hojayev 21
Annaguliyev Guychmyrat 3
Suleyman Muhadov 10
Murat Yakshiyev 11
Merdan Kurbanov 13
Tiền vệ Ilya Tamurkin [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 3/9/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 62cm
14
Mihail Titov 15
Batyr Babayev 16
Altymyrat Annadurdyyev 17
Serdar Geldiyev 18
Myrat Annayev 20
Thủ môn Nikita Gorbunov [+]

Quốc tịch: Turkmenistan Ngày sinh: 2/14/1984 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Dovran Orazalyyev 23

Tường thuật Nhật Bản vs Turkmenistan

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ 0:1 Vào! Arslanmyrat Amanov (Turkmenistan) sút chân phải vào chính giữa khung thành
33″ Hiroki Sakai (Nh?t B?n) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Nh?t B?n – 0:1 – Turkmenistan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Nh?t B?n – 0:1 – Turkmenistan
56″ 1:1 Vào! Yuya Osaka (Nh?t B?n) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
59″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Altymurad Annadurdiyev vào thay Vakhyt Orazsakhedov
60″ 2:1 Vào! Yuya Osaka (Nh?t B?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
69″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Myrat Yagyyew vào thay Arslanmyrat Amanov
71″ 3:1 Vào! Ritsu Doan (Nh?t B?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
73″ Thay người bên phía đội Nh?t B?n:Koya Kitagawa vào thay Takumi Minamino
78″ Shuichi Gonda (Nh?t B?n) nhận thẻ vàng
79″ 3:2 Vào! Ahmet Atayev (Turkmenistan) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành
85″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Mihail Titow vào thay Ruslan Mingazov
90″ Ylyasov Wezirgeldi (Turkmenistan) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Nh?t B?n – 3:2 – Turkmenistan
0″ Trận đấu kết thúc! Nh?t B?n – 3:2 – Turkmenistan
1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ 0:1 Vào! Arslanmyrat Amanov (Turkmenistan) sút chân phải vào chính giữa khung thành
33″ Hiroki Sakai (Nh?t B?n) nhận thẻ vàng
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Nh?t B?n – 0:1 – Turkmenistan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Nh?t B?n – 0:1 – Turkmenistan
56″ 1:1 Vào! Yuya Osaka (Nh?t B?n) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
59″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Altymurad Annadurdiyev vào thay Vakhyt Orazsakhedov
60″ 2:1 Vào! Yuya Osaka (Nh?t B?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
69″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Myrat Yagyyew vào thay Arslanmyrat Amanov
71″ 3:1 Vào! Ritsu Doan (Nh?t B?n) sút chân phải vào chính giữa khung thành
73″ Thay người bên phía đội Nh?t B?n:Koya Kitagawa vào thay Takumi Minamino
78″ Shuichi Gonda (Nh?t B?n) nhận thẻ vàng
79″ 3:2 Vào! Ahmet Atayev (Turkmenistan) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành
85″ Thay người bên phía đội Turkmenistan:Mihail Titow vào thay Ruslan Mingazov
90″ Ylyasov Wezirgeldi (Turkmenistan) nhận thẻ vàng
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Nh?t B?n – 3:2 – Turkmenistan
0″ Trận đấu kết thúc! Nh?t B?n – 3:2 – Turkmenistan

Thống kê chuyên môn trận Nhật Bản – Turkmenistan

Chỉ số quan trọng Nhật Bản Turkmenistan
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Nhật Bản vs Turkmenistan

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3 0.9 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
4 0.98 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 11.12 30.18
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 9 29

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Nhật Bản thắng: 1, hòa: 0, Turkmenistan thắng: 0
Sân nhà Nhật Bản: 1, sân nhà Turkmenistan: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Nhật Bản Turkmenistan 3-2 0%-0% AFC Asian Cup

Phong độ gần đây

Nhật Bản thắng: 9, hòa: 2, thua: 4
Turkmenistan thắng: 1, hòa: 1, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Nhật Bản

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ecuador 1-1 Nhật Bản 49%-51%
2019 Uruguay 2-2 Nhật Bản 58%-42%
2019 Nhật Bản 0-4 Chile 44%-56%
2019 Nhật Bản 1-3 Qatar 61%-39%
2019 Iran 0-3 Nhật Bản 47%-53%
2019 Việt Nam 0-1 Nhật Bản 32%-68%
2019 Nhật Bản 1-0 Saudi Arabia 24%-76%
2019 Nhật Bản 2-1 Uzbekistan 43%-57%
2019 Oman 0-1 Nhật Bản 37%-63%
2019 Nhật Bản 3-2 Turkmenistan 0%-0%
2018 Nhật Bản 0-4 Uzbekistan 0%-0%
2018 Nhật Bản 3-1 Bắc Triều Tiên 0%-0%
2018 Thái Lan 0-1 Nhật Bản 0%-0%
2018 Nhật Bản 1-0 Palestine 0%-0%
2018 Bỉ 3-2 Nhật Bản 57%-43%

Phong độ 15 trận gần nhất của Turkmenistan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Oman 3-1 Turkmenistan 67%-33%
2019 Turkmenistan 0-4 Uzbekistan 43%-57%
2019 Nhật Bản 3-2 Turkmenistan 0%-0%
2018 Bahrain 4-0 Turkmenistan 0%-0%
2017 Turkmenistan 2-1 Singapore 0%-0%
2017 Singapore 1-1 Turkmenistan 0%-0%
2017 Turkmenistan 1-2 Bahrain 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Nhật Bản 2-1 Uzbekistan 43%-57%
2019 Turkmenistan 0-4 Uzbekistan 43%-57%
2019 Oman 0-1 Nhật Bản 37%-63%
2019 Oman 3-1 Turkmenistan 67%-33%
2018 Nhật Bản 0-4 Uzbekistan 0%-0%
2019 Turkmenistan 0-4 Uzbekistan 43%-57%